aligity
nhanh nhạy
amateur
nghiệp dư không chuyên
archery
bắn cung
arena
đấu trường
athlete
vận động viên
athletics
môn điền kinh
athletic
thuộc môn điền kinh
audience
khán giả ( xem ở hội trường )
viewer
khán giả ( xem trực tuyến )
spectator
khán giả ngoài trời
boxing
quyền anh
badminton
cầu lông
baseball
bóng chày
basketball
bóng rổ
bench
băng ghế dự bị
captain
đội trưởng
champion
nhà vô địch
championship
chức vô địch
coach
huấn luyện viên
comment
bình luận
commentator
bình luận viên
compete
cạnh tranh thi đấu
competitive
tính cạnh tranh ganh đua
court
sân chơi