기르다
Nuôi
열대어
Cá nhiệt đới
색깔
Màu sắc
팬더곰
panda
팬클럽
Fanclub
팬 사인회
Fan signing event
감상문
review
이해하다
hiểu
식사하다
우리 식사하러 오세요
=밥을 먹다
ăn cơm
과일
trái cây
책을 빌리다
mượn sách
돈을 찾다
rút tiền
소포를 보내다
=소포를 부치다
gửi bưu phẩm
비자
비자를 받으러 대사관에 갈 거예요.
visa
돈을 벌다
kiếm tiền
학원
học viện, trung tâm
약국
hiệu thuốc
미용실
미용실에 머리가 까으러 가요
tiệm làm tóc
대사관
미용실에 머리가 까으러 가요
đại sứ quán
올여름 휴가
kỳ nghỉ hè này
지하철을 타다
đi tàu điện ngầm
건강에 좋다
등산은 힘등지만 건강에 좋습니다
tốt cho sức khỏe
머리가 길다
tóc dài
편의점
cửa hàng tiện lợi