실제로
trong thực tế
비교하다
so sánh
속상하다
buồn phiền
의미
ý nghĩa
만족하다
hài lòng
순위
ranking
사격
총, 쏘다
bắn súng
승마
말, 타다
cưỡi ngựa
양궁
활, 쏘다
bắn cung
유도
Ju-do
육상
điền kinh
체조
thể dục nhịp điệu
탁구
공, 치다
bóng bàn
하키
khúc côn cầu
핸드볼
공, 던지다
bóng ném
투구
cầu thủ
Cầu thủ ném bóng hướng về phía người bắt bóng để người cầm chày của đội đối phương đánh, trong bóng chày.
던지다
ném
바르다
벽지를 바르다
dán, bôi, trát
땀이 나다
ra mồ hôi
두다
đặt, để
만지다
탁자 표면을 만져보다.
sờ
송진 가루
bột nhựa thông
비밀
bí mật
야식
bữa đêm