交わる
まじわる/まじえる
Giao nhau
交ざる
まざる
Bị hoà vào
交じる
まじる/まぜる
Trộn nhau
交差点
こうさてn
Ngã tư
交流
こうりゅう
Giao lưu
通る
とおる
Chạy (tàu)
通う
かよう
交通
こうつう
Giao thông
通勤
つうきn
Đi làm
通学
つうがく
一方通行
いっぽうつうこう
Giao thông một chiều
台所
だいどころ
Bếp
秒台
びょうだい
Đếm giây
何台
なんだい
Đếm máy móc
高台
たかだい
Cao đài
止まる
とまる/とめる
Đỗ xe
中止
ちゅうし
Tạm ngưng
禁止
きんし
Cấm
色
いろ
顔色
かおいろ
Sắc mặt
色紙
いろがみ
Giấy màu
特色
とくしょく
Đặc sắc
赤色
あかいろ
赤道
せきどう
Đg xích đạo