病気
びょうき
病院
びょういn
退院
たいいん
Xuất viện
入院
にゅうひん
Nhập viện
大学院
cao hoc
院長
vien truong
通院
つうひn
Đi viện
寺院
じいん
Chùa
医者
いしゃ
医学
いがく
Y học
医学部
いがくぶ
Khoa y
名医
めいい
Danh y
科学
かがく
Khoa học
学科
がっか
Môn học
学科名
がっかめい
Tên ngành
科目
かもく
Môn hc
内科
ないか
Khoa nội
外科
げか
Khoa ngoại
薬
くすり
風邪薬
かぜぐすり
Thuốc cảm
頭痛薬
ずつうやく
Thuốc đau đầu
目薬
めぐすり
待つ
まつ
Chờ
期待
きたい
Kì vọng, trông chờ