Attractive
/əˈtræktɪv/_quyến rũ, hấp dẫn
Beautiful
/ˈbjutəfəl/_xinh đẹp, đẹp
Body shape
ˈbɑdi ʃeɪp/_vóc dáng, thân hình
Charming
/ˈʧɑrmɪŋ/_quyến rũ, thu hút
Cute
/Kjut/_đáng yêu, dễ thương
Fat
/fæt/_thừa cân, béo
Feature
/ˈfiʧər/_đặc điểm, nét nổi bật
Fit
/fɪt/_cân đối, gọn gàng
Good-looking
/gʊd-ˈlʊkɪŋ/_ưa nhìn, sáng sủa
Handsome
/gʊd-ˈlʊkɪŋ/_đẹp trai
Height
/haɪt/_chiều cao
Look
/lʊk/_vẻ ngoài
Lovely
/ˈlʌvli/_đáng yêu
Muscular
/ˈmʌskjələr/_cơ bắp, lực lưỡng
Pretty
/ˈprɪti/_xinh xắn
Short
/ʃɔrt/_thấp
Tall
/tɔl/_cao
Thin
/θɪn/_gầy
Ugly
/ˈʌgli/_xấu xí
Weight
/weɪt/_cân nặng