line (n)
/laɪn/_đường thẳng
circle (n)
/ˈsɝː.kəl/_hình tròn
triangle (n)
/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/_hình tam giác
rectangle (n)
/ˈrek.tæŋ.ɡəl/_hình chữ nhật
square (n)
/skwer/_hình vuông
trapezoid (n)
/ˈtræp.ɪ.zɔɪd/_hình thang
heart (n)
/hɑːrt/_hình trái tim
star (n)
/stɑːr/_hình ngôi sao
diamond (n)
/ˈdaɪ.mənd/_hình kim cương
ellipse (n)
/iˈlɪps/_hình Elip
oval (n)
/ˈoʊ.vəl/_hình trái xoan, hình bầu dục
curve (n)
/wedʒ/_đường cong
arrow (n)
/ˈer.oʊ/_hình mũi tên
cross (n)
/krɑːs/_hình chữ thập
crescent (n)
/ˈkres.ənt/_hình lưỡi liềm
cone (n)
/koʊn/_hình nón
cube (n)
/kjuːb/_hình lập phương