to be over
qua rồi
to be up to sb to V
ai đó có trách nghiệm phải làm gì
to bear up =
to confirm
xác nhận
to bear out
chịu đựng
to blow out
thổi tắt
blow over
thổi qua
to break away =
runaway
chạy trốn
break down
hỏng hóc
break in
đột nhập
cắt ngang
Break off
Tan vỡ một mối quan hệ
Bring about=result in
Mang đến, mang lại
Bring down=to land
Hạ xuống
Bring off
Thành công, ẵm giải
Burn away
Tắt dần
Burn out
Cháy rụi
Back up
Ủng hộ,nâng đỡ
Bear on
Có ảnh hưởng tới, liên lạc tới
Become of
Xảy đến
Begin with
Bắt đầu bằng
Begin at
Khởi sự từ
Belong to
Thuộc về
Bet on
Đánh cược vào
To be relate to
Có quan hệ huyết thống với ai
To be wounded in leg
Bị thương ở chân