See sight / Sightseeing
Ngắm cảnh
Sense of sth
Cảm giác về cái gì đó
Neglect
Bỏ bê, lơ là
Make for / Head for
Đi đến, đi về hướng
Present Perfect (HT hoàn thành)
Nhấn mạnh kết quả hành động
Present Perfect Continuous (HT hoàn thành tiếp diễn)
Nhấn mạnh sự liên tục của hành động
Stative verbs (Từ chỉ nhận thức)
Không chia ở thì tiếp diễn
Have = Own
Sở hữu (không chia tiếp diễn)
On the other hand
Trái lại, mặt khác
Present Simple (Thì hiện tại đơn)
Hành động bình thường, rõ ràng, lặp lại
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
Hành động đang diễn ra
Threaten to do sth
Đe dọa làm gì
Modal perfect
Cấu trúc having + phân từ 2 (V3/ed)
Suggest + V-ing
Gợi ý mọi người cùng làm gì
Suggest + sb to do sth
Đề nghị ai đó làm gì (nhưng chưa làm)
Remind of
Gợi nhớ về
Remind to do
Nhắc nhở làm gì
Run through
Coi lại, kiểm tra nhanh
Raise awareness
Nâng cao nhận thức
Complain about doing sth
Phàn nàn về việc làm gì
Disagree with
Không đồng ý với
I strongly / totally believe
Tôi hoàn toàn tin tưởng
Loads of / Lots of / Several of
Nhiều, một số
Some times
Vài lần