Accomplish
Hoàn thành
Appearance
Vẻ bề ngoài, ngoại hình
Counsellor
Người cố vấn, người tư vấn
Delay
Trì hoãn
Distraction
Sự sao lãng, điều gây sao lãng
Due date
Hạn chót, hạn cuối (thường được dùng như “deadline”)
Get rid of
Loại bỏ
Maintain
Duy trì
Mental
(thuộc về) Tinh thần
Optimistic
Lạc quan
Physical
(thuộc về) Thể chất
Priority
Sự ưu tiên
Give priority to
Ưu tiên cho việc gì
Stressed out
Bị căng thẳng, bị stress
Suffer from
Chịu đựng, bị (mắc phải bệnh gì)
Well-balanced
Cân bằng, cân đối