to iron
ủi
pleasant
vui vẻ
to practice
tập
Somebody
có ai
nobody
Không có ai
Không có người
Chopsticks
đôi đũa
To sing
ca hát
to tie
cột
Belt
dây nịt
To wait
đợi
to agree
đồng ý
to end, finish
hết
To suck
hút
traffic jam
kẹt xe
to shout
la hét
to skin
lột vỏ
a moment
một chút
Dead person
người chết
Buddha
Phật
to pour
rót
to be free
rỗi
to wash
rửa
to change
thay
chilli
trái ớt