Cooking Flashcards

(31 cards)

1
Q

Rán / chiên

A

to fry

Ví dụ: Nem rán là món rất nổi tiếng ở Việt Nam.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Hấp

A

to steam

Ví dụ: Bánh bao hấp còn nóng đây.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Rang

A

to dry-fry / stir-fry with little oil; rice only rang, not xao

Ví dụ: Cơm rang là món dễ làm.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Hầm

A

to stew / simmer for a long time

Ví dụ: Trời lạnh ăn thịt bò hầm rất ngon.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Quay

A

to roast

Ví dụ: Vịt quay là món tôi chỉ ăn thỉnh thoảng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Muối

A

to pickle; preserve with salt

Ví dụ: Dưa muối ăn với canh rất hợp.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Nguyên liệu chính + cách nấu

A

common Vietnamese dish-naming pattern: main ingredient + cooking method

Ví dụ: trứng luộc, thịt gà luộc, rau luộc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Nguyên liệu chính + cách nấu + nguyên liệu phụ

A

common pattern for naming more specific dishes: main ingredient + cooking method + added ingredient

Ví dụ: thịt bò xào hành tây

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

cả … lẫn … (đều )

A

both … and …

Ví dụ: Cả bánh xèo lẫn phở cuốn đều ngon.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Mẫu câu với “cả … lẫn …”

A

X cũng … / both X and Y

Công thức thường gặp: Cả A lẫn B đều + tính từ/động từ.

Ví dụ: Cả bánh xèo lẫn phở cuốn đều ngon.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

vừa … vừa …

A

both … and …; used to emphasize two qualities

Ví dụ: Tôi vừa đói vừa mệt.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Mẫu câu với “vừa … vừa …”

A

Chủ ngữ + vừa + tính từ + vừa + tính từ

Ví dụ: Nước cam này vừa ngọt vừa chua.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

thế thì

A

in that case; then

Ví dụ: Thế thì em sẽ ăn bún bò Huế.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Cho xem thực đơn.

A

Please let me see the menu.

Ví dụ: Em ơi, cho xem thực đơn.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Cho 2 bát bún bò Huế, 1 đĩa bánh xèo, 10 cái phở cuốn nhé.

A

A natural pattern for ordering food in Vietnamese.

Công thức: Cho + số lượng + lượng từ + món ăn + nhé.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

tráng miệng

A

dessert

Ví dụ: Anh chị dùng tráng miệng gì không ạ?

17
Q

không đường

A

without sugar; unsweetened

Ví dụ: Cho chị 1 nước cam không đường nhé.

18
Q

ngâm

A

to soak

Ví dụ: Ngâm miến và mộc nhĩ vào nước nóng khoảng 10 phút.

19
Q

băm

A

to mince; chop finely

Ví dụ: Rửa sạch thịt lợn, sau đó băm nhỏ.

20
Q

bào

A

to grate / shred

Ví dụ: Bào nhỏ su hào, cà rốt.

21
Q

trộn

A

to mix

Ví dụ: Cho thêm trứng và nước mắm rồi trộn.

22
Q

cuốn

A

to roll; wrap

Ví dụ: Cho nhân vào giữa bánh đa nem, sau đó cuốn lại.

23
Q

cháy

A

burnt; burned

Ví dụ: Chú ý rán vàng, đừng rán cháy.

24
Q

rán vàng

A

to fry until golden

Ví dụ: Rán nem cho vàng, đừng để cháy.

25
đừng + động từ
don’t + verb (negative imperative) Ví dụ: Đừng rán cháy.
26
cho thêm
to add more / add in Ví dụ: Sau đó, cho thêm một quả trứng.
27
đợi khoảng 10 phút
wait about 10 minutes Ví dụ: Sau khi trộn, đợi khoảng 10 phút.
28
mộc nhĩ
wood-ear mushroom Ví dụ: Nem rán thường có mộc nhĩ.
29
bánh đa nem
rice paper / spring-roll wrapper used for nem rán Ví dụ: Cho nhân vào giữa bánh đa nem.
30
miến
glass noodles / vermicelli Ví dụ: Ngâm miến vào nước nóng trước khi làm nem.
31
su hào
kohlrabi Ví dụ: Bào nhỏ su hào và cà rốt.