Kitchen Flashcards

(80 cards)

1
Q

Mint

A

rau húng — Cho thêm rau húng vào bát phở.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Cilantro

A

rau mùi — Anh thích ăn rau mùi không?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Basil

A

rau húng quế — Món này cần rau húng quế.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Green onion

A

hành lá — Rắc hành lá lên trên.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Garlic

A

tỏi — Băm nhỏ tỏi trước khi nấu.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Onion

A

hành tây — Cắt hành tây thành lát mỏng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Fry

A

rán — Rán trứng cho anh nhé.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Stir-fry

A

xào — Xào thịt bò với hành tây.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Boil (food)

A

luộc — Luộc rau khoảng năm phút.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Grill

A

nướng — Nướng cá trong lò.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Braise

A

kho — Cá kho tiêu rất đậm đà.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Marinate

A

ướp — Ướp thịt khoảng ba mươi phút.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Season

A

nêm — Nêm lại cho vừa miệng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Taste (food)

A

nếm — Nếm thử xem đã vừa chưa.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Stir (liquid)

A

khuấy — Khuấy đều lên.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Mix

A

trộn — Trộn đều các nguyên liệu.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

Chop (finely)

A

băm — Băm thịt nhỏ ra.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Slice

A

cắt lát — Cắt cà chua thành lát.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Pour (liquid)

A

rót — Rót nước vào ly.
Đổ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Ladle out

A

múc — Múc canh ra bát.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

Throw away

A

vứt đi — Vứt cái này đi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

Clean up

A

dọn dẹp — Dọn dẹp nhà bếp đi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

Savory main dish

A

món mặn — Hôm nay có món mặn gì?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

Soup (Vietnamese style)

A

canh — Mẹ nấu canh rau cải.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Braised dish
món kho — Thịt kho là món quen thuộc.
26
Stir-fried dish
món xào — Anh thích món xào hơn.
27
Boiled dish
món luộc — Rau luộc chấm nước mắm.
28
Grilled dish
món nướng — Cuối tuần mình ăn món nướng.
29
Fresh salad (Northern)
nộm — Nộm này chua ngọt vừa phải.
30
Hot pot
lẩu — Tối nay ăn lẩu nhé.
31
Porridge
cháo — Ốm thì nên ăn cháo.
32
Meat
thịt — Anh ăn thịt hay cá?
33
Beef
thịt bò — Thịt bò xào rất mềm.
34
Pork (Northern)
thịt lợn — Thịt lợn kho trứng rất ngon.
35
Chicken
thịt gà — Gà luộc chấm muối tiêu chanh.
36
Duck
thịt vịt — Thịt vịt hơi béo.
37
Fish
cá — Cá này tươi lắm.
38
Shrimp
tôm — Tôm đã bóc vỏ chưa?
39
Crab
cua — Cua này chắc thịt.
40
Clams (Northern)
ngao — Ngao hấp sả rất thơm.
41
Squid
mực — Mực xào cần tây.
42
Seafood
hải sản — Anh có dị ứng hải sản không?
43
Pork belly
ba chỉ — Ba chỉ kho tiêu rất đưa cơm.
44
Ground pork
thịt lợn xay — Dùng thịt lợn xay để làm chả.
45
Egg
trứng — Anh ăn mấy quả trứng?
46
Fried egg (Northern)
trứng rán — Anh ăn một quả trứng rán.
47
Boiled egg
trứng luộc — Trứng luộc chín rồi.
48
Tofu
đậu phụ — Đậu phụ rất mềm.
49
Organ meat
phủ tạng — Anh có ăn phủ tạng không?
50
Lean meat
thịt nạc — Anh thích thịt nạc hơn.
51
Fatty meat
thịt mỡ — Thịt này nhiều mỡ quá.
52
Skin (meat)
da — Anh có ăn da gà không?
53
Stove
bếp — Bếp đang nóng.
54
Oven
lò nướng — Bật lò nướng trước khi dùng.
55
Microwave
lò vi sóng — Hâm lại bằng lò vi sóng.
56
Pot
nồi — Nồi này quá nhỏ.
57
Pan
chảo — Đặt chảo lên bếp.
58
Bowl
bát — Đưa anh cái bát.
59
Plate
đĩa — Để thức ăn lên đĩa.
60
Cup/Glass
cốc — Rót nước vào cốc.
61
Spoon (Northern)
thìa — Lấy cho anh cái thìa.
62
Fork
nĩa — Em có thấy cái dĩa không?
63
Knife
dao — Cẩn thận với con dao.
64
Cutting board
thớt — Rửa thớt sau khi cắt thịt.
65
Sink
bồn rửa — Bát đĩa ở trong bồn rửa.
66
Trash can
thùng rác — Thùng rác đầy rồi.
67
Refrigerator
tủ lạnh — Sữa ở trong tủ lạnh.
68
Freezer
ngăn đá — Thịt ở trong ngăn đá.
69
Tasty
ngon — Món này ngon quá.
70
Salty
mặn — Canh hơi mặn.
71
Sweet
ngọt — Bánh này rất ngọt.
72
Sour
chua — Nước này hơi chua.
73
Spicy
cay — Món này có cay không?
74
Hot (temperature)
nóng — Cẩn thận, còn nóng.
75
Cold
lạnh — Nước này lạnh quá.
76
Fresh
tươi — Rau này rất tươi.
77
Raw
sống — Thịt này còn sống.
78
Cooked
chín — Gà đã chín chưa?
79
Well-seasoned
đậm đà — Món này rất đậm đà.
80
Bland
nhạt — Canh này hơi nhạt.