Mint
rau húng — Cho thêm rau húng vào bát phở.
Cilantro
rau mùi — Anh thích ăn rau mùi không?
Basil
rau húng quế — Món này cần rau húng quế.
Green onion
hành lá — Rắc hành lá lên trên.
Garlic
tỏi — Băm nhỏ tỏi trước khi nấu.
Onion
hành tây — Cắt hành tây thành lát mỏng.
Fry
rán — Rán trứng cho anh nhé.
Stir-fry
xào — Xào thịt bò với hành tây.
Boil (food)
luộc — Luộc rau khoảng năm phút.
Grill
nướng — Nướng cá trong lò.
Braise
kho — Cá kho tiêu rất đậm đà.
Marinate
ướp — Ướp thịt khoảng ba mươi phút.
Season
nêm — Nêm lại cho vừa miệng.
Taste (food)
nếm — Nếm thử xem đã vừa chưa.
Stir (liquid)
khuấy — Khuấy đều lên.
Mix
trộn — Trộn đều các nguyên liệu.
Chop (finely)
băm — Băm thịt nhỏ ra.
Slice
cắt lát — Cắt cà chua thành lát.
Pour (liquid)
rót — Rót nước vào ly.
Đổ
Ladle out
múc — Múc canh ra bát.
Throw away
vứt đi — Vứt cái này đi.
Clean up
dọn dẹp — Dọn dẹp nhà bếp đi.
Savory main dish
món mặn — Hôm nay có món mặn gì?
Soup (Vietnamese style)
canh — Mẹ nấu canh rau cải.