Derm Pract Flashcards

(21 cards)

1
Q

Erosio interdigitalis

A

Cause: Candida albicans → môi trường nóng–ẩm, ma sát, suy giảm miễn dịch.

Clinical: Da trắng mềm ướt (maceration) ở kẽ ngón, bờ có vảy, mụn/sẩn vệ tinh; gặp ở kẽ tay/chân, dưới vú, nách, bẹn, nếp bụng.

Risk factors: quần áo/găng/tất bí, béo phì, tăng tiết mồ hôi, đái tháo đường, HIV/thuốc ức chế miễn dịch.

Dx: chủ yếu lâm sàng; xác nhận bằng soi/cấy nấm khi cần.
DDx: tinea, viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa.

Tx: giữ khô–thoáng, giảm cân, kiểm soát đường huyết; bôi clotrimazole (first-line); nặng/kháng trị → uống fluconazole/itraconazole.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Methods to remove a tick

A

Dùng nhíp đầu nhỏ, kẹp sát da nhất có thể (ngay phần miệng ve).

Kéo thẳng lên, đều tay, không xoắn, không giật (tránh đứt miệng ve còn kẹt trong da).

Rửa sạch vết cắn và tay bằng cồn, iodine, hoặc xà phòng + nước.

Tiêu hủy ve đúng cách: ngâm cồn, cho vào túi/hộp kín, dán băng keo, hoặc xả bồn cầu.
❌ Không bóp ve bằng tay.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Common warts

A

Common warts (Verruca vulgaris) – tóm tắt ngắn, dễ hiểu

Nguyên nhân: Nhiễm HPV typ 1–4 (virus DNA không vỏ).
Lây truyền: Tiếp xúc trực tiếp da–da.

Biểu hiện: Sẩn tăng sừng (hyperkeratotic papules); gặp ở da thường và lòng bàn chân (plantar warts).

Điều trị (tùy mức độ):
Làm bong sừng (keratolytic/exfoliative): salicylic acid ± lactic acid (collodion), salicylic acid 40%, retinoic acid.

Điều hòa miễn dịch: imiquimod, IFN-α.

Thủ thuật: đốt lạnh bằng nitrogen lỏng (cryotherapy), điện đốt, nạo, laser.

👉 Keratolytic wart removal: dùng acid làm mỏng và bong lớp sừng của mụn cóc; bôi tránh da lành xung quanh.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Principles of topical corticosteroid treatment

A

1) Tác dụng chính
Chống viêm: ức chế cytokine, mediator viêm (neutrophil, eosinophil, mast cell).
Ức chế miễn dịch tại chỗ: giảm hoạt hóa T-cell, B-cell, MHC II

2) Phân độ mạnh (potency)
Yếu: hydrocortisone
Trung bình: hydrocortisone butyrate, triamcinolone
Mạnh: mometasone, betamethasone
Rất mạnh: clobetasol

Vị trí da mỏng (mặt, nếp gấp) → dùng loại yếu; da dày (lòng bàn tay/chân) → có thể mạnh hơn.

3) Chỉ định thường gặp
Eczema, atopic dermatitis, contact dermatitis
Psoriasis, lichen simplex chronicus, lichen planus
Granuloma annulare, sarcoidosis, côn trùng đốt

4) Chiến lược dùng thuốc
1 lần/ngày + dưỡng ẩm
Khởi đầu mạnh → giảm dần (step-down)
Dùng ngắt quãng (2–3 lần/tuần) để duy trì

5) Tác dụng phụ
Teo da, giãn mạch, steroid face, rosacea
Viêm da quanh miệng, mụn dạng steroid
Rậm lông, giảm sắc tố, bùng nhiễm trùng

6) Theo bệnh da
Mày đay, phù Quincke → chủ yếu steroid toàn thân, ít bôi
Bệnh tự miễn (SLE, DLE, pemphigus) → toàn thân, ít bôi
Eczema / atopic dermatitis / psoriasis → bôi là chính

7) Phối hợp hiệu quả (psoriasis)
Calcipotriol buổi sáng + corticosteroid buổi tối
Hoặc Daivobet (calcipotriol + betamethasone)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Pityriasis rosea

A

Bản chất: Bệnh da cấp tính, tự khỏi, chưa rõ nguyên nhân; được xem là phản ứng da sau nhiễm trùng; thường chỉ mắc 1 lần.

Lâm sàng: Herald patch 2–5 cm → sau vài ngày xuất hiện nhiều mảng nhỏ; ngứa; sắp xếp hình cây thông Noel; dát/mảng bầu dục, đỏ nhạt, có vảy viền (collarette scale).

Chẩn đoán phân biệt: Giang mai thứ phát, pityriasis lichenoides chronica, vảy nến thể giọt.

Diễn tiến & điều trị: Tự khỏi 3–6 tuần, hiếm tái phát; tránh kích ứng, thuốc giảm ngứa bôi, corticosteroid bôi khi cần; UVB có thể hỗ trợ.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Systemic corticosteroid therapy

A

Short course: ALLERGY / ERYTHEMA
→ severe contact dermatitis, drug eruption, erythema nodosum, erythema multiforme, lichen planus

High dose (acute): EDEMA / NECROSIS
→ angioedema, Jarisch–Herxheimer reaction, lupus flare, pyoderma gangrenosum

Long-term: AUTOIMMUNE (chronic)
→ autoimmune blistering diseases, connective tissue diseases, Sézary syndrome, vasculitis

“A-P-L”
Atopic dermatitis
Psoriasis
Lupus da đơn thuần

TDP: ↑ đường – ↑ HA – loãng xương – nhiễm trùng – Cushing – teo/rạn da

Chống CĐ: nhiễm trùng nặng – loét dạ dày – loãng xương – rối loạn tâm thần – glaucoma – thai 3 tháng đầu

Tác dụng: thuốc chống viêm mạnh và ức chế miễn dịch (liều càng cao tác dụng càng mạnh).

Dùng khi nào: bệnh da viêm nặng hoặc lan rộng.

Ngắn ngày: viêm da tiếp xúc dị ứng nặng, phản ứng thuốc, erythema nodosum/multiforme, lichen planus, viêm mạch da.

Liều cao: phù mạch (angioedema), phản ứng Jarisch–Herxheimer, lupus, pyoderma gangrenosum.

Dài hạn: bệnh bóng nước tự miễn, bệnh mô liên kết, Sézary, viêm mạch (bắt đầu liều cao rồi giảm dần).

Không nên dùng: atopic dermatitis (tái phát nhanh), psoriasis (bật lại nặng), lupus da đơn thuần.

Chống chỉ định: nhiễm trùng nặng, loãng xương, loét dạ dày, rối loạn tâm thần, glaucoma, huyết khối tái phát, 3 tháng đầu thai kỳ.

Tác dụng phụ: tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, dễ nhiễm trùng, hội chứng Cushing; da dễ mụn, nấm, teo da, rạn da, chậm lành.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Antihistamine therapy

A

Dùng cho: mày đay (urticaria), sốc phản vệ (anaphylaxis – hỗ trợ), viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, viêm da cơ địa, ngứa (pruritus), prurigo.

Gây buồn ngủ (sedating): hydroxyzine, promethazine, chloropyramine → dùng khi ngứa nhiều, khó ngủ.
Ít/không buồn ngủ (non-sedating): (levo)cetirizine, fexofenadine, (des)loratadine → ưu tiên ban ngày.

Trẻ ≥ 1 tháng: dimetindene.

Chống chỉ định: thai kỳ, glaucoma, bí tiểu (urinary retention).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Maculopapular drug eruption

A

Hay gặp nhất trong phát ban do thuốc; type IV (T-cell).
Xuất hiện 1–14 ngày sau dùng thuốc.

Dát đỏ + sẩn, đối xứng, từ thân trên lan xuống chi; ngứa, sốt nhẹ, ± eosinophilia.

Không có tổn thương niêm mạc (nếu có → nghĩ khác).

Xử trí: ngưng thuốc, thường tự khỏi; hỗ trợ emollient, corticosteroid bôi mức trung bình, antihistamine an thần.

DDx: ban virus (EBV, Parvo B19, HHV-6…).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Topical treatment in psoriasis

A

Bản chất: Bệnh mạn tính, đa gen – đa yếu tố, không lây; do tăng sinh & biệt hoá bất thường keratinocyte liên quan hoạt hoá miễn dịch tế bào. Không chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát triệu chứng.

Thể lâm sàng (CAPE PING):
C mảng mạn, A viêm khớp, P lòng bàn tay/chân, E đỏ da toàn thân, P mụn mủ, I thể nếp gấp, N móng, G thể giọt.

Điều trị (Tx – theo mức độ):
Nhẹ → bôi: corticosteroid + vitamin D analogue (calcipotriol) ± tar, dithranol, salicylic acid, tacrolimus (vùng nếp/mặt).
Vừa → quang trị liệu: UVB (narrowband) ± PUVA.

Nặng/lan rộng → toàn thân: methotrexate, retinoid, cyclosporine; biologics khi kháng trị.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Lyme disease

A

Nguyên nhân: Vi khuẩn Borrelia burgdorferi (xoắn khuẩn), không nhuộm Gram, lây qua ve Ixodes; người là vật chủ ngẫu nhiên.

Triệu chứng – 3 giai đoạn:
GĐ 1 (sớm): Erythema migrans (ban hình “mắt bò”), không đau, không ngứa, xuất hiện ~vài tuần sau ve cắn; kèm giống cúm (sốt, ớn lạnh).

GĐ 2 (lan tỏa sớm): block tim/viêm cơ tim, liệt mặt 2 bên.

GĐ 3 (muộn): viêm khớp di chuyển (thường gối), triệu chứng thần kinh nhẹ/viêm màng não lympho; Acrodermatitis chronica atrophicans (da mỏng như giấy thuốc lá); Borrelia lymphocytoma (nốt đỏ–nâu ở núm vú, sinh dục, rốn).

Chẩn đoán: Lâm sàng + xét nghiệm khi cần; có thể nhuộm Wright/Giemsa.

Điều trị:
GĐ 1: Doxycycline 100 mg x 2/ngày, 2–3 tuần (trẻ em: amoxicillin).

Nặng/muộn: Ceftriaxone.
Phòng ngừa: quần áo bảo hộ, repellent, lấy ve sớm.
Lấy ve đúng: kẹp sát da, kéo thẳng, không xoắn; rửa sạch; không bóp ve.

Lưu ý: Có ban hoặc sốt sau ve cắn → đi khám.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Lyell’s syndrome

A

Bệnh hiếm, cực nặng, thường do phản ứng thuốc; tử vong cao.
Bong da >30% BSA (SJS <10%).

Khởi phát cấp: sốt cao, mệt kiệt → ban đỏ lan tỏa, da bong thành mảng, tổn thương niêm mạc.

Cơ chế: thượng bì tách khỏi trung bì → mất hàng rào da → nhiễm trùng, sốc.

Mô học: bóng nước dưới thượng bì, hoại tử keratinocyte, DIF âm.

Xử trí: ICU/burn unit, ngưng thuốc nghi ngờ, truyền dịch–dinh dưỡng, steroid toàn thân ± IVIG, kháng sinh nếu bội nhiễm.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Herpes zoster

A

Nguyên nhân: VZV; sau thủy đậu virus tiềm ẩn hạch rễ sau → tái hoạt.

Lâm sàng: mụn nước chùm trên nền đỏ, theo dermatom, đau nhiều, không qua đường giữa; khỏi để đau sau zona.

Biến chứng: zoster ophthalmicus (V1), Ramsay–Hunt (VII+VIII); qua giữa → nghi suy giảm miễn dịch.

Điều trị: kháng virus sớm ≤72h (acyclovir/famciclovir) + giảm đau; chăm sóc tại chỗ.
Phòng ngừa: vaccine ≥60 tuổi.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Super-infected leg ulcer

A

Bản chất: loét mạn (hay do CVI/varicose veins) bị bội nhiễm → đau, mủ/mùi, viêm đỏ, ± sốt, CRP ↑.

Xử trí chính:
Làm sạch & lấy mô hoại tử (debridement) + sát khuẩn/băng giữ ẩm; kháng sinh (toàn thân nếu nhiễm trùng lan/tổng trạng); nâng chân + băng ép điều trị nền CVI.

Khi khó lành: VAC/hydrosurgery/maggot; sau kiểm soát nhiễm → ghép da.

Làm sạch vết thương (wound cleaning/debridement): lấy mô hoại tử (necrotectomy), enzym, sát khuẩn tại chỗ; băng giữ ẩm (hydrogel/hydrocolloid – autolytic debridement).

Kháng sinh: toàn thân khi có dấu nhiễm trùng toàn thân/viêm mô tế bào; tại chỗ hỗ trợ.

Chăm sóc nền loét do CVI: nâng cao chân, băng ép/compression, vận động; điều trị suy TM (sclerotherapy/varicectomy khi cần).

Hỗ trợ: giảm phù, kiểm soát bệnh nền (DM), dinh dưỡng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Superficial leg ulcer

A

Bản chất: loét nông, thường do suy tĩnh mạch mạn (CVI).
Vị trí: 1/3 dưới cẳng chân, hay mắt cá trong.

Đặc điểm: đáy nông, tiết dịch nhiều, đau ít; da quanh phù, tăng sắc tố, ngứa.

Điều trị chính: băng ép (quan trọng nhất), nâng chân, chăm sóc vết loét; điều trị giãn tĩnh mạch khi cần.

Sclerotherapy: tiêm thuốc làm xẹp và dính tĩnh mạch giãn.
Phlebectomy: lấy bỏ tĩnh mạch giãn qua vết rạch nhỏ.

Sclerotherapy: injection of a sclerosing agent to make the varicose vein collapse and close.

Phlebectomy: surgical removal of varicose veins through small skin incisions.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Systemic treatment in psoriasis

A

Acitretin: retinoid uống; hiệu quả mảng mạn, thể giọt, mụn mủ, đỏ da toàn thân; dùng lâu dài được; cấm thai kỳ; TDP: tăng men gan, đau đầu, ảnh hưởng xương, tâm trạng.

Methotrexate: dùng cho vảy nến vừa–nặng, viêm khớp vảy nến; TDP: độc gan, ức chế tủy; không dùng khi mang thai, bệnh gan/thận, nhiễm trùng.

Cyclosporin A: cho thể nặng/đỏ da toàn thân; TDP: độc thận, tăng huyết áp; tránh khi nhiễm trùng, bệnh thận.

Sinh học (biologics): ức chế TNF-α hoặc IL-12/23; dùng khi nặng/kháng trị.

Khác: fumaric acid; phối hợp quang trị liệu (PUVA, RE-PUVA).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Scalp psoriasis

A

Nguyên nhân: chưa rõ.

Biểu hiện: mảng đỏ gồ, có vảy, ở da đầu; có thể 1 mảng hoặc nhiều, lan trán, sau gáy, sau tai.

Mức độ từ nhẹ khó nhận ra đến nặng, dày, đóng vảy, ngứa nhiều → dễ nhiễm trùng da, rụng tóc.

Triệu chứng:
Nhẹ: vảy mịn, ít.

Vừa–nặng: mảng đỏ gồ, vảy trắng bạc, bong như gàu, khô, ngứa, rát/đau, rụng tóc.

Điều trị: dầu gội/kem/dung dịch bôi; OTC thường chứa salicylic acid hoặc coal tar; có thể dùng Diprosalic solution, Alpicort solution.

17
Q

Erysipelas

A

Nguyên nhân: Streptococcus.

Lâm sàng: da đỏ tươi, đau, phù, bờ rõ, lan nhanh; kèm sốt cao (>40°C), rét run, mệt, đau, nôn.

Biến chứng: bóng nước xuất huyết, hoại tử, loét.

Chẩn đoán phân biệt: cellulitis, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

Điều trị: penicillin toàn thân (hoặc dẫn xuất) + chườm mát/nâng chi.

18
Q

Systemic retinoid therapy

19
Q

Systemic retinoid therapy

A

Tác dụng: điều hòa sừng hoá da và miễn dịch tế bào.

Thuốc:
Isotretinoin → acne nặng.
Acitretin → psoriasis và bệnh sừng hoá.
Bexarotene → CTCL.

Tác dụng phụ quan trọng: gây quái thai (cấm thai), khô da–niêm mạc, độc gan, tăng mỡ máu, đau cơ khớp, rối loạn tâm trạng.

20
Q

Dyshidrosiform eczema

A

Chàm không rõ nguyên nhân; liên quan cơ địa dị ứng/nấm/tiếp xúc/nickel.

Mụn nước nhỏ rất ngứa ở lòng bàn tay, bàn chân, ngón tay; hay tái phát.

Lành để vảy viền, hút thuốc làm nặng.

Điều trị: corticosteroid bôi mạnh ± quang trị liệu; đợt nặng → steroid toàn thân ngắn ngày.

21
Q

Chronic eczema

A

Bản chất: viêm da mạn tính, rất ngứa, hay gặp ở trẻ em.
Vị trí & hình ảnh: nếp gấp (cổ tay, khuỷu, khoeo) và mặt, tay, chân → da khô, đỏ/thâm, dày da (lichenification), bong vảy, sẩn.
Cơ chế chính: hàng rào da kém (quan trọng nhất) + rối loạn miễn dịch; hay kèm S. aureus.
Chẩn đoán: lâm sàng là đủ; DDx: scabies, chàm gấp ở trẻ, suy giảm miễn dịch.

Điều trị:

Nhóm 1: Tránh kích ứng (không len, đồ chật, mỹ phẩm).
Dưỡng ẩm (emollients) là nền tảng.

Nhóm 2:
Corticosteroid bôi nhẹ–trung bình (ngắn hạn loại mạnh khi cần).
Tacrolimus (đặc biệt mặt/tay).

Nhóm 3 : Kháng sinh bôi nếu nhiễm trùng (Fucidin/Bactroban).

Nhóm 4 : Wet-wrap; nặng/kháng trị → PUVA, cyclosporine, azathioprine.
Kháng histamine an thần ban đêm; đôi khi KS hoặc steroid toàn thân.