Derm Practical Part Flashcards

(41 cards)

1
Q

Impetigo

A
  1. Impetigo nông (superficial/common)

Nguyên nhân: Liên cầu tan máu beta (β-hemolytic streptococci).

Lâm sàng: Ngứa; mụn nước nông → trợt nền đỏ ẩm → vảy tiết vàng mật ong bám dính; tổn thương đa ổ, liên kết, có tổn thương vệ tinh sẩn–mụn nước; hay gặp ở mặt.

Đường xâm nhập: Chấn thương nhẹ, côn trùng đốt, gãi xước, trầy xước, vệ sinh kém.

Chẩn đoán: Chủ yếu lâm sàng, có thể cấy vi khuẩn.

Chẩn đoán phân biệt: Eczema, varicella, pemphigus.

Điều trị: Vệ sinh – loại bỏ vảy tiết, mupirocin bôi; nếu lan rộng/nặng → cephalosporin hoặc macrolide đường uống.

  1. Impetigo bóng nước (bullous)

Nguyên nhân: Staphylococcus aureus (độc tố exfoliatin/epidermolytic).

Lâm sàng: Bóng nước mềm nhẽo 0,5–3 cm, dịch trong hoặc mủ; tụ thành nhóm, để lại vảy mỏng bóng.

Chẩn đoán & CĐPB: Như impetigo nông.

Điều trị: Vệ sinh – phòng ngừa, sát khuẩn bôi, cephalosporin hoặc macrolide đường uống.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Folliculitis

A

Viêm nang lông (Folliculitis)

 Nguyên nhân (Cause): tụ cầu Gram âm (Gram negative Staphylococcus).
 Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): ngứa và rát (itching and burning). Mụn mủ trong nang lông (pustules in hair follicles). Viêm xung quanh (surrounding inflammation).
 Các thể (Forms): viêm nang lông miệng nang (ostiofolliculitis), viêm nang lông xơ hóa vùng gáy (folliculitis sclerotisans nuchae), viêm nang lông hoại tử (f. necrotica).
 Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): làm sạch, vệ sinh (cleaning, hygiene). Mở mụn mủ, lấy sợi lông (open the pustules, extracting hair), dung dịch sát khuẩn, dung dịch kháng sinh, kem (antiseptic, antibiotic solution, cream).
o Toàn thân (Systemic): thỉnh thoảng (occasionally).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Furuncle

A

Nhọt (Furuncle / boil)

 Nguyên nhân (Cause): tụ cầu vàng (Staph. aureus)
o Nhiễm trùng sâu, liên quan toàn bộ nang lông (deeper infection involving the whole hair follicle).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): nốt đau (tender nodule), có tính chất lùng nhùng (fluctuant – cảm giác gợn sóng khi sờ nắn da phủ lên một khoang chứa dịch với thành không cứng). Mụn mủ nhỏ tự vỡ (small pustule that rupture spontaneously) và chảy mủ (discharge of pus) – dẫn đến sẹo (results in scars).

 Nhọt cụm (Carbuncle): nhóm gồm nhiều nhọt (group of multiple furuncles).

 Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): bệnh than (anthrax), trứng cá (acne), viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis), viêm nang lông (folliculitis).

 Điều trị (Treatment): băng ẩm (moist bandage), cắt bỏ phẫu thuật (surgical removal), kháng sinh (antibiotics).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Erysipelas

A

Erysipelas (Viêm quầng)

 Nguyên nhân (Cause): liên cầu (Streptococcus).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): da đỏ, đau, phù nề (red, tender, edematous skin). Ban đỏ lan nhanh, ranh giới rõ (rapidly spreading, sharply defined erythema). Sốt (>40°C) (fever), rét run (chills), mệt mỏi (malaise), đau (pain), nôn (vomiting).

 Biến chứng (Complications): bóng nước xuất huyết kèm hoại tử (hemorrhagic bulla with necrosis), loét (ulcers).

 Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): viêm mô tế bào (cellulitis), huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis).

 Điều trị (Treatment): penicillin toàn thân hoặc các dẫn xuất (systematic penicillin or derivatives) + làm mát (cooling).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Pityriasis versicolor

A

Lang ben (Pityriasis versicolor)

 Nguyên nhân (Cause): Malassezia furfur, hệ vi khuẩn chí bình thường (normal flora) (ổ chứa – reservoir) ở da đầu (scalp).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): các dát tròn 0,5–1 cm, ranh giới rõ (round, circumscribed macules), hiếm khi có vảy mịn (fine scale). Các dát rải rác hoặc hợp lưu (scattered or confluent macules) ở vai (shoulders), phần trên ngực (upper parts of chest) và lưng (back). Mảng có màu từ trắng–hồng–vàng nâu–nâu (white-pink-tan-brown). Vi sinh vật tạo sắc tố (produces pigments) và vảy ức chế quá trình tạo melanin (scales inhibit melanogenesis).

 Điều trị (Treatment): dầu gội, lotion và kem kháng nấm (antimycotic shampoos, lotions and creams) + azole đường uống (oral azoles) trong bệnh lan rộng và tái phát (widespread and recurrent disease).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Onychomycosis

A

Nhiễm nấm móng (Onychomycosis / Tinea unguium)

 Nấm da (Dermatophyte), nhiễm trùng móng (infection of nails) (móng chân hoặc móng tay – toe- or fingernails). Liên quan đến mầm móng (matrix), bản móng (nail plate) và giường móng (nail bed). Bệnh nhân điển hình là người cao tuổi có nhiễm nấm móng ở móng chân (onychomycosis on a toenail).

 Triệu chứng (Complaints): thẩm mỹ (cosmetic), đau (pain), khó chịu (discomfort), biến dạng (disfigurement) (hạn chế thể chất và nghề nghiệp – physical and occupational limitations), giảm chất lượng cuộc sống (impaired quality of life).

 Yếu tố nguy cơ (Risk factors): tuổi cao (age), sức khỏe kém (poor health), chấn thương trước đó (prior trauma), khí hậu ấm (warm climate), tham gia các hoạt động thể dục (participation in fitness activities), suy giảm miễn dịch (immunosuppression) (HIV, do thuốc – drug induced), tắm tập thể (communal bathing), giày dép kín (occlusive footwear).

 Các thể (Types): dưới móng xa (distal subungual), dưới móng gần (proximal subungual), nông trắng (white superficial), nội móng (endonyx), loạn dưỡng (dystrophic), các dạng kết hợp (combinations).

 Móng có thể đổi màu (discolored), biến dạng (deformed) và bị phá hủy rõ rệt (markedly destroyed).

 Điều trị (Therapy):
o Tại chỗ (Topical): sơn móng có thuốc (medicated nail polish) (kháng nấm – antifungal) – chỉ cho các trường hợp nhẹ (only for mild cases).
o Toàn thân (Systemic): Terbinafine, Itraconazole hoặc Fluconazole.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Mycosis superficialis corporis

A

 Còn gọi là nhiễm nấm hình nhẫn (ringworm infection), ảnh hưởng đến thân mình và tứ chi (affects trunk and limbs). Thường do Microsporum canis gây ra. Gặp nhiều ở trẻ em và thanh thiếu niên ngủ chung với thú nuôi (children and adolescence that sleep with their pets).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): một hoặc nhiều mảng (single or multiple plaques) có vảy (scales) và ban đỏ (erythema). To dần chậm (enlarge slowly), trung tâm lành (central clearing). Điều này tạo nên hình vòng (ring pattern) (tên gọi ringworm). Có thể thấy mụn mủ (pustules) hoặc mụn nước (vesicles).

 Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): thường 2 lần/ngày (usually 2x per day). Azole (ví dụ: ketoconazole), allylamine (ví dụ: terbinafine, naftifine).

o Toàn thân (Systemic): chỉ định khi tổn thương da lan rộng (extensive skin involvement), bệnh nhân suy giảm miễn dịch (immunocompromised patients) hoặc hỗ trợ điều trị tại chỗ trong các trường hợp nặng hơn (as an aid to topical treatments in more severe cases). Azole đường uống (oral azoles) (fluconazole, itraconazole, ketoconazole) hoặc terbinafine.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Erosio interdigitalis

A

Trợt kẽ ngón (Erosio interdigitalis)

 Nguyên nhân (Cause): tình trạng da do nhiễm Candida albicans. Môi trường nóng và ẩm của các nếp da (hot and damp environment of skin folds), tăng ma sát da (increased skin friction), suy giảm miễn dịch (immunocompromised).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): đặc trưng bởi vùng da hình bầu dục bị ẩm mềm màu trắng (oval-shaped area of macerated white skin) với vảy viền ngoại biên (peripheral scaling) ở kẽ giữa và lan sang hai bên các ngón tay (web between and extending onto the sides of the fingers). Cũng gặp dưới vú hoặc bụng, nách và bẹn (under breast or abdomen, armpits and groin). Thường kèm các sẩn hoặc mụn mủ vệ tinh nông (superficial satellite papules or pustules).

 Yếu tố nguy cơ (Risk factors): quần áo kín (occlusive clothing), găng tay (gloves), giày dép (footwear), béo phì (obesity), tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis), tiểu không tự chủ (incontinence), đái tháo đường (diabetes mellitus), các tình trạng suy giảm miễn dịch (immunodeficiency conditions) (HIV, thuốc – medication).

 Chẩn đoán (Diagnosis): đặc điểm lâm sàng (clinical features). Có thể xác nhận bằng soi kính hiển vi nấm và nuôi cấy (fungal microscopy and culture) từ phết và mảnh cạo da (skin swabs and scrapings).

 Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): nấm bẹn (tinea cruris), nấm chân vận động viên (athlete’s foot), viêm da tiếp xúc (contact dermatitis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis), v.v.

 Điều trị (Treatment):
o Giảm cân (weight loss), kiểm soát đường huyết (blood glucose control) và tránh quần áo chật (avoidance of tight clothes). Khuyên bệnh nhân duy trì da mát và khô (maintain cool and moisture-free skin). Sử dụng bột talc (talcum powder) (đặc biệt nếu nhiễm tái phát – especially if infection is recurrent).

o Thuốc kháng nấm bôi tại chỗ (topical antifungal agents) như kem clotrimazole (Clotrimazole cream) (điều trị dược lý hàng đầu – 1st line pharmacological treatment).
o Trường hợp nặng, lan tỏa và/hoặc kháng trị (severe, generalized and/or refractory cases) có thể cần điều trị kháng nấm đường uống (oral antifungal treatment) như fluconazole hoặc itraconazole.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Systemic retinoid therapy

A

Điều trị retinoid toàn thân (Systemic retinoid therapy)

 Tác động (Influence): ảnh hưởng đến sự biệt hóa tế bào sừng (keratinocyte differentiation), hoạt động của nguyên bào sợi (fibroblast activity), đáp ứng của tế bào T (T-cell response).

 Isotretinoin: mụn trứng cá (acne), rosacea, viêm nang lông Gram âm (gram-negative folliculitis), tăng sản tuyến bã nặng (severe sebaceous hyperplasia), XP (xeroderma pigmentosum), hội chứng Gorlin–Goltz (Gorlin-Goltz syndrome).

 Acitretin: vảy nến (psoriasis), bệnh Darier (Darier), pityriasis rubra pilaris, lichen phẳng (lichen planus), các bệnh sừng hóa (keratinization diseases), hội chứng Reiter (Reiter), bệnh mụn mủ (pustular diseases), lupus ban đỏ da (cutaneous lupus erythematosus – CLE), epidermodysplasia verruciformis, nhiều u sừng dạng nang (multiples keratoacanthoma).

 Bexarotene: lymphoma tế bào T ở da (cutaneous T-cell lymphoma – CTCL).

 Tác dụng phụ (Side effects): gây quái thai (teratogenicity) (chỉ dùng trong các thể bệnh nặng với kiểm soát men gan và nồng độ lipid), khô niêm mạc (mucous membrane dryness), khô da (skin dryness), rụng tóc (alopecia), biến dạng móng (nail deformity), trầm cảm (depression), bệnh gan (hepatopathia), tăng lipid máu (increased lipid levels), đau khớp (arthralgia), đau cơ (myalgia), vôi hóa (calcification), u não giả (pseudotumor cerebri), rối loạn thị giác (visual dysfunction), cường giáp (hyperthyreosis).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Urticaria

A
  1. Cơ chế

Do giãn mạch + thoát huyết thanh → phù ở trung bì nông, hậu quả của phóng thích chất trung gian từ mast cells.

Khởi phát bởi dị ứng (IgE), giả dị ứng, độc tố hoặc yếu tố vật lý.

  1. Lâm sàng

Tổn thương nguyên phát (urtica): phù bờ rõ ở lớp nhú trung bì, ngứa, thoáng qua (<24h).

Kích thước thường 1–2 cm, có thể rất lớn (urticaria gigantea).

Màu hồng/đỏ, hiếm trắng (urticaria porcelanea).

Nặng: tụt huyết áp, sốc phản vệ.

  1. Phân loại theo thời gian

Cấp tính: <6 tuần (đa số <24h/tổn thương), thường type I allergy.

Mạn tính: >6 tuần; hay do giả dị ứng, nhiễm trùng mạn, tự miễn, hoặc mày đay vật lý.

  1. Mày đay cấp

Nguyên nhân: >50% không rõ; thường virus, thuốc, thức ăn.

Thuốc hay gặp: thuốc cản quang, plasma expanders, NSAID/aspirin (↑ leukotriene), Cox-1 inhibitors, quinolone.

Chẩn đoán: khai thác bệnh sử là chính.

Dị ứng: prick/patch test (đọc sớm), IgE đặc hiệu, LTT, CD63, test kích thích thức ăn.

Giả dị ứng: test da & in vitro âm tính, test kích thích có thể dương tính.

Điều trị: loại bỏ tác nhân; kháng H1, có thể corticosteroid ngắn ngày; bôi corticoid nhẹ + lotion làm mát khi cần.

Sốc phản vệ: xử trí ABC, adrenaline IM 0,3–0,5 mg người lớn (trẻ em 0,1–0,3 mg), oxy, truyền dịch, theo dõi huyết động; dự phòng bằng adrenaline tự tiêm, tránh dị nguyên, cân nhắc giải mẫn cảm.

  1. Mày đay mạn

Chủ yếu không IgE; thường do không dung nạp (hay phụ gia thực phẩm), có thể liên quan H. pylori.

Nữ > nam, hay kèm bệnh tự miễn.

Chẩn đoán: ASST.

Điều trị bậc thang:

Kháng H1 thế hệ 2 →

Tăng liều tối đa 4× sau 2 tuần nếu còn triệu chứng →

Thêm omalizumab, cyclosporine A hoặc đối kháng leukotriene.

Corticosteroid toàn thân ngắn ngày chỉ dùng khi bùng phát.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Acute contact dermatitis

A

Viêm da tiếp xúc cấp tính (Acute contact dermatitis)

Nguyên nhân: Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T chống hapten/dị nguyên protein → quá mẫn type IV.

Lâm sàng: Xuất hiện tại vùng tiếp xúc; mức độ nặng phụ thuộc độ mẫn cảm, tính dị nguyên và khả năng hấp thu của da. Bờ không rõ, tổn thương rõ nhất ở trung tâm. Khởi phát 24–48 giờ sau phơi nhiễm. Thường không đối xứng nhưng có xu hướng lan đối xứng. Tái phát nhiều → đợt kéo dài hơn. Quá mẫn kéo dài suốt đời.

Dị nguyên thường gặp: Thực vật, kim loại (nickel, chrome), cao su, nước hoa, mỹ phẩm, thuốc bôi.

Vị trí hay gặp: Tay, mặt, chân, bẹn, nách.

Điều trị: Tránh dị nguyên + corticosteroid bôi; corticosteroid toàn thân ngắn hạn khi nặng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Systemic corticosteroid therapy

A

Tác dụng: Chống viêm phụ thuộc liều, ức chế miễn dịch.

Thuốc: Prednisone, prednisolone, methylprednisolone, beclomethasone, dexamethasone, triamcinolone.

Chỉ định theo liều:

Ngắn hạn – liều trung bình: Viêm da tiếp xúc dị ứng nặng, drug eruption, erythema nodosum, erythema multiforme, lichen planus, leukocytoclastic vasculitis.

Liều cao: Angioedema, phản ứng Jarisch–Herxheimer, lupus ban đỏ, pyoderma gangrenosum.

Dài hạn: Khởi liều cao → duy trì liều hiệu quả tối thiểu, phối hợp thuốc ức chế miễn dịch khác; dùng trong bóng nước tự miễn, bệnh mô liên kết, Sézary, vasculitis.

Chống chỉ định: Nhiễm trùng nặng, loãng xương, loét tiêu hóa, bệnh cơ, loạn thần, glaucoma, huyết khối tái phát, 3 tháng đầu thai kỳ.

Tránh dùng toàn thân trong:
Atopic dermatitis (tái phát nhanh), cutaneous lupus (trừ khi có triệu chứng toàn thân), psoriasis (hiệu quả kém, rebound).

Tác dụng phụ: Loãng xương, tăng HA, ĐTĐ, nhiễm trùng, Cushing; da: mụn, viêm nang lông, nhọt, candida, rậm lông, teo da, purpura, striae, chậm lành vết thương.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Antihistamine therapy

A

Điều trị kháng histamine (Antihistamine therapy)

 Mày đay (urticaria), sốc phản vệ (anaphylaxia), viêm mũi dị ứng (allergic rhinitis), viêm kết mạc dị ứng (allergic conjunctivitis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis), ngứa (pruritus), prurigo.

 Thuốc an thần (Sedatives): hydroxyzine, promethazine, chloropyramine.

 Thuốc không an thần (Non-sedatives): (levo)cetirizine, fexofenadine, (des)loratadine.

 Sau 1 tháng tuổi (After the age of 1 month): dimetindene.

 Chống chỉ định (Contraindicated): thai kỳ (pregnancy), glaucoma, bí tiểu (urinary retention).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Dyshidrosiform eczema

A

Chàm dạng tổ đỉa (Dyshidrosiform eczema)

 Loại: một dạng chàm không rõ nguyên nhân (idiopathic), nhưng các nguyên nhân có khả năng nhất là: cơ địa dị ứng (atopic diathesis), phản ứng với nấm (fungal reaction), viêm da tiếp xúc (contact dermatitis) và phản ứng dị ứng toàn thân với niken (systemic allergic reaction to nickel).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): ban mụn nước nhỏ gây ngứa (tiny pruritic vesicular eruption / blisters) ở các ngón tay, lòng bàn tay và lòng bàn chân (fingers, palms and soles) (pompholyx). Gặp ở thanh thiếu niên và người lớn; có thể cấp tính, tái phát hoặc mạn tính (acute, recurrent or chronic).

 Diễn tiến lâm sàng (Clinical course): có thể từ tự giới hạn (self-limited) đến mạn tính, nặng hoặc gây suy giảm chức năng (chronic, severe or debilitating). Bóng nước lành để lại vảy viền dạng vòng (collarette scale) (tổn thương hình đồng xu kèm viền gồ – coin shaped lesion associated with a popular rim). Nặng lên khi hút thuốc (worsens with smoking).

 Điều trị (Treatment): corticosteroid bôi tại chỗ tác dụng mạnh (topical high-potency corticosteroids) và quang hóa trị liệu (photochemotherapy), cũng như đợt ngắn corticosteroid toàn thân khi bùng phát (short burst of systemic corticosteroids for flares).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Maculopapular drug eruption

A

Ban dát–sẩn do thuốc (Maculopapular drug eruption)

 Dạng thường gặp nhất của ban da do thuốc (most common form of cutaneous drug eruption).

 Nguyên nhân (Cause): phản ứng quá mẫn type IV (type IV hypersensitivity reaction) (qua trung gian tế bào T – T-cell mediated).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): các dát/mảng đỏ phẳng (flat erythematous macules/patches) kèm sẩn (papules), kích thước có thể thay đổi và có thể hợp lưu (become confluent), thường phân bố đối xứng (symmetrical distribution). Ban có thể xuất hiện từ ngày 1 đến 14 sau khi bắt đầu dùng thuốc mới. Thường khởi phát ở thân trên (upper torso) và lan dần xuống dưới (caudally) và ra ngoại vi (peripherally) để ảnh hưởng đến tứ chi (limbs). Có thể kèm ngứa (pruritus) và sốt nhẹ (mild fever) cũng như tăng bạch cầu ái toan trong máu (blood eosinophilia).

 Chẩn đoán (Diagnosis): thường không có tổn thương niêm mạc (mucosal involvement typically absent); nếu có tổn thương niêm mạc cần nghĩ đến chẩn đoán khác (alternative diagnosis). Sinh thiết (biopsy) không đặc hiệu, chủ yếu nhằm loại trừ các chẩn đoán khác.

 Điều trị (Treatment): thường tự giới hạn (self-limiting) và giảm nhanh sau khi ngừng thuốc nghi ngờ (withdrawal of the implicated drug). Có thể thực hiện giải mẫn cảm (desensitization) trong trường hợp cần điều trị kéo dài. Điều trị hỗ trợ (supportive treatment); sau khi ngừng thuốc dùng chất làm mềm da bôi (topical emollients) và corticosteroid bôi mức độ trung bình (moderate-potency topical steroid). Có thể dùng kháng histamine an thần (sedative histamines) để giảm triệu chứng ngứa.

 Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): ban do virus (viral exanthems) (EBV, parvovirus B19, HHV-6, adenovirus và enterovirus).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Acne vulgaris

A

Mụn trứng cá thông thường (Acne vulgaris)

 Tình trạng da thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ (85–100%).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): nhân mụn (comedones), sẩn (papules), mụn mủ (pustules) và nốt (nodes) phân bố theo vùng tuyến bã (sebaceous distribution). Chủ yếu ở mặt (face), ngực (chest), lưng (back) và cánh tay trên (upper arms).

 Hậu quả (Consequence): có thể gây đau thể chất (physical pain), ảnh hưởng tâm lý–xã hội (psychosocial suffering) và để lại sẹo (scarring). Mụn trứng cá bùng phát dữ dội (acne fulminans) có thể kèm sốt (fever), viêm khớp (arthritis) và các triệu chứng toàn thân khác (other systemic symptoms).

 Cơ chế bệnh sinh (Pathomechanism): tăng tiết bã nhờn (sebum production) (tăng androgen (increased androgens), giảm estrogen (decreased estrogen)), tăng sừng hóa (hyperkeratinization) (ở nang lông – follicular), Propionibacterium acnes, viêm (inflammation) (nguyên phát hoặc thứ phát – primary or secondary). Yếu tố di truyền (genetics) đóng vai trò lớn và môi trường (environment) cũng có vai trò.

 Yếu tố làm nặng (Worsening factors): mỹ phẩm (cosmetic agents), pomade tóc (hair pomades).
o Thuốc (Medications): corticosteroid (steroids), lithium, một số thuốc chống động kinh (some antiepileptics) và iodide (iodides).
o Rối loạn nội tiết với dư thừa androgen (Endocrine disorders with excess androgens): tăng sản thượng thận bẩm sinh (congenital adrenal hyperplasia), hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome).
o Yếu tố di truyền (Genetic factors).

 Điều trị (Therapy):
o Hỗ trợ tâm lý khi cần (psychological help if needed).
o Kháng sinh bôi tại chỗ (topical antibiotics): erythromycin, clindamycin.
o Thuốc tiêu nhân mụn (comedolytics): azelaic acid, retinoid (tretinoid).
o Phối hợp kháng sinh bôi và thuốc tiêu nhân mụn (combination of topical antibiotics and comedolytics).
o Kháng sinh toàn thân (systemic antibiotics): minocycline, tetracycline, doxycycline.
o Điều trị nội tiết đường uống (oral hormonal treatment): thuốc tránh thai (contraceptives).
o Retinoid đường uống (oral retinoids): isotretinoin (gây quái thai – teratogen, khô niêm mạc–da – mucocutaneous dryness, tăng lipid máu – hyperlipidemia, đau khớp – arthralgy và bất thường chức năng gan – liver function abnormalities).
o Lấy nhân mụn thủ công (manual extraction), peel nông (superficial peels), quang trị liệu (phototherapy), điều trị laser (laser treatments).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

Scalp psoriasis

A

Vảy nến da đầu (Scalp psoriasis)

 Nguyên nhân (Causes): không rõ (unknown).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): bệnh da thường gặp gây các mảng gồ cao, đỏ, thường có vảy (raised, reddish, often scaly patches). Có thể là một mảng đơn lẻ hoặc nhiều mảng và thậm chí ảnh hưởng toàn bộ da đầu (entire scalp). Cũng có thể lan ra trán (forehead), sau cổ (back of your neck) hoặc sau tai (behind your ears). Có thể nhẹ và gần như không nhận thấy, nhưng cũng có thể nặng, kéo dài và gây các tổn thương dày, đóng mày (thick, crusted sores). Có thể kèm ngứa dữ dội (intense itching) dẫn đến nhiễm trùng da (skin infections) và rụng tóc (hair loss).

 Triệu chứng (Symptoms): vảy nến da đầu nhẹ (mild scalp psoriasis) có thể chỉ có bong vảy mịn nhẹ (slight, fine scaling). Mức độ trung bình đến nặng (moderate to severe): các mảng gồ, đỏ, có vảy (scaly, red, bumpy patches). Vảy trắng bạc (silvery-white scales), bong vảy như gàu (dandruff-like flaking), da đầu khô (dry scalp), ngứa (itching), rát hoặc đau (burning or soreness), rụng tóc (hair loss).

 Điều trị (Treatment): dầu gội, kem, gel, dầu, thuốc mỡ và xà phòng có thuốc (medicated shampoos, creams, gels, oils, ointments and soaps). Các sản phẩm không cần kê đơn (over-the-counter products) thường chứa một trong hai thuốc: acid salicylic (salicylic acid) hoặc hắc ín than đá (coal tar). Dung dịch Diprosalic (sol. Diprosalic) hoặc dung dịch Alpicort (sol. Alpicort).

18
Q

Systemic treatment in psoriasis

A

Điều trị toàn thân trong vảy nến (Systemic treatment in psoriasis)

 Acitretin (Neotigason): retinoid tổng hợp (synthetic retinoid).
o Hiệu quả trong (Effective in): thể mảng mạn tính (chronic plaque type), thể giọt (guttate form), thể mụn mủ (pustulosus form) và đỏ da vảy nến (psoriatic erythrodermia). Dùng dài hạn an toàn (long-term application safe). Được dùng trong nhiều phối hợp, nhưng chỉ phối hợp với MTX trong các trường hợp ngoại lệ (with MTX only in exceptional cases).
o Tác dụng phụ có thể gặp (Possible side effects): đau đầu (headache), tăng men gan (incr. liver enzymes), loãng xương (osteoporosis), trầm cảm (depression), v.v.
o Chống chỉ định: thai kỳ (forbidden in pregnancy).

 Methotrexate
o Hiệu quả trong (Effective in): vảy nến trung bình và nặng (moderate and severe psoriasis), đỏ da vảy nến (psoriatic erythroderma), các thể mụn mủ (pustulosus forms), viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis).
o Tác dụng phụ (Side-effects): độc gan (hepatotoxic), gây quái thai (teratogenic), ức chế tủy xương (bone marrow suppression).
o Chống chỉ định (Contraindicated): phụ nữ có thai (pregnant women), cho con bú (breast-feeding), nghiện rượu (alcoholics), bệnh nhân có bệnh gan và thận (liver and kidney problems), nhiễm trùng hoạt động (active infection), suy giảm đáp ứng miễn dịch (damaged immune response), thiếu máu (anaemia), v.v.

 Cyclosporin A (Sandimmun)
o Hiệu quả trong (Effective in): vảy nến thể mảng trung bình và nặng (moderate and severe plaque form psoriasis) và đỏ da vảy nến (erythroderma psoriatica).
o Tác dụng phụ (Side effects): độc thận (nephrotoxicity), tăng kali huyết thanh (increase of serum K), giảm magiê huyết thanh (reduction of serum Mg), tăng huyết áp (hypertonia), tương tác thuốc (medicine interactions).
o Chống chỉ định (Contraindicated): nhiễm trùng hoạt động (active infection), ung thư (cancer), tăng huyết áp không kiểm soát (uncontrolled hypertension), tổn thương thận (damaged kidney), khi đang dùng nhiều thuốc (when taking several medicines).

 Thuốc sinh học (Biological agents):
o Đối kháng TNF-alpha (TNF-alpha antagonists): Etanercept, Infliximab, adalimumab.
o Thuốc điều hòa lympho T (T lymphocyte modulatory agents): Efalizumab.
o Thuốc ức chế tiểu đơn vị p40 của IL-12/IL-23 (IL-12/IL-23 p40 subunit blocking agents): Ustekinumab.

 Acid fumaric (Fumaric acid).

 Điều trị phối hợp (Combines therapy): RE-PUVA, PUVA + SUP (quang trị liệu tia cực tím chọn lọc – selective ultraviolet phototherapy).

19
Q

Methods to remove a tick

A

Các phương pháp loại bỏ ve (Methods to remove a tick)

Dùng nhíp đầu nhọn (fine-tipped tweezers) kẹp ve càng sát bề mặt da càng tốt (as close to the skin’s surface as possible).

Kéo thẳng lên trên với lực đều và liên tục (pull upward with steady, even pressure). Không xoắn hoặc giật ve (don’t twist or jerk the tick), vì điều này có thể làm các bộ phận miệng (mouth-parts) bị gãy và còn sót lại trong da (remain in the skin).

Sau khi loại bỏ ve, làm sạch kỹ vùng bị đốt (bite area) và tay bằng cồn y tế (rubbing alcohol), dung dịch iod chà rửa (iodine scrub), hoặc xà phòng và nước (soap and water).

Tiêu hủy ve còn sống bằng cách ngâm trong cồn (submersing it in alcohol), cho vào túi/hộp kín (sealed bag/container), quấn chặt bằng băng keo (wrapping it tightly in tape), hoặc xả xuống bồn cầu (flushing it down the toilet). Không bao giờ nghiền ve bằng ngón tay (never crush a tick with your fingers).

20
Q

Chronic eczema

A

Chàm mạn tính (Chronic eczema)

 Viêm mạn tính gây ngứa của thượng bì và trung bì (chronic pruritic inflammation of the epidermis and dermis).

 Hình ảnh lâm sàng (Clinical picture): ở các mặt gấp (flexor surfaces) (nếp cổ tay, mặt trong khuỷu tay và khoeo gối) cũng như các vùng da phơi bày (exposed skin surfaces) như mặt, tay và chân: ban đỏ (erythema), tăng sắc tố (hyperpigmentation), dày thượng bì (epidermal thickening), sẩn (papules), bong vảy (scaling), lichen hóa (lichenification). Da khô và ngứa (dry and itchy). Thường gặp ở trẻ em (common among children).

 Nguyên nhân (Causes): nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng được cho là do hàng rào thượng bì bị suy giảm (impaired epidermal barrier) (nguyên nhân hàng đầu – leading cause), suy giảm miễn dịch bẩm sinh (impaired innate immunity), nhiễm S. aureus, miễn dịch bị thay đổi (altered immunity).

 Mô học (Histology):
o Thượng bì (Epidermis): dày thượng bì (epidermal thickening), gai hóa (acanthosis), tăng sừng hóa (hyperkeratosis).
o Trung bì (Dermis): thâm nhiễm tế bào viêm mạn tính (chronic inflammatory cell infiltration).

 Chẩn đoán (Diagnosis): hình ảnh lâm sàng và bệnh sử (clinical picture and anamnesis) thường là đủ.

 Chẩn đoán phân biệt (Diff. diag): ghẻ (scabies), chàm nếp gấp ở trẻ nhũ nhi (infantile flexural eczema), một số tình trạng suy giảm miễn dịch (some immune-deficiency states).

 Điều trị (Treatment):
o Biện pháp dự phòng (Preventive methods): không mặc đồ len, quần áo chật (don’t wear wool, tight clothes). Không dùng mỹ phẩm (don’t use cosmetics), không nuôi thú cưng (no pets).
o Chất làm mềm da (emollients).
o Corticosteroid bôi tại chỗ (topical steroids) – nhẹ/trung bình trong đa số trường hợp (mỡ hydrocortisone 1% – 1% hydrocortisone ointment); đôi khi cần corticosteroid mạnh trong thời gian ngắn (strong corticosteroids sometimes needed for a short time).
o Tacrolimus (thuốc ức chế miễn dịch – immunosuppressive drug), đặc biệt cho tổn thương mặt và tay (especially in facial and hand cases).
o Kháng sinh và sát khuẩn bôi tại chỗ (topical antibiotics and antiseptics) – trong trường hợp nhiễm trùng: Fucidin, Bactroban.
o Hắc ín than đá hoặc bột nhão ichthammol (coal tar or ichthammol paste).
o Kỹ thuật băng ướt (wet-wrap technique).
o PUVA, cyclosporine và azathioprine (trường hợp nặng và kháng trị – severe and resistant cases).
o Điều trị toàn thân (Systematic therapy): kháng histamine an thần (sedative antihistamines) (promethazine) dùng buổi tối. Đôi khi dùng kháng sinh hoặc corticosteroid đường uống (oral antibiotics or corticosteroids sometimes).

21
Q

Rosacea

A

Trứng cá đỏ (Rosacea)

 Nguyên nhân (Cause): không có yếu tố nguyên nhân xác định (no definitive causative factors):
o khuynh hướng di truyền (genetic disposition),
o liên quan với các bệnh hệ thống (relationship to systemic diseases): dạ dày, ruột, bệnh túi mật (cholecystopathia), tăng huyết áp (HTN),
o yếu tố khởi phát (triggers): chế độ ăn (dietary) (đồ uống nóng (hot drinks), thức ăn cay (spicy foods), rượu (alcohol)) và yếu tố môi trường (environmental triggers) (ánh nắng (sunlight), thay đổi nhiệt độ (temperature changes)).

 Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature):
o đỏ bừng mặt (facial flushing): từng đợt (intermittent).

o Có một phổ các dấu hiệu lâm sàng (spectrum of clinical signs): ban đỏ (erythema), giãn mạch (telangiectasia), da thô ráp (coarseness of skin), ban viêm dạng sẩn–mụn mủ giống mụn trứng cá (inflammatory papulopustular eruption resembling acne) (không có nhân mụn – no comedones, viêm bờ mi (blepharitis), viêm kết mạc (conjunctivitis)), phì đại mũi (rhinophyma) (tăng sản tuyến bã và mô liên kết – sebaceous gland and CT hyperplasia / mũi to dạng củ màu đỏ tím ở nam – bulbous livid-red nose of males).

 Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis – DD): mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris) (có nhân mụn – comedones), viêm da quanh miệng (perioral dermatitis) (không giãn mạch – no telangiectasia), nhọt (boils) (đơn độc – solitary), ban da do thuốc (drug eruption) (lan rộng – widespread), viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis) (mụn mủ thường gặp – pustules common), lupus ban đỏ (LE) và lupus đa dạng ánh sáng (PLE).

 Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): KHÔNG BAO GIỜ DÙNG STEROID! (NEVER STEROIDS!); metronidazole; thuốc tiêu sừng bôi tại chỗ (topical keratolytics); lotion lắc/lưu huỳnh (shake lotion/sulfur), tetracycline, erythromycin; bảo vệ ánh nắng (sun protection), kim điện nhiệt/giãn mạch (diathermy needle/telangiectasia); phẫu thuật/phì đại mũi (surgery/rhinophyma).
o Toàn thân (Systemic): kháng sinh toàn thân (systemic antibiotics) (tetracycline, metronidazole, erythromycin, doxycycline); retinoid–isotretinoin (retinoid-isotretinoid); đợt ngắn steroid (short course of steroid).

22
Q

Topical treatment in psoriasis

A

Điều trị tại chỗ trong vảy nến (Topical treatment in psoriasis) – XEM CHỦ ĐỀ SOLLU (SJÁ SOLLU TOPIC)

 Nguyên nhân (Cause): bệnh đa yếu tố (multifactorial disease) với nền tảng đa gen (polygenetic background). Không lây nhiễm (not infectious). Không thể chữa khỏi (cannot be cured), nhưng bệnh nhân có thể không có triệu chứng (patient can be symptom free). Tăng sinh quá mức và biệt hóa bất thường của tế bào sừng (excessive growth and aberrant differentiation of keratinocytes). Khả năng cao là do hoạt hóa hệ miễn dịch tế bào (activation of cellular immune system).

 Các thể lâm sàng khác nhau (Different clinical forms): mẹo nhớ (Mnemonic): Mr. CAPE PING
o C: vảy nến thể mảng mạn tính (chronic plaque)
o A: viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis)
o P: vảy nến lòng bàn tay–bàn chân (palmoplantar psoriatic)
o E: đỏ da vảy nến (psoriatic erythroderma)
o P: vảy nến mụn mủ (pustular psoriasis)
o I: vảy nến thể đảo ngược (inverse psoriasis)
o N: vảy nến móng (nail psoriasis)
o G: vảy nến thể giọt (guttate psoriasis)

Điều trị tại chỗ (Topical treatment): mẹo nhớ cho điều trị tại chỗ (Mnemonic for local treatment): Mr. Cape Ping (psoriasis) lives in Washington DC and was in TV because he had TSST.

o Dithranol = anthralin: làm chậm sự phát triển của tế bào da (slows down the growth of skin cells).
o Tar (hắc ín): cơ chế chính xác của hắc ín than đá trong điều trị các tình trạng này chưa được hiểu hoàn toàn (exactly how coal tar works is not completely understood). Có vẻ có tác dụng kháng khuẩn (antimicrobial), chống ngứa (antipruritic – reduce itching) và điều hòa sừng hóa (keratoplastic – normalize keratin growth in the skin and reduce scaling).
o Tacrolimus: ức chế sản xuất interleukin-2 (inhibits the production of interleukin-2), một phân tử thúc đẩy sự phát triển và tăng sinh của tế bào T (promotes the development and proliferation of T cells).

Nền tảng di truyền (Genetic background)
Yếu tố nội sinh (Endogenous triggers)
Yếu tố môi trường (Environmental triggers)

Rối loạn điều hòa miễn dịch (Immune dysregulation)

Viêm không kiểm soát (Uncontrolled inflammation)

Tăng sinh tế bào sừng không kiểm soát (Uncontrolled keratinocyte proliferation)

Điều trị tại chỗ (Topical treatment): mẹo nhớ cho điều trị tại chỗ: Mr. Cape Ping (psoriasis) sống ở Washington DC và đã lên TV vì bị TSST.

Các lựa chọn điều trị trong vảy nến (Therapeutical options in psoriasis)
Điều trị tại chỗ (Local therapy)

Dithranol

Corticosteroid

Tar

Vitamin D analogues

Topical retinoid

Salicylic acid

Sulphur

Tacrolimus

Pimecrolimus

Quang trị liệu (Phototherapy)

UVB hẹp phổ (Narrow band UVB)

UVA + UVB

Tar + UVB

PUVA

Excimer laser

Điều trị toàn thân (Systemic therapy)

Retinoid (Neotigason)

Methotrexate

Cyclosporin A (Sandimmun Neoral)

Fumaric acid

Thuốc sinh học (Biologic agents):

Kháng TNF (anti-TNF): Etanercept (Enbrel®), Infliximab (Remicade®), Adalimumab (Humira®)

23
Q

Super-infected leg ulcer

A

Loét cẳng chân bội nhiễm (+24. Loét cẳng chân nông) (Super infected leg ulcer + Superficial leg ulcers): Thông tin từ bài giảng + Osmosis
Giãn tĩnh mạch & Suy tĩnh mạch mạn tính (Varicose veins & Chronic venous insufficiency – CVI):

o Tuần hoàn tĩnh mạch là tuần hoàn áp lực thấp (low pressure circulation). Tuần hoàn máu tĩnh mạch phụ thuộc nhiều vào bơm cơ xương (skeletal muscle pump) → ép các tĩnh mạch và đẩy máu qua mạch. Ở chân, máu phải đi lên → ngược chiều trọng lực (against gravity). Các van một chiều (one-way valves) đóng vai trò then chốt → máu di chuyển theo một hướng → về tim (towards the heart). Ở một số người, lực kéo trọng lực hướng xuống tác động lên máu làm thành tĩnh mạch chân giãn ra theo thời gian → các van cũng bị kéo giãn. Nếu các van không đóng kín, chúng cho phép máu trào ngược (leak backwards) và kéo căng tĩnh mạch → ngày càng nhiều van bị giãn và suy. Khi đó các tĩnh mạch trở thành tĩnh mạch giãn (varicose veins). Do lượng máu tăng thêm, chúng bắt đầu trở nên ngoằn ngoèo (tortuous, twisted). Tình trạng này thường ảnh hưởng nhất đến các tĩnh mạch nông (superficial veins) ở bề mặt chân. Các tĩnh mạch bàng hệ (collateral veins) trở thành đường dẫn thay thế, cho phép máu dẫn lưu vào hệ tĩnh mạch sâu (deep venous system) để máu không bị ứ trệ trong các tĩnh mạch nông.

o Theo thời gian, các tĩnh mạch sâu cũng có thể bị ảnh hưởng → máu ứ đọng nhiều hơn ở các phần cơ thể phụ thuộc trọng lực (gravity dependent parts). Nếu tiến triển kéo dài, tình trạng này sẽ dẫn đến suy tĩnh mạch mạn tính (CVI).

o Trong CVI, máu ứ trệ ở chi dưới bắt đầu gây phản ứng viêm (inflammatory reaction) trong mạch máu và mô xung quanh → xơ hóa (fibrosis) và loét (ulcers) (loét ứ trệ tĩnh mạch – venous stasis ulcers). Các triệu chứng khác bao gồm tăng sắc tố (hyperpigmentation), ngứa (pruritus) và đau (pain), cũng như phù nhiều (a lot of edema).

o Yếu tố nguy cơ (Risk factors): nữ giới nguy cơ cao hơn (women more at risk); đứng lâu (prolonged standing); bắt chéo gối (crossing knees); béo phì (obesity).

o Phân loại (Classification): CEAP
 Mức độ nặng lâm sàng (Clinical severity): 0–6 (6 = loét tĩnh mạch đang hoạt động – active venous ulcer)
 Nguyên nhân (Etiology or cause): bẩm sinh (congenital), nguyên phát (primary) hoặc thứ phát (secondary)
 Giải phẫu (Anatomy): tĩnh mạch nông (superficial), tĩnh mạch xuyên (perforator) hoặc tĩnh mạch sâu (deep)
 Sinh lý bệnh (Pathophysiology): trào ngược (reflux) (suy van tĩnh mạch – venous valve insufficiency), tắc nghẽn (obstruction) (huyết khối – thrombus) hoặc cả hai

Khám (Examinations):

Khám bệnh nhân bị bệnh tĩnh mạch và/hoặc loét cẳng chân (Examination of a patient suffering from venous disease, and/or leg ulcer)

Tiền sử bệnh (Patient history): tiền sử gia đình (family history), nghề nghiệp (profession), triệu chứng (symptoms), DVT trước đó (previous DVT), chấn thương trước đây (previous trauma).

Khám lâm sàng (Physical examination):

Khám da (Inspection):

triệu chứng da (skin symptoms) (chàm (eczema), xơ da (dermatosclerosis), tăng sắc tố (pigmentation), loét (ulcer))

giãn tĩnh mạch (varicose veins) (lớn, ngoằn ngoèo – large, tortuous veins)

Khám bằng sờ nắn (Examination by palpation):

nhiệt độ da (skin temperature)

phù ấn lõm (pitting edema)

sờ mạch ngoại vi (touching the pulse of peripheral arteries)

Các thăm khám thêm (Further examinations) (nếu cần thiết):

siêu âm Doppler dòng chảy và/hoặc các tĩnh mạch nông (Doppler ultrasonography of flow and/or superficial veins)

chỉ số cổ chân–cánh tay (Doppler ankle-brachial index) (chỉ số bình thường >1)

xét nghiệm (Lab tests) (công thức máu (blood count), CRP, huyết học (haematics), đường huyết (serum glucose))

nếu loét trông nhiễm trùng, có thể cần lấy phết hoặc sinh thiết mô xung quanh (If wound looks infected, swab, biopsy can be necessary).

Điều trị suy tĩnh mạch mạn tính (Treatment of CVI):

 Điều trị cơ bản (Basic treatment):
 Thay đổi lối sống (Lifestyle changes): giảm cân (weight loss), tập thể dục đều đặn (regular exercise), ngừng hút thuốc (smoking cessation).
 Điều trị ép (Compression treatment): băng ép (bandage), vớ ép (stocking), dẫn lưu bạch huyết (lymphodrainage) (xoa bóp thủ công – manual massage hoặc liệu pháp áp lực bằng thiết bị đặc biệt – pressure therapy by special device).
 Thuốc (Medicines): flavonoids, rutosids, Ca-dobesilat.

Điều trị giãn tĩnh mạch (Treatment of varicose veins):

 Xơ hóa tĩnh mạch (sclerotherapy).
 Phẫu thuật cắt tĩnh mạch giãn (varicetomy).
 Điều trị tại chỗ ổ loét (local treatment of the ulcer).
 Kê cao chân trên mức tim (elevate the legs above the heart).

Chẩn đoán phân biệt loét cẳng chân (DD of leg ulcers):

 Suy tĩnh mạch mạn tính (Chronic venous insufficiency):
 Điều trị (Treatment): điều trị tại chỗ (topical treatment), băng ép (compression bandage), can thiệp phẫu thuật nếu cần (surgical procedure if necessary).

 Xơ vữa động mạch chi dưới (Arteriosclerosis obliterans of the lower limb): đau cách hồi (intermittent claudication), không sờ thấy mạch mu chân (dorsalis pedis pulse not palpable); chỉ số ABI < 1.
 Điều trị (Treatment): điều trị bệnh nền (treat underlying condition), điều trị tại chỗ (local treatment).

 Pyoderma gangraenosum: phản ứng với bệnh lý hoặc tình trạng nội khoa (a reaction to an internal disease or condition).
 Điều trị (Treatment): ức chế miễn dịch (immunosuppressive), điều trị tại chỗ (local treatment).

 Viêm mạch (Vasculitis): điều trị ức chế miễn dịch và điều trị tại chỗ (immunosuppressive and local treatment).

 U (Tumor): basalioma, SCC, melanoma → cắt bỏ toàn bộ (excision in toto); hội chẩn và điều trị ung bướu (oncological consultation and treatment).

 Loét do tỳ đè (Pressure ulcers / decubitus): bệnh nhân bất động (immobilized patient). Vị trí: vùng mô nằm ngay trên xương (area of tissue that lies just over a bone).
 Điều trị (Treatment): điều trị tại chỗ (topical), thay đổi tư thế/vận động bệnh nhân (movement of the patient).

 Nhiễm khuẩn (Bacterial infection): viêm quầng bóng nước và xuất huyết (Erysipelas bullosum and hemorrhagicum): sốt (fever), suy nhược (physical weakness); CRP tăng (elevated CRP); lấy bệnh phẩm, nuôi cấy vi sinh (specimen collection, microbiological culture).
 Điều trị (Therapy): kháng sinh (antibiotic), điều trị tại chỗ (local treatment).

 Chấn thương (Trauma): cơ học, nhiệt (mechanical, thermal injury): điều trị tại chỗ và phẫu thuật nếu cần (topical treatment and operation if required).

 Bệnh nội khoa (Internal diseases): đái tháo đường (DM), amyloidosis, bệnh huyết học (hematologic diseases).

Làm sạch vết thương (Wound cleaning): loại bỏ các chất viêm bám dính và mô chết khỏi bề mặt vết thương (removal of adherent inflammatory contaminants and dead tissue from the wound surface):

o Cắt lọc hoại tử (necretomy).
o Loại bỏ mô chết bằng enzym (enzymatic removal of dead tissue).
o Sát khuẩn tại chỗ (topical disinfectants): dung dịch iod (iodine solution), dung dịch bạc nitrat (silver nitrate solution), dung dịch hydrogen peroxide (hydrogen peroxide solution).
o Thuốc mỡ chứa acid salicylic, acid boric (ointment containing salicylic acid, boric acid).
o Băng gạc trong lành vết thương ẩm (bandages on moist wound healing).
o Cắt lọc tự tiêu (autolytic debridement): sử dụng dịch vết thương của cơ thể để tách mô chết khỏi bề mặt vào băng gạc (hydrogel; hydrocolloid bandage).

Các phương pháp đặc biệt cho vết thương không đáp ứng với các biện pháp trên (Special methods):

o Đóng kín hỗ trợ áp lực âm (vacuum assisted closure): loại bỏ mô chết và dịch dư thừa (removes dead tissues and extra fluid).
o Phẫu thuật nước áp lực cao (hydrosurgery): tia nước áp lực cao loại bỏ mảnh vụn (a high pressure water jet, removes the debris).
o Biosurgery: sử dụng ấu trùng ruồi vô trùng (sterile maggot larvae), tiết enzym phân hủy mô chết; ấu trùng tiêu hóa vi khuẩn trong vết thương (digest bacteria in the wound).

Các lựa chọn điều trị bổ sung cho loét cẳng chân (Additional treatment options for leg ulcers):

o Ghép da tự thân lớp mỏng (split-thickness skin graft auto-transplantation).
o Tấm tế bào sừng tự thân nuôi cấy (cultured autologous keratinocyte sheet) dùng để che phủ vết thương (used to cover the wound).

24
Q

Superficial leg ulcer

A

Superficial leg ulcer (Loét cẳng chân nông)
Định nghĩa

Loét mạn tính ở cẳng chân, thường nông, liên quan chủ yếu đến suy tĩnh mạch mạn tính (chronic venous insufficiency – CVI).

Nguyên nhân thường gặp

Suy tĩnh mạch mạn tính (CVI) – nguyên nhân phổ biến nhất

Giãn tĩnh mạch (varicose veins)

Huyết khối tĩnh mạch sâu trước đó (post-thrombotic syndrome)

Tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài

Vị trí điển hình

1/3 dưới cẳng chân

Quanh mắt cá trong (medial malleolus) – điển hình nhất

Đặc điểm lâm sàng

Loét nông, bờ không đều

Đáy loét ẩm, có mô hạt (granulation tissue)

Tiết dịch nhiều

Da xung quanh:

tăng sắc tố (hyperpigmentation – hemosiderin)

xơ da mỡ (lipodermatosclerosis)

phù (edema)

viêm da ứ trệ (stasis dermatitis)

Đau thường nhẹ, giảm khi kê cao chân

Dấu hiệu gợi ý nguồn gốc tĩnh mạch

Phù tăng khi đứng, giảm khi nằm

Mạch ngoại vi bắt được

ABI bình thường (>1)

Chẩn đoán

Chủ yếu dựa vào lâm sàng

Doppler tĩnh mạch nếu cần:

đánh giá trào ngược

loại trừ huyết khối

Cấy dịch loét nếu nghi nhiễm trùng

Điều trị cơ bản

Băng ép (compression therapy) – quan trọng nhất

Kê cao chân

Vận động cơ cẳng chân

Điều trị tại chỗ vết loét:

làm sạch

giữ ẩm thích hợp

kiểm soát nhiễm trùng nếu có

Điều trị nguyên nhân tĩnh mạch:

sclerotherapy

varicectomy (khi cần)

Biến chứng

Bội nhiễm vi khuẩn

Loét mạn tính khó lành

Hiếm: ung thư hóa (Marjolin ulcer)

25
Malignant melanoma
U ác tính hắc tố (Malignant melanoma)  ATH tối thiểu (ATH minimals): 128–134!  U ác tính của tế bào hắc tố (Malignant neoplasm of melanocytes); nguyên nhân tử vong thường gặp nhất do ung thư da (most common cause of death from skin cancer).  Yếu tố nguy cơ (RF – Risk factors): tổn thương DNA do UVB (UVB induced DNA damage) (phơi nắng kéo dài và cháy nắng nặng – prolonged exposure to sunlight and severe sunburn), bạch tạng (albinism), xeroderma pigmentosum, hội chứng nevus loạn sản (dysplastic nevus syndrome), tiền sử gia đình dương tính (positive family history).  Sinh bệnh học (Pathogenesis): phát triển theo chiều ngang và chiều dọc (radial vs vertical growth).  Đánh giá (Evaluation): độ dày Breslow (Breslow thickness) (giai đoạn I–V) và mức Clark (Clarks level) (mức 1–5).  Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): ABCDE!  Phòng ngừa (Prevention): là quan trọng nhất để giảm tử vong (most important to reduce mortality)! Bảo vệ ánh sáng (photoprotection) và sàng lọc trước tại bác sĩ da liễu (pre-screening at the dermatologist).  Điều trị (Treatment): tối thiểu 134 (Minimal 134): o Giai đoạn I–II (Stage I–II): cắt bỏ phẫu thuật hoàn toàn u nguyên phát (complete surgical excision of the primary tumor) ± nạo hạch cửa (sentinel lymph node dissection), điều trị bổ trợ (adjuvant): ± interferon-alfa. o Giai đoạn III (Stage III): nạo hạch triệt để (radical lymph node dissection), điều trị bổ trợ: interferon-alfa ± xạ trị (radiotherapy) ± hóa trị (chemotherapy). o Giai đoạn IV (Stage IV): cắt bỏ di căn (metastasectomy), hóa trị giảm nhẹ (palliative chemotherapy), xạ trị (radiotherapy), điều trị đích (target therapy) (ví dụ: thuốc ức chế BRAF – BRAF-inhibitor, thuốc ức chế c-kit – c-kit inhibitor), liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) (ví dụ: kháng CTLA-4 – anti-CTLA4).
26
Pediculosis
Chấy rận (Pediculosis): nhiễm chấy (infestation with lice)  Ba phân nhóm (Three subcategories): Capitis: chấy đầu (head louse) Corporis: chấy thân (body louse) Phtiriasis: rận mu (pubic louse (crabs))  Tổn thương (Lesions): vết cắn của chấy (lice bite), tổn thương thứ phát do ngứa (secondary due to itching) (trầy xước (excoriations), bội nhiễm sinh mủ (pyogenic superinfection), phản ứng id (id reaction)).  Lây truyền (Transmission): tiếp xúc da-da (skin to skin contact), quần áo (clothing), chăn ga (bedding).  Chẩn đoán (Dg): tiền sử (history) và dấu hiệu lâm sàng (clinical signs).  Chẩn đoán phân biệt (DD): pyoderma, viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis), ghẻ (scabies), ngứa do thần kinh (neurotic itching).  Điều trị (Treatment): permethrin, làm sạch (cleaning) và thuốc kháng histamine (antihistamin). o Permethrin là thuốc diệt côn trùng (insecticide) và có thể bôi lên da dưới dạng kem hoặc dung dịch (cream or lotion), phun lên quần áo, v.v. Thuốc tác động bằng cách làm rối loạn chức năng neuron của chấy và cái ghẻ (disrupting the function of the neurons of lice and scabies mites). o Chấy đầu (Head lice): dầu gội permethrin + lược răng dày (toothed comb) (để loại bỏ trứng – nits). o Chấy thân (Body lice): giặt quần áo và vệ sinh đúng cách (washing clothes and proper hygiene). o Rận mu (Pubic): permethrin.
27
Scabies
Ghẻ (Scabies)  Nguyên nhân (Cause): cái ghẻ Sarcoptes scabei (female mite). Lưu ý (NB): có các biến thể lâm sàng (clinical variants)!  Phân bố (Distribution): bụng dưới (lower abdomen), vùng sinh dục (genital area), kẽ ngón tay (webs of the fingers), cổ tay (wrists).  Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): ngứa dữ dội toàn thân, về đêm (generalized intense, nocturnal pruritus), đường hầm ghẻ (burrows), mụn nước (vesicles), nốt (nodules), mẩn mày đay thứ phát (secondary urticarial papules), mảng chàm (eczematous plaques), trầy xước (excoriations), đóng mài (crust).  Lây truyền (Transmission): tiếp xúc da-da (skin to skin contact), quần áo (clothing), chăn ga (bedding) → tiếp xúc cá nhân gần (close personal contact).  Thời gian ủ bệnh (Incubation): 1 tháng → sau đó vật chủ xuất hiện ngứa dữ dội (host experiences intense pruritus).  Chẩn đoán (Diagnosis): dấu hiệu lâm sàng (clinical signs), soi hiển vi (microscopic examination).  Chẩn đoán phân biệt (DD): pyoderma, pediculosis, ngứa do thần kinh (neurotic itching).  Điều trị (Treatment): điều trị tất cả những người có thể đã tiếp xúc với vật chủ (treat all individuals that may have been in contact with the host). o Kem permethrin 5% (Permethrin 5% cream) bôi 8–12 giờ. o Làm sạch (cleaning), thuốc kháng histamine (antihistamines), steroid, benzyl benzoate. o Ghẻ vảy dày (Crusted scabies / Norwegian scabies): biến thể hiếm gặp ở người suy giảm miễn dịch và người cao tuổi (immunocompromised and elderly). Mài dày chứa hàng nghìn cái ghẻ (thick crusts with thousands of mites). Điều trị bằng ivermectin + thuốc bong sừng (keratolytic agents).
28
Common warts
Mụn cóc thông thường = verruca vulgaris (Common warts)  Nguyên nhân (Causes): virus papilloma người (Human papilloma viruses – HPV) тип 1–4. HPV là virus DNA sợi đôi không vỏ (naked dsDNA virus).  Lây truyền (Transmission): tiếp xúc trực tiếp (physical contact).  Tổn thương da và mụn cóc lòng bàn chân (Skin and plantar warts).  Sẩn tăng sừng (Hyperkeratotic papules).  Điều trị (Treatment): o Chất bong sừng (Exfoliative agents):  acid salicylic + acid lactic trong collodion (salicylic acid + lactic acid in collodion)  acid salicylic 40%, sau đó collodion hoặc nitơ lỏng (40% salicylic acid, then collodion or liquid N₂)  acid retinoic (retinoic acid) o Thuốc điều hòa miễn dịch (Immunomodifiers): IFNα, imiquimode o Phẫu thuật (Surgical):  nitơ lỏng = áp lạnh (liquid nitrogen = cryotherapy)  phẫu thuật điện (electrosurgery)  nạo (curettage)  laser (laser)  Loại bỏ mụn cóc bằng phương pháp bong sừng (Keratolytic wart removal): là thủ thuật sử dụng thuốc acid để làm mỏng và loại bỏ mụn cóc. Thuốc làm lớp ngoài của da lỏng ra và bong tróc. Thuốc có thể ở dạng dung dịch, gel hoặc miếng dán cao dán (liquid, gel, or plaster patch). Đảm bảo không bôi thuốc lên vùng da xung quanh (make sure not to place any medicine on the surrounding skin).
29
First- and second-degree burns
Bỏng độ một và độ hai (+32: bỏng độ ba) (First – and second degree burns (+32: third degree burn))  Loại tổn thương (Type of injury): do nhiệt (heat), điện (electricity) (điện áp thấp < 1000 V và điện áp cao > 1000 V), hóa chất (chemicals), ma sát (friction) hoặc bức xạ (radiation).  Quy tắc số 9 của Wallace (Rule of nines by Wallace): ước tính diện tích bề mặt bỏng (estimation of surface area of burns).  Thang điểm mức độ nặng của A.B.A (American Burn Association – severity score): o Bỏng nặng (Major burns):  Người lớn (Adult): bỏng độ 2 > 25% (2° burn > 25%)  Trẻ em (Child): bỏng độ 2 > 20% (2° burn > 20%)  Bỏng độ 3 > 10% (3° burn > 10%)  Bỏng độ 1 = bỏng nông (1st degree = superficial burns): chỉ tổn thương thượng bì (only epidermis). Nghĩ đến cháy nắng (sunburn) → ban đỏ (erythema), tổn thương mô tối thiểu (minimal tissue damage), đau (painful), lành trong 5–10 ngày (heals in 5–10 days), bong vảy (desquamation).  Bỏng độ 2 = bỏng bán phần (2nd degree = partial thickness burns): thượng bì + một phần trung bì (epidermis + part of dermis). Bóng nước (blisters) trên nền sung huyết (hyperemic) hoặc trắng (white base). Mức độ nặng toàn thân và chất lượng lành phụ thuộc lượng trung bì còn sống (related to amount of viable dermis). Lành trong khoảng 10–35 ngày (healing 10–35 days). Có xu hướng để sẹo (tendency for scarring). o Tính động của bỏng (Dynamism of burns) → nguy cơ sâu thêm!  Hành động quan trọng nhất (Most important action) (tái tưới sống vùng ứ trệ – revitalization of stasis zone): loại bỏ lớp hoại tử sớm nhất có thể (removal of dead layer asap – tangential necrotomy) và cung cấp áp lực keo–oncotic trong tuần hoàn (provide colloid–oncotic pressure) (bù dịch – fluid intake). o 2a: lan tới trung bì nhú (extends into papillary dermis). o 2b: lan tới trung bì lưới (extends into reticular dermis). o Bóng nước nên để nguyên như một băng tự nhiên trong 1–2 ngày (blisters should be left intact as a natural dressing for 1–2 days).  Bỏng độ 3 = bỏng toàn bộ chiều dày (3rd degree = full thickness burns): toàn bộ trung bì và cấu trúc sâu hơn (whole depth of dermis, deeper structures). Màu trắng sáp hoặc đen xám (waxy-white or greyish-black), cháy than (charred). Không đau! → mất đầu mút thần kinh (loss of nerve endings). Sốc (shock). “Bệnh bỏng” (burn disease): mất dịch và điện giải → tăng tính thấm mao mạch → mất protein → sốc giảm thể tích (hypovolemic shock). Thiếu máu do bỏng (burn anemia). Suy đa cơ quan (multi-organ failure).  Điều trị bỏng (Treatment of burns): FIT AS Rob Stark o Sơ cứu (First aid) o Bổ sung điện giải, protein và năng lượng (Intake of electrolytes, proteins and calories) o Điều trị bệnh bỏng (Therapy of burn disease) o Điều trị chống nhiễm trùng, làm sạch vết thương, băng bó (Anti-infectious treatment, cleansing of wounds, dressings) o Điều trị phẫu thuật (Surgical therapy) o Phục hồi chức năng, quản lý sẹo (Rehabilitation, scar management)  Sơ cứu trong bỏng (First aid in burns)! The Cool Plumber Stopped Typing Temporarily the Sci-Fi o Làm mát (Cooling) o Giảm đau, thuốc giảm đau (Pain, analgesics) o Bắt đầu bù dịch, dung dịch Haldane (Start fluid intake, Haldane’s solution) o Phòng uốn ván (Tetanus prophylaxis) o Băng tạm thời vết thương (Temporary wound dressings) o Biện pháp đặc biệt (Special): khử nhiễm (decontamination), đặt nội khí quản (intubation), v.v.
30
Herpes zoster
Herpes zoster = zona (shingles)  Nguyên nhân (Cause): VZV (varicella zoster virus). Virus DNA có vỏ (enveloped DNA virus).  Nhiễm trùng nguyên phát (Primary infection): lây qua giọt bắn (drop infection) hoặc tiếp xúc trực tiếp (direct contact) → thủy đậu (Varicella, chickenpox).  Sau đó virus tồn tại tiềm ẩn trong hạch rễ sau (dorsal root ganglia) (hạch cảm giác – sensory ganglia) → tái hoạt hóa (reactivation) → zona (shingles).  Zona (Shingles): hình ảnh “giọt sương trên cánh hồng” (“dew drop on a rose”) với phân bố theo dermatome (dermatomal distribution). Các bóng nước xếp thành cụm theo đoạn (segmental grouped vesicles) trên nền hồng ban (erythematous base). Sau đó trở thành mụn mủ (pustules), đóng mài (crust) và để sẹo (scar). Hiếm khi vượt qua đường giữa (midline); nếu có thì được xem là VZV lan tỏa (disseminated VZV) và là dấu hiệu cảnh báo (red flag) cho thấy bệnh nhân suy giảm miễn dịch (immunocompromised).  Ban rất đau dữ dội (extremely painful). Ngay cả sau khi ban biến mất vẫn có thể còn đau theo phân bố dermatome, gọi là đau thần kinh sau zona (postherpetic neuralgia). (Zoster sine herpete → đau nhưng không có tổn thương da). Thường ảnh hưởng các dermatome ngực (thoracic dermatomes) nhưng đôi khi có thể ảnh hưởng dây thần kinh sinh ba (trigeminal nerve) → có thể mất thị lực nếu nhánh V1 bị ảnh hưởng = herpes zoster ophthalmicus.  Hội chứng Ramsay-Hunt (Ramsay-Hunt syndrome): tổn thương dây thần kinh sọ VII và VIII (CNVII and CNVIII involvement).  Vắc xin zona (Shingles vaccine): vắc xin sống giảm độc lực (live attenuated) đã có. Khuyến cáo cho người lớn trên 60 tuổi (adults over 60 yrs).  Chẩn đoán phân biệt (DD): bệnh tim (cardial), bệnh màng phổi (pleural disease), bụng cấp (acute abdomen), bệnh cột sống (vertebral disease), herpes simplex, viêm da tiếp xúc (contact dermatitis), nhiễm khuẩn khu trú (localized bacterial infection).  Điều trị (Treatment): o Kháng virus (Antiviral) (3 ngày đầu – first 3 days)!! Acyclovir, Famcyclovir. o Kháng sinh (Antibiotics). o Vitamin B. o Prednisone (đau thần kinh sau zona – postherpetic neuralgia). o Giảm đau (Analgesia): capsaicin. o Tại chỗ (Topical): acyclovir, kháng sinh (antibiotics), thuốc sát khuẩn (antiseptics).
31
Congelatio
Congelatio = tê cóng (Frostbite)  Cơ chế bệnh sinh (Pathomechanism): cơ trơn của mạch máu co lại (smooth muscle of vessels contracts). Các tinh thể băng (ice crystals) làm tổn thương màng tế bào (damage the cell membranes).  Triệu chứng (Symptoms): sung huyết (hyperemia), phù (edema), đau (pain), hoại thư (gangrene).  Phân độ (Grades): độ 1, độ 2, độ 3 (1st, 2nd, 3rd) o Độ 1 = nông (1st grade = superficial): ban đỏ ban đầu (initial erythema), sau đó da nhợt (later pale skin). o Độ 2 = trung gian (2nd grade = intermediate): bóng nước (blisters). o Độ 3 = sâu (3rd grade = deep): tê cóng hoại tử (necrotic frostbite).  Thời gian lành kéo dài (Prolonged healing).  Bàn chân ngâm nước (Immersion foot / trench foot): phơi nhiễm kéo dài với nhiệt độ thấp nhưng không đóng băng (prolonged exposure to low, but non-freezing temperature). Do phơi nhiễm kéo dài của bàn chân trong điều kiện ẩm, mất vệ sinh và lạnh (damp, unsanitary, and cold conditions). Tổn thương thần kinh–mạch máu (neurovascular damage) với đau, loang lổ màu (mottling) và sưng (swelling). Về sau chi rất nhạy cảm với lạnh (very sensitive to cold) – cần chăm sóc hỗ trợ (supportive care). Từ “trench” trong tên bệnh liên quan đến chiến tranh chiến hào, chủ yếu gắn với Thế chiến I (World War I).  Pernio (chilblain): do phối hợp tổn thương lạnh mức độ vừa và bất thường hệ mạch ngoại biên (combo of modest cold injury and abnormal peripheral vasculature). Biểu hiện bằng sẩn đau, mọng nước màu xanh–đỏ (blue-red succulent painful papules) ở ngón tay và ngón chân. Không cần điều trị ngoài tránh lạnh và làm ấm lại các chi (avoiding cold and rewarm extremities).  Hạ thân nhiệt (Hypotermia): nhẹ (Mild) (nhiệt độ trung tâm > 32°C – core T > 32°C) và nặng (severe) (nhiệt độ trung tâm < 32°C – core T < 32°C). o Cô đặc máu (hemoconcentration), tăng kali huyết thanh (increased serum K level) và tăng hoạt tính enzym (enzyme activity) (GOT, CPK).  Điều trị (Therapy): mẹo nhớ: Look alike Harry Potter, MD, is a Seeker in Quidditch. o Làm ấm nhanh (Quick warming up). o Heparin. o Thuốc cải thiện vi tuần hoàn (drugs that improve microcirculation) (truyền dextran – dextran infusion, Doxium, Trental). o Thuốc giãn mạch (vascular dilators) (xantinolium nicotin). o Phong bế giao cảm (sympathetic blockade). o Phòng uốn ván (tetanus prophylaxis). o Điều trị tại chỗ (Local treatment): bột khô (dry powder), điều trị phẫu thuật (surgical th.).
32
Third-degree burn
Third-degree burn (Bỏng độ III) Định nghĩa: Bỏng toàn bộ bề dày da (full thickness) – phá hủy toàn bộ thượng bì và trung bì, thường lan đến mô dưới da và có thể sâu hơn. Nguyên nhân: Nhiệt (lửa, nước sôi), điện, hóa chất mạnh, bức xạ. Lâm sàng: Da trắng sáp, xám đen hoặc cháy than (waxy-white, greyish-black, charred) Không đau tại chỗ do mất đầu mút thần kinh Có thể kèm sốc Sinh lý bệnh – “Burn disease”: Mất dịch và điện giải → tăng tính thấm mao mạch Mất protein → sốc giảm thể tích Thiếu máu do bỏng, nguy cơ suy đa cơ quan Đánh giá mức độ nặng (ABA – Major burn): Bỏng độ III > 10% diện tích cơ thể → bỏng nặng Điều trị (nguyên tắc): Hồi sức bỏng: ABC, bù dịch tích cực Chăm sóc như bỏng độ II toàn thân Cắt lọc hoại tử, phẫu thuật (ghép da thường cần thiết) Chống nhiễm trùng, băng vết thương Dinh dưỡng, phục hồi chức năng, quản lý sẹo Sơ cứu ban đầu: Làm mát sớm (không kéo dài gây hạ thân nhiệt) Giảm đau, bù dịch, phòng uốn ván Băng tạm thời; xử trí đặc biệt khi cần (khử nhiễm, đặt NKQ)
33
Anaphylaxis
Anaphylaxis (Sốc phản vệ) Dạng tối đa và nguy hiểm nhất của mày đay (Maximal and most dangerous form of urticaria). Có thể xảy ra sau khi tiếp xúc lặp lại với dị nguyên (allergen) hoặc giả dị nguyên (pseudoallergen), đôi khi chỉ một lần duy nhất (singular event). Cơ chế (Pathogenesis): Do giải phóng ồ ạt dưỡng bào toàn thân (maximal body-wide mast cell degranulation) → giãn mạch (vasodilation) và co thắt phế quản (bronchoconstriction) → dẫn đến sốc phản vệ (anaphylactic shock). Nguyên nhân thường gặp (Typically caused by): Độc tố Hymenoptera (ong, kiến, v.v.) Penicillin Một số thực phẩm Điều trị (Treatment): Xử trí theo ABCD chuẩn: Airway – đường thở Breathing – hô hấp Circulation – tuần hoàn Drugs – thuốc Bệnh nhân có nguy cơ tái phát cần mang theo bộ cấp cứu, bao gồm: EPI-pen (epinephrine) Corticosteroids Antihistamines
34
Pemphigus
Pemphigus  Một nhóm hiếm các bệnh bóng nước (bullous) tự miễn ảnh hưởng đến da và niêm mạc (skin and mucous membranes). Gồm 3 thể: pemphigus vulgaris (P. vulgaris), pemphigus foliaceus (P. foliaceous) và pemphigus cận u (paraneoplastic pemphigus).  Tự kháng thể (autoantibodies) được tạo ra chống lại desmoglein (đóng vai trò trong hình thành desmosome → giữ các tế bào thượng bì gắn với nhau) → các tế bào thượng bì tách rời nhau = acantholysis → hình thành bóng nước (bullae) rất dễ bong tróc và chuyển thành vết trợt.  Bóng nước thành mỏng dễ vỡ (+ dấu Nikolsky – Nikolsky sign). Điều này khác với pemphigoid bóng nước (bullous pemphigoid), trong đó bóng nước không dễ vỡ, dấu Nikolsky âm tính (negative Nikolsky sign) và niêm mạc miệng không bị tổn thương (oral mucosa is not involved).  Các tế bào lớp đáy (basal layer cells) vẫn bám vào màng đáy (basement membrane) thông qua hemidesmosomes.  Pemphigus vulgaris: phản ứng quá mẫn typ II (type II hypersensitivity reaction – HSR) → kháng thể IgG chống lại desmoglein 1 & 3 → desmoglein 3 rất quan trọng cho sự kết dính tế bào ở niêm mạc miệng (oral mucosa) → tổn thương xuất hiện cả ở da và niêm mạc miệng. o Penicillamine và captopril có thể là yếu tố khởi phát pemphigus do thuốc (drug-induced pemphigus). o Tiến triển (progressive) → tử vong nếu không điều trị (fatal without therapy). o Chẩn đoán (Diagnosis):  Hình ảnh lâm sàng (clinical picture), tế bào Tzanck (Tzanck cells)?, mô học thường quy (routine histology) (acantholysis trong thượng bì – intraepidermal acantholysis, hình thành bóng nước – vesicle formation); miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (direct IF), miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (indirect IF), kỹ thuật immunoblot, kỹ thuật ELISA. o Điều trị (Treatment): corticosteroid toàn thân (systemic corticosteroids) + azathioprine + mycophenolate mofetil; cyclophosphamide; immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG); lọc huyết tương (plasmapheresis); rituximab.
35
Fasciitis necrotisans
Viêm cân hoại tử = Necrotizing fasciitis (vi khuẩn ăn thịt – Flesh-Eating Bacteria)  Nguyên nhân (Cause): S. pyogenes.  Nhiễm trùng nặng (nhưng hiếm) của lớp sâu của trung bì (deeper layer of the dermis) và mô dưới da (subcutaneous tissue).  Đe dọa tính mạng (Life threatening)!  Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): o Đau dữ dội (intense pain), phù (edema), đổi màu tím tái (livid discoloration). o Bóng nước xuất hiện nhanh (rapidly developing bullae) và mảng hoại tử (necrotic eschar) (giống bỏng sâu – like deep burns). o Phá hủy nghiêm trọng mô dưới da và cân mạc (dramatic destruction of subcutaneous tissue and fascia) = vi khuẩn ăn thịt (flesh eating bacteria). o Sốt (fever), nhịp tim nhanh (tachycardia), tiêu chảy (diarrhea) và nôn (vomiting).  6 chỉ dấu nguy cơ xét nghiệm quan trọng cho NF (laboratory risk indicator for necrotizing fasciitis): điểm ≥ 6 gợi ý NF: CRP; số lượng bạch cầu (WBC count); hemoglobin (Hb); natri (sodium); creatinine; glucose.  Điều trị (Treatment): o Bắt đầu kháng sinh ngay khi nghi ngờ bệnh (start antibiotics as soon as the condition is suspected): truyền tĩnh mạch (IV) piperacillin/tazobactam, vancomycin và clindamycin. o Nuôi cấy (culture). o Cắt lọc phẫu thuật (surgical debridement); có thể cần cắt cụt (maybe amputation).
36
Syphilis
Giang mai (Syphilis)  Nguyên nhân (Cause): Treponema pallidum. Xoắn khuẩn (spirochete). “Kẻ bắt chước vĩ đại” (“the great imitator”).  Lây truyền (Transmission): bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD).  Chẩn đoán (Diagnosis): o Soi kính hiển vi nền đen (dark-field microscopy) cần thiết để quan sát trực tiếp. o RPR (rapid plasmin regain): xét nghiệm lipid không đặc hiệu (aspecific lipoid test). o Xét nghiệm sàng lọc (Screening test): VDRL (venereal disease research laboratory) → xét nghiệm không đặc hiệu treponema (non-treponemal test) → không đặc hiệu cho T. pallidum. Chỉ kiểm tra phản ứng kháng thể (Ab reactivity) trong huyết thanh bệnh nhân với các kháng nguyên (Ag) đặc hiệu → cardiolipin, cholesterol và lecithin.  Dương tính giả (False positive) do phản ứng chéo với các kháng nguyên khác (cross reactivity with other Ag): mono, RF, SLE, phong (leprosy), người sử dụng ma túy (drug users). o Xét nghiệm khẳng định (Confirmatory test): FTA-Ab là xét nghiệm đặc hiệu để khẳng định kết quả sàng lọc dương tính (specific test).  Các giai đoạn (Stages): có các giai đoạn tiềm ẩn xen kẽ (latent periods in between). o Giai đoạn sớm (Early):  Giang mai nguyên phát (Primary syphilis): xuất hiện sau 3 tuần tại vị trí xâm nhập (entry site).  Săng sinh dục không đau (PAINLESS genital chancre) (ulcus durum) → xâm nhập tại chỗ vào mạch máu (locally invades BV) và làm tổn thương chúng → hoại tử thiếu máu (ischemic necrosis) → phá hủy thần kinh → không đau (painless!).  Tự lành trong 3–6 tuần (will heal in 3–6 weeks).  Giang mai thứ phát (Secondary syphilis): BỆNH TOÀN THÂN (SYSTEMIC DISEASE) bắt đầu khoảng 9 tuần sau nhiễm (after infection).  Triệu chứng toàn thân (general symptoms): mệt mỏi (malaise), sốt (fever), đau cơ (myalgias) và đau khớp (arthralgias).  Hạch to (lymphadenopathy).  Ban dát–sẩn (maculopapular rash) ở lòng bàn tay và bàn chân (palms and soles).  Condyloma lata ở niêm mạc (mucous membranes) → có thể thấy xoắn khuẩn dưới kính nền đen (darkfield microscope). Mảng ẩm, đáy rộng (broad-based moist plaques).  Giang mai tiềm ẩn sớm (Syphilis latens recens): huyết thanh dương tính hoàn toàn (complete seropositivity) trong vòng 2 năm sau nhiễm, không có triệu chứng lâm sàng. o Giai đoạn muộn (Late):  Giang mai tam phát (Tertiary syphilis): khi giai đoạn thứ phát kéo dài hơn 1 năm.  Gumma: khối mềm với trung tâm hoại tử (soft growths with necrotic center) → có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu.  Phình động mạch chủ lên (Aneurysm of the ascending aorta) với hình ảnh “vỏ cây” (tree-barking appearance). Phá hủy vasa vasorum nuôi dưỡng động mạch chủ.  Tabes dorsalis: mất myelin (demyelination) của dây thần kinh và cột sau (dorsal/post column) của tủy sống → mất cảm giác rung (vibration), cảm giác bản thể (proprioception) và xúc giác phân biệt (discriminative touch). Có thể kèm đau nhói lan tỏa (lancinating pain) và dáng đi bất thường do mất cảm giác bản thể.  Đồng tử Argyll-Robertson (Argyll-Robertson pupil): đồng tử điều tiết (accommodate) nhưng không phản xạ với ánh sáng (do NOT react to light). o Giang mai bẩm sinh (Congenital syphilis): biểu hiện bằng một tập hợp triệu chứng ở trẻ em:  Cẳng chân hình lưỡi kiếm (Saber shins) → cong ra trước của xương chày (anterior bowing of the tibia).  Mũi yên ngựa (saddle-shaped nose).  Răng Hutchinson và răng cối dâu (Hutchinson’s teeth and Mulberry molars).  Điếc bẩm sinh (congenital deafness). o Điều trị (Treatment):  Giang mai I–II (Syphilis I–II): theo “minimals” (MIU = million units). LUÔN dùng penicillin cho tất cả các giai đoạn (ALWAYS penicillin for all stages).  1 × 15 MIU procain-penicillin tiêm bắp (i.m.) trong 2–4 tuần → lặp lại HOẶC  Syp I: 1 × 2,4 MIU benzathin-penicillin tiêm bắp (i.m.).  Syp II + Syp latens recens: 2 × 2,4 MIU benzathin-penicillin tiêm bắp (i.m.).  Phản ứng Jarisch-Herxheimer (Jarisch-Herzheimer reaction): Minimal 68: xảy ra 4–12 giờ sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh trong giang mai, xuất hiện sốt và rét run; không phải phản ứng dị ứng. Đây là phản ứng với các sản phẩm giống nội độc tố (endotoxin-like products) được giải phóng khi vi sinh vật chết trong quá trình điều trị kháng sinh.  Ví dụ: xoắn khuẩn đang chết giải phóng nhiều LPS → làm tăng cytokine → sốt, rét run, đau đầu. Trước đây được xem là dấu hiệu tốt cho thấy điều trị có hiệu quả.
37
Gonorrhea
Lậu (Gonorrhea)  Nguyên nhân (Cause): Neisseria gonorrhoeae. Song cầu khuẩn Gram âm (Gram– diplococci). Ký sinh ở niêm mạc hậu môn–sinh dục (ano-genital mucosa). Có thể có triệu chứng hoặc không triệu chứng (symptomatic or asymptomatic). Nội bào tùy nghi (facultative intracellular) → xâm nhập vào bạch cầu đa nhân trung tính (PMN cells).  Lậu ở nam (Male gonorrhea): thời gian ủ bệnh (inoculation): 5 ngày o Viêm niệu đạo (Urethritis) → có thể lan ngược dòng và gây viêm tuyến tiền liệt (prostatitis) và viêm tinh hoàn (orchitis).  Viêm niệu đạo cấp (Acute urethritis): chảy mủ niệu đạo nhiều (profuse, purulent urethral discharge). Tiểu buốt (dysuria), ngứa (itching), cảm giác nóng rát (burning sensation).  Lậu ở nữ (Female gonorrhea): o Đường tiết niệu–sinh dục (Urogenital): khí hư vàng (yellow discharge) và tiểu buốt (dysuria). Niệu đạo và các tuyến âm đạo có thể bị ảnh hưởng → sưng tuyến Bartholin (Bartholin gland swelling). Nhiễm trùng ngược dòng (ascending infection) → viêm vòi trứng (salpingitis) và viêm phần phụ (adnexitis). o Có thể gây PID (pelvic inflammatory disease) → gây sẹo dẫn đến vô sinh (infertility) hoặc thai ngoài tử cung (ectopic pregnancies).  Hội chứng Fitz-Hugh-Curtis (Fitz-Hugh-Curtis syndrome): khi PID lan tới phúc mạc (peritoneum). Nhiễm trùng phúc mạc có thể gây dính hình thành trên bao gan; các dải dính dài và mỏng này được gọi là “dây đàn violon” (“violin string” adhesions).  Lậu lan tỏa (Disseminated gonorrhea): o Có thể gây viêm đa khớp (polyarthritis) → thường gặp nhất ở khớp gối và thường không đối xứng (asymmetric). Chọc hút khớp cho thấy dịch khớp mủ (purulent synovial fluid) nhưng không nhuộm Gram (doesn’t gram stain) → nhiễm trùng nội bào (intracellular). o Phụ nữ mang thai bị nhiễm lậu chưa điều trị có thể truyền bệnh cho trẻ khi sinh → biểu hiện bằng viêm kết mạc mủ (purulent conjunctivitis) thường xuất hiện trong 5 ngày đầu sau sinh (within the first 5 days of life). o Lậu hầu họng (Oropharyngeal gonorrhea).  Chẩn đoán (Diagnosis): o Nuôi cấy vi khuẩn (culture of the bacteria) (môi trường thạch chocolate – chocolate agar và thạch VPN – VPN agar).  Điều trị (Treatment): điều trị cho bệnh nhân và bạn tình (treat the patient + sexual partners). Minimal 75 o 1 × 250 mg ceftriaxone tiêm bắp (i.m). o 1 × 400 mg ofloxacin uống (p.o). o 1 × 400 mg cefixim. o 1 × 500 mg ciprofloxacin uống (p.o).
38
Principles of topical corticosteroid treatment
Corticosteroids Cơ chế tác dụng (Corticosteroids): Ức chế sản xuất cytokine và tổng hợp các chất trung gian lipid của đại thực bào, sự bám dính của nguyên bào sợi và tế bào nội mô, tổng hợp và phóng thích các chất trung gian của eosinophil và mast cell (chống viêm – anti-inflammatory). Ức chế sản xuất cytokine của tế bào T-lymphocyte, tổng hợp tế bào B-lymphocyte và sự biểu hiện MHC II của đại thực bào (ức chế miễn dịch – immunosuppressive). Phân loại theo mức độ mạnh: Yếu (weak): hydrocortisone, prednisolone Trung bình (moderate): hydrocortisone butyrate (Locoid), triamcinolone (Forocort), flumetasone (Lorinden), alclometasone (Perderm) Mạnh (strong): fluocinolone acetonide (Flucinar), budesonide (Apulein), fluticasone (Cutivate), mometasone (Elocom), betamethasone (Diprosalic) Rất mạnh (very strong): clobetasol (Dermovate) Corticosteroids Chỉ định (Indication): vảy nến (psoriasis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis), viêm da tiếp xúc (contact dermatitis), viêm da tiết bã (seborrhoeic dermatitis), lichen simplex chronicus và lichen planus ruber, parapsoriasis, granuloma annulare, necrobiosis lipoidica diabeticorum, sarcoidosis, vết côn trùng đốt (insect bites) Chiến lược điều trị (Therapeutic strategy): 1 lần/ngày + chất làm mềm (emollient), ban đầu dùng steroid mạnh sau đó duy trì bằng steroid nhẹ hơn Điều trị ngắt quãng (2–3 tuần dùng steroid, 2 tuần dùng chất làm mềm) Tác dụng phụ (Side effects): teo da (atrophia cutis), viêm da dạng steroid: rosacea, viêm da quanh miệng (perioral dermatitis), mụn do steroid (steroid acne), viêm da tiếp xúc dị ứng (allergic contact dermatitis), rậm lông (hypertrichosis), giảm sắc tố (hypopigmentation), bùng phát nhiễm trùng da (skin infection flare) Corticosteroid tại chỗ và bệnh da (Topical corticosteroid and skin diseases) Phản ứng dị ứng typ tức thì (Immediate type allergic reactions): mày đay cấp (urticaria acuta) mày đay mạn (urticaria chronica) phù Quincke (Quincke edema) → steroid toàn thân, hiếm khi tại chỗ Bệnh tự miễn (Autoimmune diseases): SLE DLE Dermatomyositis Pemphigus → steroid toàn thân, hiếm khi tại chỗ Chàm (Eczema) → steroid tại chỗ, hiếm khi toàn thân Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis) → chỉ steroid tại chỗ Vảy nến thông thường (Psoriasis vulgaris) → chỉ steroid tại chỗ Phối hợp trong điều trị tại chỗ (Combinations in topical therapy) Corticosteroid 2 lần/ngày Calcipotriol 2 lần/ngày ↓ Calcipotriol 1 lần (buổi sáng) + Corticosteroid 1 lần (buổi tối) → HIỆU QUẢ HƠN (MORE EFFICIENT) DAIVOBET: Calcipotriol + Betamethasone
39
Lyme disease
Bệnh Lyme (Lyme disease)  Nguyên nhân (Cause): vi khuẩn Borrelia burgdorferi. Xoắn khuẩn (spirochete). Không bắt màu Gram (doesn’t gram stain). Bệnh do ve truyền (tick-borne) (loài Ixodes) từ các khu vực nhiều rừng cây (wooded areas). Ve là vật trung gian truyền bệnh (vector). Con người là vật chủ ngẫu nhiên/ngõ cụt (incidental/dead-end host).  Có thể quan sát Borrelia dưới kính hiển vi (Possible to visualize Borrelia under the microscope). Có thể dùng nhuộm Wright (Wright’s stain) và nhuộm Giemsa (Giemsa stain) cho Borrelia.  Triệu chứng (Symptoms): gồm 3 giai đoạn (3 stages): o Giai đoạn 1 (Stage 1): hồng ban di chuyển mạn tính (Erythema chronicum migrans) (ban hình bia bắn – bull’s eye rash): ban đặc trưng. Không đau và không ngứa (isn’t painful nor pruritic). Thường xuất hiện trong khoảng 1 tháng sau khi bị ve cắn (within about a month of the tick bite). Kèm triệu chứng giống cúm (flu-like symptoms) → đổ mồ hôi (sweating), sốt (fever) và rét run (chills). o Giai đoạn 2 / nhiễm lan tỏa sớm (Stage 2 / early disseminated infections): block tim do viêm cơ tim (heart block caused by myocarditis). Liệt dây thần kinh mặt hai bên (bilateral facial nerve palsy). o Giai đoạn 3 / giai đoạn muộn (Stage 3 / late stage):  Bệnh nhân có thể bị viêm khớp các khớp lớn như khớp gối (arthritis of large joints such as the knee). Có thể ở các khớp khác và triệu chứng có thể di chuyển từ khớp này sang khớp khác → viêm đa khớp di chuyển (migratory polyarthritis).  Bệnh não nhẹ hoặc ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương (subtle encephalopathy or CNS effects). Có thể biểu hiện bằng khó khăn về trí nhớ (memory difficulty), chậm nhận thức (cognitive slowing) hoặc viêm màng não lympho bào (lymphocytic meningitis).  Viêm da teo mạn tính chi (Acrodermatitis chronica atrophicans): xuất hiện sau vài tháng đến vài năm. Bắt đầu bằng hồng ban phù nề (puffy erythema) trên các khớp. Tiến triển thành da teo như giấy thuốc lá (atrophic cigarette-paper-like skin). Các tĩnh mạch có thể nhìn thấy rõ qua da (veins easily seen). Có thể xuất hiện các nốt xơ quanh khớp (fibrous nodules).  Lymphadenosis benigna cutis = tăng sản lympho da (cutaneous lymphoid hyperplasia) = Borrelia lymphocytoma: có thể gặp ở cả giai đoạn sớm và muộn. Nốt màu đỏ–nâu (red-brown nodule). Thường ở núm vú (nipple), cơ quan sinh dục (genitalia) hoặc rốn (umbilicus).  Điều trị (Treatment): o Giai đoạn 1: doxycycline 100 mg, ngày 2 lần (b.i.d.) trong 2–3 tuần (trẻ em: amoxicillin). o Giai đoạn muộn/nặng hơn: ceftriaxone. o Điều trị dự phòng (Preventive treatment): quần áo bảo hộ (protective clothing) và thuốc xua côn trùng (insect repellants). Loại bỏ ve sớm (prompt removal of ticks).  Cách loại bỏ ve (How to remove a tick) (theo CDC):  Dùng nhíp đầu nhọn (fine-tipped tweezers) kẹp ve càng sát bề mặt da càng tốt (as close to the skin’s surface as possible).  Kéo thẳng lên với lực đều (pull upward with steady, even pressure). Không xoắn hay giật (don’t twist or jerk the tick); điều này có thể làm các bộ phận miệng bị gãy và còn sót trong da (mouth-parts break off and remain in the skin). Nếu xảy ra, lấy các bộ phận miệng bằng nhíp. Nếu không thể lấy ra dễ dàng bằng nhíp sạch, để nguyên và chờ da tự lành.  Sau khi loại bỏ ve, làm sạch kỹ vùng cắn và tay bằng cồn y tế (rubbing alcohol), dung dịch iod (iodine scrub), hoặc xà phòng và nước (soap and water).  Tiêu hủy ve còn sống bằng cách ngâm trong cồn (submersing it in alcohol), cho vào túi/hộp kín (sealed bag/container), quấn chặt bằng băng keo (wrapping it tightly in tape), hoặc xả xuống bồn cầu (flushing it down the toilet). Không bao giờ nghiền ve bằng ngón tay (never crush a tick with your fingers).  Nếu xuất hiện ban hoặc sốt trong vài tuần sau khi loại bỏ ve, hãy đi khám bác sĩ (If you develop a rash or fever within several weeks of removing a tick, see your doctor).
40
Lyell’s syndrome
Hội chứng Lyell = Hoại tử thượng bì nhiễm độc (Lyell’s syndrome = Toxic epidermal necrolysis – TEN)  Minimal 25: hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) lan rộng >30% BSA (body surface area – diện tích bề mặt cơ thể), do S. aureus hoặc một số thuốc nhất định gây ra, kèm theo tỷ lệ tử vong cao (high mortality).  Tình trạng hiếm gặp, đe dọa tính mạng (rare, life-threatening condition), thường do phản ứng với thuốc (reaction to drugs). Thuốc gây hội chứng Stevens-Johnson (Drugs causing Stevens-Johnson syndrome: PCP LAPS E):  Phenytoin  Carbamazepine  Phenobarbital  Lamotrigine  Allopurinol  Penicillin  Sulfa drugs  Erythromycin  Thượng bì tách khỏi trung bì (the epidermis detaches from the dermis). Thượng bì là hàng rào chính (main barrier) → cơ thể dễ bị nhiễm trùng nặng (severe infection) và sốc (shock).  Bỏng toàn bộ chiều dày da >30% BSA (full thickness skin death >30% of BSA). o Hội chứng Stevens-Johnson (Stevens-Johnson syndrome): <10% BSA.  Khởi phát cấp và tiên lượng xấu (Acute onset and poor prognosis): o Giai đoạn tiền triệu (Prodrome stage): 24–48 giờ  Sốt cao (high fever), đau đầu (headache), mệt mỏi dữ dội (intense malaise), đau cơ (myalgia), đau khớp (arthralgia), tiêu chảy (diarrhea) và nôn (vomiting). o Triệu chứng da (Skin symptoms): >30% BSA bị ảnh hưởng  Hồng ban dát lan tỏa (diffuse macular erythema), phát ban dạng sởi (morbilliform eruption), các vùng da lớn bắt đầu bong trợt và tróc ra (denude and slough off).  Tổn thương niêm mạc (mucous membrane involvement).  Thăm dò cho thấy (Investigations show): o Xét nghiệm thường quy không đặc hiệu (routine laboratory tests are nonspecific). o Mô bệnh học (histopathologic findings): bóng nước dưới thượng bì (subepidermal bulla). o Không bào hóa và hoại tử tế bào thượng bì (vacuolization and necrosis of epidermal cells). o Phù nội mô nhẹ của các mạch máu trung bì (mild endothelial swelling in the dermal blood vessels). o Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp âm tính (Direct immunofluorescence: negative).  Điều trị (Treatment): tương tự bệnh nhân bỏng độ hai toàn thân (similar to total body second-degree burn patients): o Nhập khoa hồi sức tích cực hoặc đơn vị bỏng (admitted to an intensive care unit or burn unit). o Corticosteroid toàn thân (systemic corticosteroids) (100–200 mg/ngày hoặc hơn). o Immunoglobulin truyền tĩnh mạch (intravenous immunoglobulin – IVIG). o Ngừng tất cả các thuốc nghi ngờ gây bệnh (discontinuance of all possible suspected medications). o Thuốc sát khuẩn tại chỗ (topical antiseptics). o Kháng sinh toàn thân nếu có bội nhiễm (systemic antibiotics, if superinfected). o Bù dịch tĩnh mạch và hỗ trợ dinh dưỡng (intravenous rehydration and nutritional support).
41
Pityriasis rosea
Pityriasis rosea  Bệnh cấp tính, tự giới hạn (acute, self-limiting disorder) với nguyên nhân chưa rõ (unknown etiology). Được xem là phản ứng da với nhiễm trùng toàn thân (skin reaction to a systemic infection). Hầu như mỗi người chỉ mắc PR một lần (almost everyone has PR once).  Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): Mảng báo hiệu (Herald patch) – đường kính 2–5 cm (tổn thương khởi đầu – initial lesion). Sau vài ngày, xuất hiện nhiều mảng nhỏ (multiple small plaques). Tổn thương ngứa (pruritic), phân bố kiểu cây thông Noel (Christmas tree pattern). Dát hình bầu dục đỏ (erythematous) hoặc nhạt màu (pale macules) và mảng gần như teo (almost atrophic patches) với vảy viền ngoại vi (collarette/peripheral scales).  Chẩn đoán phân biệt (Diff diagn): Giang mai thứ phát (secondary syphilis) (xét nghiệm huyết thanh – serological test), Pityriasis lichenoides chronica, Vảy nến thể giọt (guttate psoriasis).  Diễn tiến và điều trị (Course and treatment): Bệnh nhân hồi phục nhanh trong 3–6 tuần (recurrence uncommon – tái phát hiếm). Tránh làm khô da hoặc tránh các chất kích ứng (avoidance of drying or any irritants). Thuốc chống ngứa bôi tại chỗ (topical antipruritics) thường là đủ. Đôi khi dùng corticosteroid bôi tại chỗ (topical corticosteroids). Điều trị UVB cũng có thể có ích (UVB treatment can also help).