Impetigo
Nguyên nhân: Liên cầu tan máu beta (β-hemolytic streptococci).
Lâm sàng: Ngứa; mụn nước nông → trợt nền đỏ ẩm → vảy tiết vàng mật ong bám dính; tổn thương đa ổ, liên kết, có tổn thương vệ tinh sẩn–mụn nước; hay gặp ở mặt.
Đường xâm nhập: Chấn thương nhẹ, côn trùng đốt, gãi xước, trầy xước, vệ sinh kém.
Chẩn đoán: Chủ yếu lâm sàng, có thể cấy vi khuẩn.
Chẩn đoán phân biệt: Eczema, varicella, pemphigus.
Điều trị: Vệ sinh – loại bỏ vảy tiết, mupirocin bôi; nếu lan rộng/nặng → cephalosporin hoặc macrolide đường uống.
Nguyên nhân: Staphylococcus aureus (độc tố exfoliatin/epidermolytic).
Lâm sàng: Bóng nước mềm nhẽo 0,5–3 cm, dịch trong hoặc mủ; tụ thành nhóm, để lại vảy mỏng bóng.
Chẩn đoán & CĐPB: Như impetigo nông.
Điều trị: Vệ sinh – phòng ngừa, sát khuẩn bôi, cephalosporin hoặc macrolide đường uống.
Folliculitis
Viêm nang lông (Folliculitis)
Nguyên nhân (Cause): tụ cầu Gram âm (Gram negative Staphylococcus).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): ngứa và rát (itching and burning). Mụn mủ trong nang lông (pustules in hair follicles). Viêm xung quanh (surrounding inflammation).
Các thể (Forms): viêm nang lông miệng nang (ostiofolliculitis), viêm nang lông xơ hóa vùng gáy (folliculitis sclerotisans nuchae), viêm nang lông hoại tử (f. necrotica).
Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): làm sạch, vệ sinh (cleaning, hygiene). Mở mụn mủ, lấy sợi lông (open the pustules, extracting hair), dung dịch sát khuẩn, dung dịch kháng sinh, kem (antiseptic, antibiotic solution, cream).
o Toàn thân (Systemic): thỉnh thoảng (occasionally).
Furuncle
Nhọt (Furuncle / boil)
Nguyên nhân (Cause): tụ cầu vàng (Staph. aureus)
o Nhiễm trùng sâu, liên quan toàn bộ nang lông (deeper infection involving the whole hair follicle).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): nốt đau (tender nodule), có tính chất lùng nhùng (fluctuant – cảm giác gợn sóng khi sờ nắn da phủ lên một khoang chứa dịch với thành không cứng). Mụn mủ nhỏ tự vỡ (small pustule that rupture spontaneously) và chảy mủ (discharge of pus) – dẫn đến sẹo (results in scars).
Nhọt cụm (Carbuncle): nhóm gồm nhiều nhọt (group of multiple furuncles).
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): bệnh than (anthrax), trứng cá (acne), viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis), viêm nang lông (folliculitis).
Điều trị (Treatment): băng ẩm (moist bandage), cắt bỏ phẫu thuật (surgical removal), kháng sinh (antibiotics).
Erysipelas
Erysipelas (Viêm quầng)
Nguyên nhân (Cause): liên cầu (Streptococcus).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): da đỏ, đau, phù nề (red, tender, edematous skin). Ban đỏ lan nhanh, ranh giới rõ (rapidly spreading, sharply defined erythema). Sốt (>40°C) (fever), rét run (chills), mệt mỏi (malaise), đau (pain), nôn (vomiting).
Biến chứng (Complications): bóng nước xuất huyết kèm hoại tử (hemorrhagic bulla with necrosis), loét (ulcers).
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): viêm mô tế bào (cellulitis), huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis).
Điều trị (Treatment): penicillin toàn thân hoặc các dẫn xuất (systematic penicillin or derivatives) + làm mát (cooling).
Pityriasis versicolor
Lang ben (Pityriasis versicolor)
Nguyên nhân (Cause): Malassezia furfur, hệ vi khuẩn chí bình thường (normal flora) (ổ chứa – reservoir) ở da đầu (scalp).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature): các dát tròn 0,5–1 cm, ranh giới rõ (round, circumscribed macules), hiếm khi có vảy mịn (fine scale). Các dát rải rác hoặc hợp lưu (scattered or confluent macules) ở vai (shoulders), phần trên ngực (upper parts of chest) và lưng (back). Mảng có màu từ trắng–hồng–vàng nâu–nâu (white-pink-tan-brown). Vi sinh vật tạo sắc tố (produces pigments) và vảy ức chế quá trình tạo melanin (scales inhibit melanogenesis).
Điều trị (Treatment): dầu gội, lotion và kem kháng nấm (antimycotic shampoos, lotions and creams) + azole đường uống (oral azoles) trong bệnh lan rộng và tái phát (widespread and recurrent disease).
Onychomycosis
Nhiễm nấm móng (Onychomycosis / Tinea unguium)
Nấm da (Dermatophyte), nhiễm trùng móng (infection of nails) (móng chân hoặc móng tay – toe- or fingernails). Liên quan đến mầm móng (matrix), bản móng (nail plate) và giường móng (nail bed). Bệnh nhân điển hình là người cao tuổi có nhiễm nấm móng ở móng chân (onychomycosis on a toenail).
Triệu chứng (Complaints): thẩm mỹ (cosmetic), đau (pain), khó chịu (discomfort), biến dạng (disfigurement) (hạn chế thể chất và nghề nghiệp – physical and occupational limitations), giảm chất lượng cuộc sống (impaired quality of life).
Yếu tố nguy cơ (Risk factors): tuổi cao (age), sức khỏe kém (poor health), chấn thương trước đó (prior trauma), khí hậu ấm (warm climate), tham gia các hoạt động thể dục (participation in fitness activities), suy giảm miễn dịch (immunosuppression) (HIV, do thuốc – drug induced), tắm tập thể (communal bathing), giày dép kín (occlusive footwear).
Các thể (Types): dưới móng xa (distal subungual), dưới móng gần (proximal subungual), nông trắng (white superficial), nội móng (endonyx), loạn dưỡng (dystrophic), các dạng kết hợp (combinations).
Móng có thể đổi màu (discolored), biến dạng (deformed) và bị phá hủy rõ rệt (markedly destroyed).
Điều trị (Therapy):
o Tại chỗ (Topical): sơn móng có thuốc (medicated nail polish) (kháng nấm – antifungal) – chỉ cho các trường hợp nhẹ (only for mild cases).
o Toàn thân (Systemic): Terbinafine, Itraconazole hoặc Fluconazole.
Mycosis superficialis corporis
Còn gọi là nhiễm nấm hình nhẫn (ringworm infection), ảnh hưởng đến thân mình và tứ chi (affects trunk and limbs). Thường do Microsporum canis gây ra. Gặp nhiều ở trẻ em và thanh thiếu niên ngủ chung với thú nuôi (children and adolescence that sleep with their pets).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): một hoặc nhiều mảng (single or multiple plaques) có vảy (scales) và ban đỏ (erythema). To dần chậm (enlarge slowly), trung tâm lành (central clearing). Điều này tạo nên hình vòng (ring pattern) (tên gọi ringworm). Có thể thấy mụn mủ (pustules) hoặc mụn nước (vesicles).
Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): thường 2 lần/ngày (usually 2x per day). Azole (ví dụ: ketoconazole), allylamine (ví dụ: terbinafine, naftifine).
o Toàn thân (Systemic): chỉ định khi tổn thương da lan rộng (extensive skin involvement), bệnh nhân suy giảm miễn dịch (immunocompromised patients) hoặc hỗ trợ điều trị tại chỗ trong các trường hợp nặng hơn (as an aid to topical treatments in more severe cases). Azole đường uống (oral azoles) (fluconazole, itraconazole, ketoconazole) hoặc terbinafine.
Erosio interdigitalis
Trợt kẽ ngón (Erosio interdigitalis)
Nguyên nhân (Cause): tình trạng da do nhiễm Candida albicans. Môi trường nóng và ẩm của các nếp da (hot and damp environment of skin folds), tăng ma sát da (increased skin friction), suy giảm miễn dịch (immunocompromised).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): đặc trưng bởi vùng da hình bầu dục bị ẩm mềm màu trắng (oval-shaped area of macerated white skin) với vảy viền ngoại biên (peripheral scaling) ở kẽ giữa và lan sang hai bên các ngón tay (web between and extending onto the sides of the fingers). Cũng gặp dưới vú hoặc bụng, nách và bẹn (under breast or abdomen, armpits and groin). Thường kèm các sẩn hoặc mụn mủ vệ tinh nông (superficial satellite papules or pustules).
Yếu tố nguy cơ (Risk factors): quần áo kín (occlusive clothing), găng tay (gloves), giày dép (footwear), béo phì (obesity), tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis), tiểu không tự chủ (incontinence), đái tháo đường (diabetes mellitus), các tình trạng suy giảm miễn dịch (immunodeficiency conditions) (HIV, thuốc – medication).
Chẩn đoán (Diagnosis): đặc điểm lâm sàng (clinical features). Có thể xác nhận bằng soi kính hiển vi nấm và nuôi cấy (fungal microscopy and culture) từ phết và mảnh cạo da (skin swabs and scrapings).
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): nấm bẹn (tinea cruris), nấm chân vận động viên (athlete’s foot), viêm da tiếp xúc (contact dermatitis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis), v.v.
Điều trị (Treatment):
o Giảm cân (weight loss), kiểm soát đường huyết (blood glucose control) và tránh quần áo chật (avoidance of tight clothes). Khuyên bệnh nhân duy trì da mát và khô (maintain cool and moisture-free skin). Sử dụng bột talc (talcum powder) (đặc biệt nếu nhiễm tái phát – especially if infection is recurrent).
o Thuốc kháng nấm bôi tại chỗ (topical antifungal agents) như kem clotrimazole (Clotrimazole cream) (điều trị dược lý hàng đầu – 1st line pharmacological treatment).
o Trường hợp nặng, lan tỏa và/hoặc kháng trị (severe, generalized and/or refractory cases) có thể cần điều trị kháng nấm đường uống (oral antifungal treatment) như fluconazole hoặc itraconazole.
Systemic retinoid therapy
Điều trị retinoid toàn thân (Systemic retinoid therapy)
Tác động (Influence): ảnh hưởng đến sự biệt hóa tế bào sừng (keratinocyte differentiation), hoạt động của nguyên bào sợi (fibroblast activity), đáp ứng của tế bào T (T-cell response).
Isotretinoin: mụn trứng cá (acne), rosacea, viêm nang lông Gram âm (gram-negative folliculitis), tăng sản tuyến bã nặng (severe sebaceous hyperplasia), XP (xeroderma pigmentosum), hội chứng Gorlin–Goltz (Gorlin-Goltz syndrome).
Acitretin: vảy nến (psoriasis), bệnh Darier (Darier), pityriasis rubra pilaris, lichen phẳng (lichen planus), các bệnh sừng hóa (keratinization diseases), hội chứng Reiter (Reiter), bệnh mụn mủ (pustular diseases), lupus ban đỏ da (cutaneous lupus erythematosus – CLE), epidermodysplasia verruciformis, nhiều u sừng dạng nang (multiples keratoacanthoma).
Bexarotene: lymphoma tế bào T ở da (cutaneous T-cell lymphoma – CTCL).
Tác dụng phụ (Side effects): gây quái thai (teratogenicity) (chỉ dùng trong các thể bệnh nặng với kiểm soát men gan và nồng độ lipid), khô niêm mạc (mucous membrane dryness), khô da (skin dryness), rụng tóc (alopecia), biến dạng móng (nail deformity), trầm cảm (depression), bệnh gan (hepatopathia), tăng lipid máu (increased lipid levels), đau khớp (arthralgia), đau cơ (myalgia), vôi hóa (calcification), u não giả (pseudotumor cerebri), rối loạn thị giác (visual dysfunction), cường giáp (hyperthyreosis).
Urticaria
Do giãn mạch + thoát huyết thanh → phù ở trung bì nông, hậu quả của phóng thích chất trung gian từ mast cells.
Khởi phát bởi dị ứng (IgE), giả dị ứng, độc tố hoặc yếu tố vật lý.
Tổn thương nguyên phát (urtica): phù bờ rõ ở lớp nhú trung bì, ngứa, thoáng qua (<24h).
Kích thước thường 1–2 cm, có thể rất lớn (urticaria gigantea).
Màu hồng/đỏ, hiếm trắng (urticaria porcelanea).
Nặng: tụt huyết áp, sốc phản vệ.
Cấp tính: <6 tuần (đa số <24h/tổn thương), thường type I allergy.
Mạn tính: >6 tuần; hay do giả dị ứng, nhiễm trùng mạn, tự miễn, hoặc mày đay vật lý.
Nguyên nhân: >50% không rõ; thường virus, thuốc, thức ăn.
Thuốc hay gặp: thuốc cản quang, plasma expanders, NSAID/aspirin (↑ leukotriene), Cox-1 inhibitors, quinolone.
Chẩn đoán: khai thác bệnh sử là chính.
Dị ứng: prick/patch test (đọc sớm), IgE đặc hiệu, LTT, CD63, test kích thích thức ăn.
Giả dị ứng: test da & in vitro âm tính, test kích thích có thể dương tính.
Điều trị: loại bỏ tác nhân; kháng H1, có thể corticosteroid ngắn ngày; bôi corticoid nhẹ + lotion làm mát khi cần.
Sốc phản vệ: xử trí ABC, adrenaline IM 0,3–0,5 mg người lớn (trẻ em 0,1–0,3 mg), oxy, truyền dịch, theo dõi huyết động; dự phòng bằng adrenaline tự tiêm, tránh dị nguyên, cân nhắc giải mẫn cảm.
Chủ yếu không IgE; thường do không dung nạp (hay phụ gia thực phẩm), có thể liên quan H. pylori.
Nữ > nam, hay kèm bệnh tự miễn.
Chẩn đoán: ASST.
Điều trị bậc thang:
Kháng H1 thế hệ 2 →
Tăng liều tối đa 4× sau 2 tuần nếu còn triệu chứng →
Thêm omalizumab, cyclosporine A hoặc đối kháng leukotriene.
Corticosteroid toàn thân ngắn ngày chỉ dùng khi bùng phát.
Acute contact dermatitis
Viêm da tiếp xúc cấp tính (Acute contact dermatitis)
Nguyên nhân: Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T chống hapten/dị nguyên protein → quá mẫn type IV.
Lâm sàng: Xuất hiện tại vùng tiếp xúc; mức độ nặng phụ thuộc độ mẫn cảm, tính dị nguyên và khả năng hấp thu của da. Bờ không rõ, tổn thương rõ nhất ở trung tâm. Khởi phát 24–48 giờ sau phơi nhiễm. Thường không đối xứng nhưng có xu hướng lan đối xứng. Tái phát nhiều → đợt kéo dài hơn. Quá mẫn kéo dài suốt đời.
Dị nguyên thường gặp: Thực vật, kim loại (nickel, chrome), cao su, nước hoa, mỹ phẩm, thuốc bôi.
Vị trí hay gặp: Tay, mặt, chân, bẹn, nách.
Điều trị: Tránh dị nguyên + corticosteroid bôi; corticosteroid toàn thân ngắn hạn khi nặng.
Systemic corticosteroid therapy
Tác dụng: Chống viêm phụ thuộc liều, ức chế miễn dịch.
Thuốc: Prednisone, prednisolone, methylprednisolone, beclomethasone, dexamethasone, triamcinolone.
Chỉ định theo liều:
Ngắn hạn – liều trung bình: Viêm da tiếp xúc dị ứng nặng, drug eruption, erythema nodosum, erythema multiforme, lichen planus, leukocytoclastic vasculitis.
Liều cao: Angioedema, phản ứng Jarisch–Herxheimer, lupus ban đỏ, pyoderma gangrenosum.
Dài hạn: Khởi liều cao → duy trì liều hiệu quả tối thiểu, phối hợp thuốc ức chế miễn dịch khác; dùng trong bóng nước tự miễn, bệnh mô liên kết, Sézary, vasculitis.
Chống chỉ định: Nhiễm trùng nặng, loãng xương, loét tiêu hóa, bệnh cơ, loạn thần, glaucoma, huyết khối tái phát, 3 tháng đầu thai kỳ.
Tránh dùng toàn thân trong:
Atopic dermatitis (tái phát nhanh), cutaneous lupus (trừ khi có triệu chứng toàn thân), psoriasis (hiệu quả kém, rebound).
Tác dụng phụ: Loãng xương, tăng HA, ĐTĐ, nhiễm trùng, Cushing; da: mụn, viêm nang lông, nhọt, candida, rậm lông, teo da, purpura, striae, chậm lành vết thương.
Antihistamine therapy
Điều trị kháng histamine (Antihistamine therapy)
Mày đay (urticaria), sốc phản vệ (anaphylaxia), viêm mũi dị ứng (allergic rhinitis), viêm kết mạc dị ứng (allergic conjunctivitis), viêm da cơ địa (atopic dermatitis), ngứa (pruritus), prurigo.
Thuốc an thần (Sedatives): hydroxyzine, promethazine, chloropyramine.
Thuốc không an thần (Non-sedatives): (levo)cetirizine, fexofenadine, (des)loratadine.
Sau 1 tháng tuổi (After the age of 1 month): dimetindene.
Chống chỉ định (Contraindicated): thai kỳ (pregnancy), glaucoma, bí tiểu (urinary retention).
Dyshidrosiform eczema
Chàm dạng tổ đỉa (Dyshidrosiform eczema)
Loại: một dạng chàm không rõ nguyên nhân (idiopathic), nhưng các nguyên nhân có khả năng nhất là: cơ địa dị ứng (atopic diathesis), phản ứng với nấm (fungal reaction), viêm da tiếp xúc (contact dermatitis) và phản ứng dị ứng toàn thân với niken (systemic allergic reaction to nickel).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): ban mụn nước nhỏ gây ngứa (tiny pruritic vesicular eruption / blisters) ở các ngón tay, lòng bàn tay và lòng bàn chân (fingers, palms and soles) (pompholyx). Gặp ở thanh thiếu niên và người lớn; có thể cấp tính, tái phát hoặc mạn tính (acute, recurrent or chronic).
Diễn tiến lâm sàng (Clinical course): có thể từ tự giới hạn (self-limited) đến mạn tính, nặng hoặc gây suy giảm chức năng (chronic, severe or debilitating). Bóng nước lành để lại vảy viền dạng vòng (collarette scale) (tổn thương hình đồng xu kèm viền gồ – coin shaped lesion associated with a popular rim). Nặng lên khi hút thuốc (worsens with smoking).
Điều trị (Treatment): corticosteroid bôi tại chỗ tác dụng mạnh (topical high-potency corticosteroids) và quang hóa trị liệu (photochemotherapy), cũng như đợt ngắn corticosteroid toàn thân khi bùng phát (short burst of systemic corticosteroids for flares).
Maculopapular drug eruption
Ban dát–sẩn do thuốc (Maculopapular drug eruption)
Dạng thường gặp nhất của ban da do thuốc (most common form of cutaneous drug eruption).
Nguyên nhân (Cause): phản ứng quá mẫn type IV (type IV hypersensitivity reaction) (qua trung gian tế bào T – T-cell mediated).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): các dát/mảng đỏ phẳng (flat erythematous macules/patches) kèm sẩn (papules), kích thước có thể thay đổi và có thể hợp lưu (become confluent), thường phân bố đối xứng (symmetrical distribution). Ban có thể xuất hiện từ ngày 1 đến 14 sau khi bắt đầu dùng thuốc mới. Thường khởi phát ở thân trên (upper torso) và lan dần xuống dưới (caudally) và ra ngoại vi (peripherally) để ảnh hưởng đến tứ chi (limbs). Có thể kèm ngứa (pruritus) và sốt nhẹ (mild fever) cũng như tăng bạch cầu ái toan trong máu (blood eosinophilia).
Chẩn đoán (Diagnosis): thường không có tổn thương niêm mạc (mucosal involvement typically absent); nếu có tổn thương niêm mạc cần nghĩ đến chẩn đoán khác (alternative diagnosis). Sinh thiết (biopsy) không đặc hiệu, chủ yếu nhằm loại trừ các chẩn đoán khác.
Điều trị (Treatment): thường tự giới hạn (self-limiting) và giảm nhanh sau khi ngừng thuốc nghi ngờ (withdrawal of the implicated drug). Có thể thực hiện giải mẫn cảm (desensitization) trong trường hợp cần điều trị kéo dài. Điều trị hỗ trợ (supportive treatment); sau khi ngừng thuốc dùng chất làm mềm da bôi (topical emollients) và corticosteroid bôi mức độ trung bình (moderate-potency topical steroid). Có thể dùng kháng histamine an thần (sedative histamines) để giảm triệu chứng ngứa.
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis): ban do virus (viral exanthems) (EBV, parvovirus B19, HHV-6, adenovirus và enterovirus).
Acne vulgaris
Mụn trứng cá thông thường (Acne vulgaris)
Tình trạng da thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ (85–100%).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): nhân mụn (comedones), sẩn (papules), mụn mủ (pustules) và nốt (nodes) phân bố theo vùng tuyến bã (sebaceous distribution). Chủ yếu ở mặt (face), ngực (chest), lưng (back) và cánh tay trên (upper arms).
Hậu quả (Consequence): có thể gây đau thể chất (physical pain), ảnh hưởng tâm lý–xã hội (psychosocial suffering) và để lại sẹo (scarring). Mụn trứng cá bùng phát dữ dội (acne fulminans) có thể kèm sốt (fever), viêm khớp (arthritis) và các triệu chứng toàn thân khác (other systemic symptoms).
Cơ chế bệnh sinh (Pathomechanism): tăng tiết bã nhờn (sebum production) (tăng androgen (increased androgens), giảm estrogen (decreased estrogen)), tăng sừng hóa (hyperkeratinization) (ở nang lông – follicular), Propionibacterium acnes, viêm (inflammation) (nguyên phát hoặc thứ phát – primary or secondary). Yếu tố di truyền (genetics) đóng vai trò lớn và môi trường (environment) cũng có vai trò.
Yếu tố làm nặng (Worsening factors): mỹ phẩm (cosmetic agents), pomade tóc (hair pomades).
o Thuốc (Medications): corticosteroid (steroids), lithium, một số thuốc chống động kinh (some antiepileptics) và iodide (iodides).
o Rối loạn nội tiết với dư thừa androgen (Endocrine disorders with excess androgens): tăng sản thượng thận bẩm sinh (congenital adrenal hyperplasia), hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome).
o Yếu tố di truyền (Genetic factors).
Điều trị (Therapy):
o Hỗ trợ tâm lý khi cần (psychological help if needed).
o Kháng sinh bôi tại chỗ (topical antibiotics): erythromycin, clindamycin.
o Thuốc tiêu nhân mụn (comedolytics): azelaic acid, retinoid (tretinoid).
o Phối hợp kháng sinh bôi và thuốc tiêu nhân mụn (combination of topical antibiotics and comedolytics).
o Kháng sinh toàn thân (systemic antibiotics): minocycline, tetracycline, doxycycline.
o Điều trị nội tiết đường uống (oral hormonal treatment): thuốc tránh thai (contraceptives).
o Retinoid đường uống (oral retinoids): isotretinoin (gây quái thai – teratogen, khô niêm mạc–da – mucocutaneous dryness, tăng lipid máu – hyperlipidemia, đau khớp – arthralgy và bất thường chức năng gan – liver function abnormalities).
o Lấy nhân mụn thủ công (manual extraction), peel nông (superficial peels), quang trị liệu (phototherapy), điều trị laser (laser treatments).
Scalp psoriasis
Vảy nến da đầu (Scalp psoriasis)
Nguyên nhân (Causes): không rõ (unknown).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical features): bệnh da thường gặp gây các mảng gồ cao, đỏ, thường có vảy (raised, reddish, often scaly patches). Có thể là một mảng đơn lẻ hoặc nhiều mảng và thậm chí ảnh hưởng toàn bộ da đầu (entire scalp). Cũng có thể lan ra trán (forehead), sau cổ (back of your neck) hoặc sau tai (behind your ears). Có thể nhẹ và gần như không nhận thấy, nhưng cũng có thể nặng, kéo dài và gây các tổn thương dày, đóng mày (thick, crusted sores). Có thể kèm ngứa dữ dội (intense itching) dẫn đến nhiễm trùng da (skin infections) và rụng tóc (hair loss).
Triệu chứng (Symptoms): vảy nến da đầu nhẹ (mild scalp psoriasis) có thể chỉ có bong vảy mịn nhẹ (slight, fine scaling). Mức độ trung bình đến nặng (moderate to severe): các mảng gồ, đỏ, có vảy (scaly, red, bumpy patches). Vảy trắng bạc (silvery-white scales), bong vảy như gàu (dandruff-like flaking), da đầu khô (dry scalp), ngứa (itching), rát hoặc đau (burning or soreness), rụng tóc (hair loss).
Điều trị (Treatment): dầu gội, kem, gel, dầu, thuốc mỡ và xà phòng có thuốc (medicated shampoos, creams, gels, oils, ointments and soaps). Các sản phẩm không cần kê đơn (over-the-counter products) thường chứa một trong hai thuốc: acid salicylic (salicylic acid) hoặc hắc ín than đá (coal tar). Dung dịch Diprosalic (sol. Diprosalic) hoặc dung dịch Alpicort (sol. Alpicort).
Systemic treatment in psoriasis
Điều trị toàn thân trong vảy nến (Systemic treatment in psoriasis)
Acitretin (Neotigason): retinoid tổng hợp (synthetic retinoid).
o Hiệu quả trong (Effective in): thể mảng mạn tính (chronic plaque type), thể giọt (guttate form), thể mụn mủ (pustulosus form) và đỏ da vảy nến (psoriatic erythrodermia). Dùng dài hạn an toàn (long-term application safe). Được dùng trong nhiều phối hợp, nhưng chỉ phối hợp với MTX trong các trường hợp ngoại lệ (with MTX only in exceptional cases).
o Tác dụng phụ có thể gặp (Possible side effects): đau đầu (headache), tăng men gan (incr. liver enzymes), loãng xương (osteoporosis), trầm cảm (depression), v.v.
o Chống chỉ định: thai kỳ (forbidden in pregnancy).
Methotrexate
o Hiệu quả trong (Effective in): vảy nến trung bình và nặng (moderate and severe psoriasis), đỏ da vảy nến (psoriatic erythroderma), các thể mụn mủ (pustulosus forms), viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis).
o Tác dụng phụ (Side-effects): độc gan (hepatotoxic), gây quái thai (teratogenic), ức chế tủy xương (bone marrow suppression).
o Chống chỉ định (Contraindicated): phụ nữ có thai (pregnant women), cho con bú (breast-feeding), nghiện rượu (alcoholics), bệnh nhân có bệnh gan và thận (liver and kidney problems), nhiễm trùng hoạt động (active infection), suy giảm đáp ứng miễn dịch (damaged immune response), thiếu máu (anaemia), v.v.
Cyclosporin A (Sandimmun)
o Hiệu quả trong (Effective in): vảy nến thể mảng trung bình và nặng (moderate and severe plaque form psoriasis) và đỏ da vảy nến (erythroderma psoriatica).
o Tác dụng phụ (Side effects): độc thận (nephrotoxicity), tăng kali huyết thanh (increase of serum K), giảm magiê huyết thanh (reduction of serum Mg), tăng huyết áp (hypertonia), tương tác thuốc (medicine interactions).
o Chống chỉ định (Contraindicated): nhiễm trùng hoạt động (active infection), ung thư (cancer), tăng huyết áp không kiểm soát (uncontrolled hypertension), tổn thương thận (damaged kidney), khi đang dùng nhiều thuốc (when taking several medicines).
Thuốc sinh học (Biological agents):
o Đối kháng TNF-alpha (TNF-alpha antagonists): Etanercept, Infliximab, adalimumab.
o Thuốc điều hòa lympho T (T lymphocyte modulatory agents): Efalizumab.
o Thuốc ức chế tiểu đơn vị p40 của IL-12/IL-23 (IL-12/IL-23 p40 subunit blocking agents): Ustekinumab.
Acid fumaric (Fumaric acid).
Điều trị phối hợp (Combines therapy): RE-PUVA, PUVA + SUP (quang trị liệu tia cực tím chọn lọc – selective ultraviolet phototherapy).
Methods to remove a tick
Các phương pháp loại bỏ ve (Methods to remove a tick)
Dùng nhíp đầu nhọn (fine-tipped tweezers) kẹp ve càng sát bề mặt da càng tốt (as close to the skin’s surface as possible).
Kéo thẳng lên trên với lực đều và liên tục (pull upward with steady, even pressure). Không xoắn hoặc giật ve (don’t twist or jerk the tick), vì điều này có thể làm các bộ phận miệng (mouth-parts) bị gãy và còn sót lại trong da (remain in the skin).
Sau khi loại bỏ ve, làm sạch kỹ vùng bị đốt (bite area) và tay bằng cồn y tế (rubbing alcohol), dung dịch iod chà rửa (iodine scrub), hoặc xà phòng và nước (soap and water).
Tiêu hủy ve còn sống bằng cách ngâm trong cồn (submersing it in alcohol), cho vào túi/hộp kín (sealed bag/container), quấn chặt bằng băng keo (wrapping it tightly in tape), hoặc xả xuống bồn cầu (flushing it down the toilet). Không bao giờ nghiền ve bằng ngón tay (never crush a tick with your fingers).
Chronic eczema
Chàm mạn tính (Chronic eczema)
Viêm mạn tính gây ngứa của thượng bì và trung bì (chronic pruritic inflammation of the epidermis and dermis).
Hình ảnh lâm sàng (Clinical picture): ở các mặt gấp (flexor surfaces) (nếp cổ tay, mặt trong khuỷu tay và khoeo gối) cũng như các vùng da phơi bày (exposed skin surfaces) như mặt, tay và chân: ban đỏ (erythema), tăng sắc tố (hyperpigmentation), dày thượng bì (epidermal thickening), sẩn (papules), bong vảy (scaling), lichen hóa (lichenification). Da khô và ngứa (dry and itchy). Thường gặp ở trẻ em (common among children).
Nguyên nhân (Causes): nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng được cho là do hàng rào thượng bì bị suy giảm (impaired epidermal barrier) (nguyên nhân hàng đầu – leading cause), suy giảm miễn dịch bẩm sinh (impaired innate immunity), nhiễm S. aureus, miễn dịch bị thay đổi (altered immunity).
Mô học (Histology):
o Thượng bì (Epidermis): dày thượng bì (epidermal thickening), gai hóa (acanthosis), tăng sừng hóa (hyperkeratosis).
o Trung bì (Dermis): thâm nhiễm tế bào viêm mạn tính (chronic inflammatory cell infiltration).
Chẩn đoán (Diagnosis): hình ảnh lâm sàng và bệnh sử (clinical picture and anamnesis) thường là đủ.
Chẩn đoán phân biệt (Diff. diag): ghẻ (scabies), chàm nếp gấp ở trẻ nhũ nhi (infantile flexural eczema), một số tình trạng suy giảm miễn dịch (some immune-deficiency states).
Điều trị (Treatment):
o Biện pháp dự phòng (Preventive methods): không mặc đồ len, quần áo chật (don’t wear wool, tight clothes). Không dùng mỹ phẩm (don’t use cosmetics), không nuôi thú cưng (no pets).
o Chất làm mềm da (emollients).
o Corticosteroid bôi tại chỗ (topical steroids) – nhẹ/trung bình trong đa số trường hợp (mỡ hydrocortisone 1% – 1% hydrocortisone ointment); đôi khi cần corticosteroid mạnh trong thời gian ngắn (strong corticosteroids sometimes needed for a short time).
o Tacrolimus (thuốc ức chế miễn dịch – immunosuppressive drug), đặc biệt cho tổn thương mặt và tay (especially in facial and hand cases).
o Kháng sinh và sát khuẩn bôi tại chỗ (topical antibiotics and antiseptics) – trong trường hợp nhiễm trùng: Fucidin, Bactroban.
o Hắc ín than đá hoặc bột nhão ichthammol (coal tar or ichthammol paste).
o Kỹ thuật băng ướt (wet-wrap technique).
o PUVA, cyclosporine và azathioprine (trường hợp nặng và kháng trị – severe and resistant cases).
o Điều trị toàn thân (Systematic therapy): kháng histamine an thần (sedative antihistamines) (promethazine) dùng buổi tối. Đôi khi dùng kháng sinh hoặc corticosteroid đường uống (oral antibiotics or corticosteroids sometimes).
Rosacea
Trứng cá đỏ (Rosacea)
Nguyên nhân (Cause): không có yếu tố nguyên nhân xác định (no definitive causative factors):
o khuynh hướng di truyền (genetic disposition),
o liên quan với các bệnh hệ thống (relationship to systemic diseases): dạ dày, ruột, bệnh túi mật (cholecystopathia), tăng huyết áp (HTN),
o yếu tố khởi phát (triggers): chế độ ăn (dietary) (đồ uống nóng (hot drinks), thức ăn cay (spicy foods), rượu (alcohol)) và yếu tố môi trường (environmental triggers) (ánh nắng (sunlight), thay đổi nhiệt độ (temperature changes)).
Đặc điểm lâm sàng (Clinical feature):
o đỏ bừng mặt (facial flushing): từng đợt (intermittent).
o Có một phổ các dấu hiệu lâm sàng (spectrum of clinical signs): ban đỏ (erythema), giãn mạch (telangiectasia), da thô ráp (coarseness of skin), ban viêm dạng sẩn–mụn mủ giống mụn trứng cá (inflammatory papulopustular eruption resembling acne) (không có nhân mụn – no comedones, viêm bờ mi (blepharitis), viêm kết mạc (conjunctivitis)), phì đại mũi (rhinophyma) (tăng sản tuyến bã và mô liên kết – sebaceous gland and CT hyperplasia / mũi to dạng củ màu đỏ tím ở nam – bulbous livid-red nose of males).
Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnosis – DD): mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris) (có nhân mụn – comedones), viêm da quanh miệng (perioral dermatitis) (không giãn mạch – no telangiectasia), nhọt (boils) (đơn độc – solitary), ban da do thuốc (drug eruption) (lan rộng – widespread), viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis) (mụn mủ thường gặp – pustules common), lupus ban đỏ (LE) và lupus đa dạng ánh sáng (PLE).
Điều trị (Treatment):
o Tại chỗ (Topical): KHÔNG BAO GIỜ DÙNG STEROID! (NEVER STEROIDS!); metronidazole; thuốc tiêu sừng bôi tại chỗ (topical keratolytics); lotion lắc/lưu huỳnh (shake lotion/sulfur), tetracycline, erythromycin; bảo vệ ánh nắng (sun protection), kim điện nhiệt/giãn mạch (diathermy needle/telangiectasia); phẫu thuật/phì đại mũi (surgery/rhinophyma).
o Toàn thân (Systemic): kháng sinh toàn thân (systemic antibiotics) (tetracycline, metronidazole, erythromycin, doxycycline); retinoid–isotretinoin (retinoid-isotretinoid); đợt ngắn steroid (short course of steroid).
Topical treatment in psoriasis
Điều trị tại chỗ trong vảy nến (Topical treatment in psoriasis) – XEM CHỦ ĐỀ SOLLU (SJÁ SOLLU TOPIC)
Nguyên nhân (Cause): bệnh đa yếu tố (multifactorial disease) với nền tảng đa gen (polygenetic background). Không lây nhiễm (not infectious). Không thể chữa khỏi (cannot be cured), nhưng bệnh nhân có thể không có triệu chứng (patient can be symptom free). Tăng sinh quá mức và biệt hóa bất thường của tế bào sừng (excessive growth and aberrant differentiation of keratinocytes). Khả năng cao là do hoạt hóa hệ miễn dịch tế bào (activation of cellular immune system).
Các thể lâm sàng khác nhau (Different clinical forms): mẹo nhớ (Mnemonic): Mr. CAPE PING
o C: vảy nến thể mảng mạn tính (chronic plaque)
o A: viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis)
o P: vảy nến lòng bàn tay–bàn chân (palmoplantar psoriatic)
o E: đỏ da vảy nến (psoriatic erythroderma)
o P: vảy nến mụn mủ (pustular psoriasis)
o I: vảy nến thể đảo ngược (inverse psoriasis)
o N: vảy nến móng (nail psoriasis)
o G: vảy nến thể giọt (guttate psoriasis)
Điều trị tại chỗ (Topical treatment): mẹo nhớ cho điều trị tại chỗ (Mnemonic for local treatment): Mr. Cape Ping (psoriasis) lives in Washington DC and was in TV because he had TSST.
o Dithranol = anthralin: làm chậm sự phát triển của tế bào da (slows down the growth of skin cells).
o Tar (hắc ín): cơ chế chính xác của hắc ín than đá trong điều trị các tình trạng này chưa được hiểu hoàn toàn (exactly how coal tar works is not completely understood). Có vẻ có tác dụng kháng khuẩn (antimicrobial), chống ngứa (antipruritic – reduce itching) và điều hòa sừng hóa (keratoplastic – normalize keratin growth in the skin and reduce scaling).
o Tacrolimus: ức chế sản xuất interleukin-2 (inhibits the production of interleukin-2), một phân tử thúc đẩy sự phát triển và tăng sinh của tế bào T (promotes the development and proliferation of T cells).
Nền tảng di truyền (Genetic background)
Yếu tố nội sinh (Endogenous triggers)
Yếu tố môi trường (Environmental triggers)
↓
Rối loạn điều hòa miễn dịch (Immune dysregulation)
↓
Viêm không kiểm soát (Uncontrolled inflammation)
↓
Tăng sinh tế bào sừng không kiểm soát (Uncontrolled keratinocyte proliferation)
Điều trị tại chỗ (Topical treatment): mẹo nhớ cho điều trị tại chỗ: Mr. Cape Ping (psoriasis) sống ở Washington DC và đã lên TV vì bị TSST.
Các lựa chọn điều trị trong vảy nến (Therapeutical options in psoriasis)
Điều trị tại chỗ (Local therapy)
Dithranol
Corticosteroid
Tar
Vitamin D analogues
Topical retinoid
Salicylic acid
Sulphur
Tacrolimus
Pimecrolimus
Quang trị liệu (Phototherapy)
UVB hẹp phổ (Narrow band UVB)
UVA + UVB
Tar + UVB
PUVA
Excimer laser
Điều trị toàn thân (Systemic therapy)
Retinoid (Neotigason)
Methotrexate
Cyclosporin A (Sandimmun Neoral)
Fumaric acid
Thuốc sinh học (Biologic agents):
Kháng TNF (anti-TNF): Etanercept (Enbrel®), Infliximab (Remicade®), Adalimumab (Humira®)
Super-infected leg ulcer
Loét cẳng chân bội nhiễm (+24. Loét cẳng chân nông) (Super infected leg ulcer + Superficial leg ulcers): Thông tin từ bài giảng + Osmosis
Giãn tĩnh mạch & Suy tĩnh mạch mạn tính (Varicose veins & Chronic venous insufficiency – CVI):
o Tuần hoàn tĩnh mạch là tuần hoàn áp lực thấp (low pressure circulation). Tuần hoàn máu tĩnh mạch phụ thuộc nhiều vào bơm cơ xương (skeletal muscle pump) → ép các tĩnh mạch và đẩy máu qua mạch. Ở chân, máu phải đi lên → ngược chiều trọng lực (against gravity). Các van một chiều (one-way valves) đóng vai trò then chốt → máu di chuyển theo một hướng → về tim (towards the heart). Ở một số người, lực kéo trọng lực hướng xuống tác động lên máu làm thành tĩnh mạch chân giãn ra theo thời gian → các van cũng bị kéo giãn. Nếu các van không đóng kín, chúng cho phép máu trào ngược (leak backwards) và kéo căng tĩnh mạch → ngày càng nhiều van bị giãn và suy. Khi đó các tĩnh mạch trở thành tĩnh mạch giãn (varicose veins). Do lượng máu tăng thêm, chúng bắt đầu trở nên ngoằn ngoèo (tortuous, twisted). Tình trạng này thường ảnh hưởng nhất đến các tĩnh mạch nông (superficial veins) ở bề mặt chân. Các tĩnh mạch bàng hệ (collateral veins) trở thành đường dẫn thay thế, cho phép máu dẫn lưu vào hệ tĩnh mạch sâu (deep venous system) để máu không bị ứ trệ trong các tĩnh mạch nông.
o Theo thời gian, các tĩnh mạch sâu cũng có thể bị ảnh hưởng → máu ứ đọng nhiều hơn ở các phần cơ thể phụ thuộc trọng lực (gravity dependent parts). Nếu tiến triển kéo dài, tình trạng này sẽ dẫn đến suy tĩnh mạch mạn tính (CVI).
o Trong CVI, máu ứ trệ ở chi dưới bắt đầu gây phản ứng viêm (inflammatory reaction) trong mạch máu và mô xung quanh → xơ hóa (fibrosis) và loét (ulcers) (loét ứ trệ tĩnh mạch – venous stasis ulcers). Các triệu chứng khác bao gồm tăng sắc tố (hyperpigmentation), ngứa (pruritus) và đau (pain), cũng như phù nhiều (a lot of edema).
o Yếu tố nguy cơ (Risk factors): nữ giới nguy cơ cao hơn (women more at risk); đứng lâu (prolonged standing); bắt chéo gối (crossing knees); béo phì (obesity).
o Phân loại (Classification): CEAP
Mức độ nặng lâm sàng (Clinical severity): 0–6 (6 = loét tĩnh mạch đang hoạt động – active venous ulcer)
Nguyên nhân (Etiology or cause): bẩm sinh (congenital), nguyên phát (primary) hoặc thứ phát (secondary)
Giải phẫu (Anatomy): tĩnh mạch nông (superficial), tĩnh mạch xuyên (perforator) hoặc tĩnh mạch sâu (deep)
Sinh lý bệnh (Pathophysiology): trào ngược (reflux) (suy van tĩnh mạch – venous valve insufficiency), tắc nghẽn (obstruction) (huyết khối – thrombus) hoặc cả hai
Khám (Examinations):
Khám bệnh nhân bị bệnh tĩnh mạch và/hoặc loét cẳng chân (Examination of a patient suffering from venous disease, and/or leg ulcer)
Tiền sử bệnh (Patient history): tiền sử gia đình (family history), nghề nghiệp (profession), triệu chứng (symptoms), DVT trước đó (previous DVT), chấn thương trước đây (previous trauma).
Khám lâm sàng (Physical examination):
Khám da (Inspection):
triệu chứng da (skin symptoms) (chàm (eczema), xơ da (dermatosclerosis), tăng sắc tố (pigmentation), loét (ulcer))
giãn tĩnh mạch (varicose veins) (lớn, ngoằn ngoèo – large, tortuous veins)
Khám bằng sờ nắn (Examination by palpation):
nhiệt độ da (skin temperature)
phù ấn lõm (pitting edema)
sờ mạch ngoại vi (touching the pulse of peripheral arteries)
Các thăm khám thêm (Further examinations) (nếu cần thiết):
siêu âm Doppler dòng chảy và/hoặc các tĩnh mạch nông (Doppler ultrasonography of flow and/or superficial veins)
chỉ số cổ chân–cánh tay (Doppler ankle-brachial index) (chỉ số bình thường >1)
xét nghiệm (Lab tests) (công thức máu (blood count), CRP, huyết học (haematics), đường huyết (serum glucose))
nếu loét trông nhiễm trùng, có thể cần lấy phết hoặc sinh thiết mô xung quanh (If wound looks infected, swab, biopsy can be necessary).
Điều trị suy tĩnh mạch mạn tính (Treatment of CVI):
Điều trị cơ bản (Basic treatment):
Thay đổi lối sống (Lifestyle changes): giảm cân (weight loss), tập thể dục đều đặn (regular exercise), ngừng hút thuốc (smoking cessation).
Điều trị ép (Compression treatment): băng ép (bandage), vớ ép (stocking), dẫn lưu bạch huyết (lymphodrainage) (xoa bóp thủ công – manual massage hoặc liệu pháp áp lực bằng thiết bị đặc biệt – pressure therapy by special device).
Thuốc (Medicines): flavonoids, rutosids, Ca-dobesilat.
Điều trị giãn tĩnh mạch (Treatment of varicose veins):
Xơ hóa tĩnh mạch (sclerotherapy).
Phẫu thuật cắt tĩnh mạch giãn (varicetomy).
Điều trị tại chỗ ổ loét (local treatment of the ulcer).
Kê cao chân trên mức tim (elevate the legs above the heart).
Chẩn đoán phân biệt loét cẳng chân (DD of leg ulcers):
Suy tĩnh mạch mạn tính (Chronic venous insufficiency):
Điều trị (Treatment): điều trị tại chỗ (topical treatment), băng ép (compression bandage), can thiệp phẫu thuật nếu cần (surgical procedure if necessary).
Xơ vữa động mạch chi dưới (Arteriosclerosis obliterans of the lower limb): đau cách hồi (intermittent claudication), không sờ thấy mạch mu chân (dorsalis pedis pulse not palpable); chỉ số ABI < 1.
Điều trị (Treatment): điều trị bệnh nền (treat underlying condition), điều trị tại chỗ (local treatment).
Pyoderma gangraenosum: phản ứng với bệnh lý hoặc tình trạng nội khoa (a reaction to an internal disease or condition).
Điều trị (Treatment): ức chế miễn dịch (immunosuppressive), điều trị tại chỗ (local treatment).
Viêm mạch (Vasculitis): điều trị ức chế miễn dịch và điều trị tại chỗ (immunosuppressive and local treatment).
U (Tumor): basalioma, SCC, melanoma → cắt bỏ toàn bộ (excision in toto); hội chẩn và điều trị ung bướu (oncological consultation and treatment).
Loét do tỳ đè (Pressure ulcers / decubitus): bệnh nhân bất động (immobilized patient). Vị trí: vùng mô nằm ngay trên xương (area of tissue that lies just over a bone).
Điều trị (Treatment): điều trị tại chỗ (topical), thay đổi tư thế/vận động bệnh nhân (movement of the patient).
Nhiễm khuẩn (Bacterial infection): viêm quầng bóng nước và xuất huyết (Erysipelas bullosum and hemorrhagicum): sốt (fever), suy nhược (physical weakness); CRP tăng (elevated CRP); lấy bệnh phẩm, nuôi cấy vi sinh (specimen collection, microbiological culture).
Điều trị (Therapy): kháng sinh (antibiotic), điều trị tại chỗ (local treatment).
Chấn thương (Trauma): cơ học, nhiệt (mechanical, thermal injury): điều trị tại chỗ và phẫu thuật nếu cần (topical treatment and operation if required).
Bệnh nội khoa (Internal diseases): đái tháo đường (DM), amyloidosis, bệnh huyết học (hematologic diseases).
Làm sạch vết thương (Wound cleaning): loại bỏ các chất viêm bám dính và mô chết khỏi bề mặt vết thương (removal of adherent inflammatory contaminants and dead tissue from the wound surface):
o Cắt lọc hoại tử (necretomy).
o Loại bỏ mô chết bằng enzym (enzymatic removal of dead tissue).
o Sát khuẩn tại chỗ (topical disinfectants): dung dịch iod (iodine solution), dung dịch bạc nitrat (silver nitrate solution), dung dịch hydrogen peroxide (hydrogen peroxide solution).
o Thuốc mỡ chứa acid salicylic, acid boric (ointment containing salicylic acid, boric acid).
o Băng gạc trong lành vết thương ẩm (bandages on moist wound healing).
o Cắt lọc tự tiêu (autolytic debridement): sử dụng dịch vết thương của cơ thể để tách mô chết khỏi bề mặt vào băng gạc (hydrogel; hydrocolloid bandage).
Các phương pháp đặc biệt cho vết thương không đáp ứng với các biện pháp trên (Special methods):
o Đóng kín hỗ trợ áp lực âm (vacuum assisted closure): loại bỏ mô chết và dịch dư thừa (removes dead tissues and extra fluid).
o Phẫu thuật nước áp lực cao (hydrosurgery): tia nước áp lực cao loại bỏ mảnh vụn (a high pressure water jet, removes the debris).
o Biosurgery: sử dụng ấu trùng ruồi vô trùng (sterile maggot larvae), tiết enzym phân hủy mô chết; ấu trùng tiêu hóa vi khuẩn trong vết thương (digest bacteria in the wound).
Các lựa chọn điều trị bổ sung cho loét cẳng chân (Additional treatment options for leg ulcers):
o Ghép da tự thân lớp mỏng (split-thickness skin graft auto-transplantation).
o Tấm tế bào sừng tự thân nuôi cấy (cultured autologous keratinocyte sheet) dùng để che phủ vết thương (used to cover the wound).
Superficial leg ulcer
Superficial leg ulcer (Loét cẳng chân nông)
Định nghĩa
Loét mạn tính ở cẳng chân, thường nông, liên quan chủ yếu đến suy tĩnh mạch mạn tính (chronic venous insufficiency – CVI).
Nguyên nhân thường gặp
Suy tĩnh mạch mạn tính (CVI) – nguyên nhân phổ biến nhất
Giãn tĩnh mạch (varicose veins)
Huyết khối tĩnh mạch sâu trước đó (post-thrombotic syndrome)
Tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài
Vị trí điển hình
1/3 dưới cẳng chân
Quanh mắt cá trong (medial malleolus) – điển hình nhất
Đặc điểm lâm sàng
Loét nông, bờ không đều
Đáy loét ẩm, có mô hạt (granulation tissue)
Tiết dịch nhiều
Da xung quanh:
tăng sắc tố (hyperpigmentation – hemosiderin)
xơ da mỡ (lipodermatosclerosis)
phù (edema)
viêm da ứ trệ (stasis dermatitis)
Đau thường nhẹ, giảm khi kê cao chân
Dấu hiệu gợi ý nguồn gốc tĩnh mạch
Phù tăng khi đứng, giảm khi nằm
Mạch ngoại vi bắt được
ABI bình thường (>1)
Chẩn đoán
Chủ yếu dựa vào lâm sàng
Doppler tĩnh mạch nếu cần:
đánh giá trào ngược
loại trừ huyết khối
Cấy dịch loét nếu nghi nhiễm trùng
Điều trị cơ bản
Băng ép (compression therapy) – quan trọng nhất
Kê cao chân
Vận động cơ cẳng chân
Điều trị tại chỗ vết loét:
làm sạch
giữ ẩm thích hợp
kiểm soát nhiễm trùng nếu có
Điều trị nguyên nhân tĩnh mạch:
sclerotherapy
varicectomy (khi cần)
Biến chứng
Bội nhiễm vi khuẩn
Loét mạn tính khó lành
Hiếm: ung thư hóa (Marjolin ulcer)