die Seele Flashcards

(27 cards)

1
Q

thuộc về cảm xúc

A

emotional

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

cảm xúc

A

die Emotion,-en

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

phấn khích, hưng phấn

A

euphorisch

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

sự phấn khích, vui

A

die Euphorie

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

thất vọng

A

enttäuscht

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

sự thất vọng

A

die Enttäuschung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

tuyệt vọng, bất lực

A

verzweifelt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

sự tuyệt vọng

A

die Verzweiflung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

hoảng loạn, hoảng sợ

A

panisch

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

sự hoảng loạn, hoảng sợ

A

die Panik

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

sự hoảng loạn nổ ra

A

Panik bricht aus

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

rơi vào hoảng loạn

A

in Panik geraten

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

đau buồn, thương tiếc ai hay điều gì đó

A

trauern um Akk
Er trauert um seine verlorene Liebe.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

nỗi buồn, sự đau thương

A

die Trauer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

làm ai đó căng thẳng, mệt mỏi

A

jdn. belasten

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

sự gánh nặng, chịu

A

die Belastung

17
Q

đè nén, kìm nén, gạt bỏ (một cảm xúc hoặc ký ức)

A

etw. verdrängen

18
Q

sự kìm nén, đè nén (cảm xúc, ký ức)

A

die Verdrängung

19
Q

bị sang chấn, bị tổn thương tinh thần nặng nề

A

traumatisiert

20
Q

sang chấn, cú sốc

A

das Trauma,-ta

21
Q

tâm hồn/ tâm trí

A

die Seele = die Psyche

22
Q

thuộc về tâm hồn, tâm lý

A

seelisch/ psychisch

23
Q

phân tâm học

A

die Psychoanalyse

24
Q

u sầu, trầm cảm

25
sự trầm cảm
die Depression,-en
26
nghiện gì đó
süchtig nach Dat
27
sự nghiện ngập
die Sucht