Abundant
Thừa thãi, nhiều
Ambition
Tham vọng, hoài bão
Apparent
Rõ ràng, bề ngoài
Backward
Phía sau, lạc hậu
Comparison
Sự so sánh
Comparative
Tương đối
Congress
Đại hội, Quốc hội
Congestion
Sự tắc nghẽn
Sự quá tải
Xung huyết
Counter-urbanization
Phản đô thị hoá
A (few) butterflies in the stomach
Lo lắng, bồn chồn
A dead loss
Quá trình/hoạt động kh thành công/ kh hiệu quả
Be based on
Dựa trên
Be laced with st
Được tẩm với/ trộn với