Crime
Tội ác
Criminal
Có tội
Downward
Đi xuống, giảm xuống
Economical
Tiết kiệm, kinh tế
Economist
Nhà kinh tế học
Expand
Trải rộng ra
Expanse
Dải rộng (đất), sự mở rộng
Forward
Tiến về phía trước
Harden
Làm cho cứng rắn
Hardship
Sự gian khổ
Be looked down on
Bị coi thường
Be out of touch
Kh bắt kịp thông tin
Be used up
Được dùng hết
Carry on
Tiếp tục
Catch on
Trở nên phổ biến