Quang cảnh
landscape
Kế hoạch phát triển
development plan
Khu vực nhà ở
housing area
Hạ tầng giao thông
transport infrastructure
Nâng cấp
upgrade
Khu công nghiệp
industrial zone
Đáng chú ý
noticeable
Xây dựng
construct=build
Đường tròn
roundabout
Khu vực phía nam
south
Chảy
flow/run
Tách A khỏi B
separate A from B
Xa xa phía bắc
upnorth
ở phía đối diện
on the opposite side
(v) rẽ nhánh
(n) dĩa
fork
Về phía đông
eastwards
Rẽ nhánh
branch off
Kết nối với
connect/link with sth
Về phía nam
southwards
Đường chính
main road
1 lượng của
a number of Ns
Túm tụm, bầy đàn, cụm
cluster
Rải rác, trải, vãi, rắc
scatter=bestrew=dot
Chiếm không gian
occupy