avoid + Ving (v)
tránh
carbohydrate (n)
chất bột đường
dairy (adj)
làm từ sữa
imagine (v)
tưởng tượng
lifestyle (n)
lối sống
limit (v)
hạn chế, giới hạn
processed (adj)
đã qua chế biến
protein (n)
chất đạm
vitamin (n)
vitamin
whole grain (n)
ngũ cốc nguyên cám
balanced diet (n)
chế độ ăn uống cân bằng
chill out (v)
thư giãn một cách thoải mái
fitness (n)
thể trạng khoẻ mạnh
host (n)
người dẫn chương trình
lift weights (v phr)
nâng tạ, tập tạ
manage + to Vo (v)
quản lí
social life (n)
đời sống xã hội
stressed (adj)
(chỉ cảm xúc) căng thẳng
stressful (adj)
(chỉ bản chất) căng thẳng
worried (adj)
(chỉ cảm xúc) lo lắng
nervous (adj)
lo lắng
life expectancy (n)
tuổi thọ
rich (adj) + in
giàu, chứa nhiều
risk (n)
rủi ro