advanced (adj)
tân tiến
change (v)
thay đổi
decrease (v)
giảm
develop (v)
phát triển
increase (v)
tăng
move away (v)
chuyển đi
rebuild
xây dựng lại
agent (n)
tác nhân
book (v)
đặt trước
equipment
trang thiết bị
keep
giữ, giữ lại
locker
ngăn tủ cá nhân
member
thành viên
racket
cái vợt
registration
sự đăng kí
remind
nhắc nhở
rent
cho thuê
return
trả lại
shelter
nơi ẩn nấp
youth
thanh niên, tuổi trẻ