Vietnamese > Numbers > Flashcards
2
Hai
3
Ba
4
Bón
5
Năm
6
Sáu
7
Bẩy
8
Tám
9
Chín
10
Mười
24
Hai mươi tư
31
Ba mươi mốt
45
Bốn lăm
100
Một trăm
105
Một trăm linh năm
1000
Một nghìn
1,000,000
Một triệu
0
Không
1
Một
Numbers
Só