One o’clock
Một giờ
Five o’clock
Năm giờ
Two twenty five
Hai giờ hai lăm
11:45
Hai mười giờ kém mười lăm
Morning
Sáng
Noon
Trưa
Afternoon
Chiều
Evening
Tối
Yesterday
Hôm qua
Today
Hôm nay
Tomorrow
Ngày Mai
Sunday
Chù nhật
Wednesday
Thú bón
January
Tháng một
April
Tháng tư
December
Tháng mười hai
What time is it
Mấy giờ rồi
Half
Ruồi
Night
Đêm
I (verb) At (time)
Em (verb) lúc (time)
What time do you …
Mây giò em …
Then
Rồi
After that
Say đấy
From… To …
Tù … Đến