anonymous (adj)
vô danh
amputate (v)
cắt cụt
humble (a)
khiêm tốn
shabby (a)
mòn, rờn
jobless (adj)
thất nghiệp
stave (v)
chết đói, thèm khát
fortunate (a)
may mắn
reveal (v)
tiết lộ
diagnose (v)
chẩn đoán
patient (n)
bệnh nhân
initiate (v)
đề nghị, khởi xướng
relieve (v)
làm dịu, nhẹ lòng
chariable organization (n)
tổ chức từ thiện
hospitalisaction (n)
thời điểm nằm bệnh viện
bring up
nuôi dưỡng
starving (a)
rất đói
shelter (n)
sự nương tựa
decent (a)
tươm tất
annual = every day
mỗi ngày
vow (n)
lời thề
emerge (v)
nổi lên
indentity (n)
danh tính
mission (n)
nhiệm vụ
alive (a)
còn sống