Mấy giờ rồi?
What time is it?
Bây giờ mấy giờ?
What time is it now?
giờ
hour
phút
minute
giây
second
rưỡi
half (:30)
buổi sáng
morning
buổi chiều
afternoon
buổi tối
evening
một giờ
1 O’Clock
hai giờ
2:00
hai giờ ba mưoi phút
2:30
năm giờ rưỡi
5:30
tám giờ kém năm
7:55
chín giờ kém mươi phút
8:50
Minus time (advanced)
9 minus 10 minutes
Mấy giờ anh đi ngủ?
What time do you sleep?
chín giờ tối anh đi ngủ
I sleep at 9pm
ăn sáng
eat breakfast
ăn trưa
eat lunch
ăn tối
eat dinner
Mấy giờ anh ăn sáng?
What time do you eat breakfast?
Bây giờ là một giờ sáng
It’s 1pm
Bây giờ là mười hai giờ trưa
It’s 12pm
Bây giờ là năm giờ mười lăm chiều
It is 5:15pm