Top 100 Basic Vietnamese Phrases Flashcards

(98 cards)

1
Q

Chào mọi người

A

Hello everyone

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Cảm ơn

A

Thank you

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Xin lỗi

A

Sorry

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Bạn khỏe không?

A

How are you?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Mình khỏe

A

I’m fine

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Còn bạn thì sao?

A

How about you?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Mình hơi mệt

A

I’m a bit tired

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Chào buổi sáng

A

Good morning

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Chào buổi tối

A

Good evening

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Không có gì

A

You’re welcome

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Tạm biệt

A

Goodbye

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Đúng rồi

A

That’s right

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Dạ / Ừ

A

Yes

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Dạ không / Không

A

No

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Rất vui được gặp bạn

A

Nice to meet you

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Mình cũng vậy

A

Me too

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

Bạn tên gì?

A

What’s your name?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Mình tên là Dusty

A

My name is Dusty

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Bạn nói lại được không?

A

Can you say that again?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Mình không nghe rõ

A

I didn’t hear that clearly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

Mình không hiểu

A

I don’t understand

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

Hay quá

A

Great

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

Giỏi quá

A

Good job

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

Chúc mừng nha

A

Congratulations

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Bạn có sao không?
Are you okay?
26
Mình không sao
I'm okay
27
Đừng bận tâm
Never mind
28
Đừng lo
Don't worry
29
Chờ một xíu
Wait a minute
30
Nhanh lên
Hurry up
31
Đây là cái gì?
What is this?
32
Mình không biết
I don't know
33
Bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
34
Mình 20 tuổi
I'm 20 years old
35
Bạn có nói tiếng Anh không?
Do you speak English?
36
Có, mình biết một chút
Yes, just a little bit
37
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
38
Mình đang ăn cơm
I'm having a meal
39
Đói bụng quá
So hungry
40
Khát nước quá
So thirsty
41
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?
42
Cái này có bớt không?
Is there a discount?
43
Bán cho tôi một ly cà phê sữa đá
Please give me an iced milk coffee
44
Ngon quá
Yummy
45
Thơm quá
Smells good
46
Thật không?
Really?
47
Tất nhiên rồi
Of course
48
Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
49
Mình đến từ Canada
I'm from Canada
50
Mấy giờ rồi?
What time is it?
51
Bây giờ là 9 giờ
It's 9 o'clock
52
Phải làm sao?
What should I do?
53
Trễ rồi mình phải về đây
It's late, I have to go
54
Mình hơi bận
I'm a bit busy
55
Mình không có thời gian
I don't have time
56
Dừng lại đi
Stop it
57
Thông cảm cho mình nhé
Please understand
58
Mai gặp
See you tomorrow
59
Số điện thoại của bạn là gì?
What is your phone number?
60
Tối nay bạn có rảnh không?
Are you free tonight?
61
Đi cà phê không?
Do you want to grab coffee?
62
Đi nhậu không?
Do you want to grab some drinks?
63
Mình không uống rượu bia
I don't drink alcohol
64
Mình thích uống trà sữa hơn
I prefer bubble tea
65
Bạn đặt xe giúp mình được không?
Can you help me book a car?
66
Bạn sống ở đâu?
Where do you live?
67
Đây là địa chỉ nhà của tôi
This is my house address
68
Mình có nuôi một con mèo
I have a cat
69
Sao vậy?
What's wrong?
70
Dễ thương quá
So cute
71
Mình giỡn thôi
Just kidding
72
Mình quên rồi
I forgot
73
Cứ tự nhiên
Help yourself
74
Đừng có ngại
Don't be shy
75
Cẩn thận
Be careful
76
Cứ từ từ
Take your time
77
Đến giờ đi ngủ rồi
It's time to go to bed
78
Ngủ ngon
Good night
79
Sinh nhật vui vẻ
Happy Birthday
80
Chúc mừng năm mới
Happy New Year
81
Cuối tuần này bạn làm gì?
What's your plan this weekend?
82
Mình đi Đà Lạt
I'm visiting Da Lat
83
Bạn có chơi thể thao không?
Do you play sports?
84
Có, mình chơi cầu lông
Yes, I play badminton
85
Mình cần giúp đỡ
I need help
86
Vui lên
Cheer up
87
Cố lên
Hang in there
88
Bạn làm được mà
You can do this
89
Alo
Hello (on the phone)
90
Cho mình đặt hẹn ngày mai lúc 10 giờ
I'd like to schedule an appointment for tomorrow at 10
91
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the restroom?
92
Đi thẳng
Go straight
93
Quẹo trái rồi quẹo phải
Turn left then turn right
94
Thôi đi
Let's go
95
Bạn nghĩ sao?
What do you think?
96
Trời ơi
Oh my God
97
Không thể nào
No way
98
Cái này tiếng Anh là gì?
What is this in English?