默契 [ mò qì ]
女生跟女生之間的默契
Connection at deep level
少一根筋
Đầu óc trên mây
不太會形容
Không biết diễn tả thế nào
敲你
我要辦的時候再敲你
Message you
草莓族
(台灣)thế hệ được bảo bọc quá nên không đương đầu khó khăn được
抱怨bao4yuan
抱怨物价太高
他老爱抱怨
Complain, cằn nhằn
嘴臉
一副難看的嘴臉
face
誠懇ken3
sincerity
技術性得+ V
Chuyên nghiệp làm j
犯賤fan4jian
她就是犯賤啦
She is a bitch
資深 (a)
你這麼資深
Làm lâu năm
帶頭
Dẫn đầu
傳訊息給他
Gửi tin nhắn cho ai
離職
Nghỉ việc
加薪
Tăng lương
烏雲
烏雲要吹過來了
mây đen
麻吉麻的朋友
bạn cực thân
點頭之交
mối quan hệ xã giao
除以
我除以十個人
devided by
哪一把是你家的鑰匙
Chìa khoá nào là của nhà bạn
那麼多張卡
nhiều thẻ vậy
線上刷的信用卡
cà thẻ online
哪天
哪天要去哪個百貨公司
ngày nào đó
攝影機
camera