Unicycle (n)
Xe đạp 1 bánh
To suspect sb of doing sth
Nghi ngờ ai làm gì
To make attempt to V
Cố gắng
On your own = alone
Một mình
Therapist (n)
Bác sĩ trị liệu
Therapy (n)
Liệu pháp
Prescribe (v)
Hướng dẫn điều trị
Prescription (n)
Đơn thuốc
Biodegradable (adj)
Có thể phân hủy sinh học
Journal (n)
Nhật kí
Journalism (n)
Ngành báo chí
Meteorology (n)
Khí tượng học
Meteorologist (n)
Nhà khí tượng học
Principal (adj)
Chính
Principle (n)
Nguyên tắc
Documentary film (n)
Phim tài liệu
To be determined to V
Quyết tâm làm gì