long-playing (LPs)
đĩa hát (máy hát đĩa cổ xưa)
needle (n)
cái kim
noisy (a)
ồn ào
fight (n)
trận ẩu đả, tranh chấp
volleyball (n)
bóng chuyền
skier (n)
người trượt tuyết
newspaper (n)
tờ báo
emphasize (v)
nhấn mạnh
tidy (v)
dọn dẹp
bedroom (n)
phòng ngủ
interview (v)
phỏng vấn
strange (a)
xa lạ, không quen