homework (n)
bài tập về nhà
grammar (n)
ngữ pháp
headache (n)
chứng đau đầu
housework (n)
việc nhà
flooded (a)
(bị) ngập úng
crash (v)
va chạm
fantastic (a)
tuyệt vời
nervous (a)
lo lắng
read (sth) out
đọc (cgi) to lên
envelope (n)
bao thư
geography (n)
môn Địa lý
shout with joy (v phr)
reo hò phấn khích