V Ving Flashcards

(53 cards)

1
Q

admit Ving
/ədˈmɪt/

A

thú nhận/ thừa nhận việc làm gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

appreciate Ving
/əˈpriːʃieɪt/

A

cảm kích / đánh giá cao việc làm gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

avoid Ving
/əˈvɔɪd/

A

tránh việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

consider Ving
/kənˈsɪdə(r)/

A

xem xét việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

delay / put off / postpone + Ving
/dɪˈleɪ/ - /pʊt ɒf/ - /pəˈspəʊn/

A

trì hoãn việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

deny Ving
/dɪˈnaɪ/

A

phủ nhận việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

discuss Ving
/dɪˈskʌs/

A

thảo luận việc gì đó

(discuss something with somebody)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

enjoy / like / fancy + Ving
/ɪnˈdʒɔɪ/ - /laɪk/ - /ˈfænsi/

A

thích việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

imagine Ving
/ɪˈmædʒɪn/

A

tưởng tượng việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

involve Ving
/ɪnˈvɒlv/

A

có liên quan tới việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

finish Ving
/ˈfɪnɪʃ/

A

kết thúc việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

keep Ving
/kiːp/

A

tiếp tục việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

mention Ving
/ˈmenʃn/

A

đề cập đến việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

mind Ving
/maɪnd/

A

phiền việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

miss Ving
/mɪs/

A

bỏ lỡ việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

practice Ving
/ˈpræktɪs/

A

thực hành việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

report Ving
/rɪˈpɔːt/

A

báo cáo việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

recall / recollect + Ving
/rɪˈkɔːl/ - /ˌrekəˈlekt/

A

nhớ lại việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

hate / resent / detest + Ving
/heɪt/ - /rɪˈzent/ - /dɪˈtest/

A

ghét, tức tối việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

resist Ving
/rɪˈzɪst/

A

phản kháng việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

risk Ving
/rɪsk/

A

liều lĩnh làm việc gì đó

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

recommend Ving
/ˌrekəˈmend/

A

khuyên làm việc gì đó

(recommend SO to Vo: khuyên ai đó làm gì)

23
Q

suggest Ving
/səˈdʒest/

A

đề nghị việc gì đó

24
Q

tolerate Ving
/ˈtɒləreɪt/

A

chịu đựng việc gì đó

25
be busy + Ving /ˈbɪzi/
bận làm việc gì đó
26
be worth + Ving /wɜːθ/
đáng giá để làm việc gì đó
27
be afraid of + Ving /əˈfreɪd/
sợ làm việc gì đó
28
be incharge of + Ving /ˈɪntʃɑːdʒ/
chịu trách nhiệm làm việc gì đó
29
can't help / stand / bear + Ving /help/ - /stænd/ - /beə(r)/
không thể chịu đựng được việc gì đó
30
get / be accustomed to + Ving /əˈkʌstəmd/
quen với việc gì đó
31
can't count on + Ving /kaʊnt/
không thể trông cậy vào việc gì đó
32
be used to + Ving /juːst/
quen với việc gì (used to Vo: từng làm gì - thói quen cũ)
33
have difficulty in + Ving /ˈdɪfɪkəlti/
gặp khó khăn trong việc gì đó
34
look forward to + Ving /lʊk ˈfɔːwəd/
mong đợi việc gì đó
35
spend time + Ving /spend/
dành thời gian làm việc gì đó
36
waste time + Ving /weɪst/
lãng phí thời gian làm việc gì đó
37
There is no point in + Ving /pɔɪnt/
không đáng/ không có ích khi làm việc gì đó
38
It's no use / good + Ving
không đáng/ không có ích khi làm việc gì đó
39
apologize to (SO) for + Ving /əˈpɒlədʒaɪz/
xin lỗi ai đó về việc gì đó
40
thank (SO) for + Ving /θæŋk/
cảm ơn ai đó vì việc gì đó
41
praise (SO) for + Ving /preɪz/
khen ai đó vì việc gì đó
42
warn (SO) against + Ving /wɔːn/
cảnh báo ai đó không làm việc gì đó = warn (SO) not to Vo
43
prevent (SO) from + Ving /prɪˈvent/
ngăn cản ai đó khỏi việc gì đó
44
devote (time) to + Ving /dɪˈvəʊt/
cống hiến thời gian / bản thân cho việc gì đó
45
insist on + Ving /ɪnˈsɪst/
nhất quyết làm việc gì đó
46
forget Ving /fəˈɡet/
quên 1 việc đã làm (forget to Vo: quên phải làm gì)
47
need Ving /niːd/
1 việc cần phải làm (bị động) (need to Vo): cần phải làm gì
48
remember Ving /rɪˈmembə(r)/
nhớ đã làm 1 việc gì (remember to Vo: nhớ phải làm gì)
49
stop Ving /stɒp/
dừng hẳn 1 việc (stop to Vo: dừng việc này để làm việc khác)
50
regret Ving /rɪˈɡret/
hối hận vì đã làm gì (regret to Vo: hối hận vì chưa làm gì, lấy làm tiếc khi phải làm gì)
51
try Ving /traɪ/
thử việc gì (try to Vo: cố gắng làm gì)
52
object to + Ving /ˈɒbdʒɪkt/
phản đối làm việc gì đó
53
V tri giác (SO) Ving
.. 1 phần sự việc