ぐっすり
ngủ say, ngủ ngon giấc
じっと
chăm chú, đăm đăm
じろじろ
chằm chằm (nhìn)
にっこり
mỉm (cười)
のろのろ
chậm chạp, chầm chậm
うっかり
lỡ, vô ý
こっそり
lén lút
そっと
nhẹ nhàng, yên tĩnh
ごろごろする
chơi bời lêu lổng
にこにこする
cười nhoẻn miệng
いらいらする
sốt ruột, nóng ruột
うきうきする
hân hoan, phấn khởi
どきどきする
hồi hộp
わくわくする
hồi hộp, háo hức
がっかりする
thất vọng
ほっとする
yên tâm, bớt căng thẳng
ふらふらする
hoa mắt, chóng mặt
ぺらぺら
trôi chảy, thành thạo
ぐんぐん
nhanh chóng, mau lẹ
すっかり
hoàn toàn
ぴったり
vừa vặn, vừa khớp
ぎりぎり
sát giờ
しっかり
vững vàng, chỉn chu, cẩn thận, kỹ
ぴかぴか
lấp lánh, sáng loáng