Romantisch
Lãng mạn
Lied
s,-er: bài hát
Poetisch
Thơ mộng
Melancholisch
Sầu muộn
Klassisch
Cổ điển
Domestiziert
Thuần hoá
Erleben
Trải nghiệm
Domestizieren
Huấn luyện ( thuần hoá ) động vật
Ausprobieren
Thử nghiệm ( công thức mới)
Weit
Long
Dài
Kindheit
e,-en: tuổi thơ, thời thơ ấu
Sehnsucht
e,-ü-e: hoài cổ, thời xưa
Außer
Ngoại trừ
z.B: außer mir
Dativ
Denken
Gedacht:)): nghĩ
Mitmachen
Tham dự
Ankunft
e,-ä-e: thời gian đến
Bestimmt
Chắc chắn, xác định
Wohnheim
s,-e: nhà nơi ở
Handeln
Vd: Das Lied handelt von…
Bài hát xoay quanh ( nói về )
Nhiều nghĩa
Hilfsbereit
Hữa ích( có tính giúp đỡ )
Nirgends
No where
Akkurat
Tỉ mỉ
Ordentlich
Có trật tự
Verkehr
r pl: giao thông