Schaffe es locker
Làm điều đó 1 cách đê dàng
Philharmonie
e,-n: dàn nhạc ( giao hưởng)
Panne
e,-n: sự hỏng( xe) trục trặc
Besetzt
Hết chỗ
Strecke
e,-n: tuyến đường
Informiert
Adj
Có hiểu biết( người)
Thông thạo, nắm đc tình hình( thông tin)
Stressfrei
Không căng thẳng
Bedienung
e,-en: dịch vụ
Einschalten
Bật, nổ máy
Rechtzeitig
Đúng lúc, kịp thời ,
Benzin
s,-e: xăng dầu
an….. vorbei
Đi qua ( …: địa điểm )
Dativ
Bis zu……
Dativ: đi tới
Durch……
Akk
Đi xuyên qua
…….Entlang
Akk
Đi mem theo
Gegenüber…….
Đối diện
Dativ
Um……herum
Akkk
Đi vòng qua
Anbieter
r,-: nhà cung cấp
Station
e,-en: nhà ga
Autovermietung
e,-en: cho thuê ô tô
Konzept
s,-e: ý tưởng, phác thảo
Verkehrsmittel
s,-: phương tiện giao thông
Fall
r,-ä-e:
Gebühr
e,-en: phí