Speech (n) /spiːtʃ/
Bài phát biểu
Sam needs to prepare a speech for the meeting tomorrow. (Sam cần chuẩn bị một bài phát biểu cho cuộc họp ngày mai.)
Topic (n) /ˈtɒp.ɪk/
Chủ đề, đề tài
One of the suggested topics is “the benefits of working from home”. (Một trong những chủ đề được gợi ý là “lợi ích của việc làm việc tại nhà”.)
Question (n) /ˈkwes.tʃən/
Câu hỏi
Sentence: Starting your speech with a question can make the audience think. (Bắt đầu bài phát biểu của bạn bằng một câu hỏi có thể khiến khán giả suy nghĩ.)
Audience (n) /ˈɔː.di.əns/
Nghĩa: Khán giả, người nghe
Sentence: A good speaker always tries to connect with the audience. (Một diễn giả giỏi luôn cố gắng kết nối với khán giả.)
Practice (v) /ˈpræk.tɪs/
Nghĩa: Luyện tập
Sentence: Taylor advised Sam to practice his opening several times out loud. (Taylor khuyên Sam nên luyện tập phần mở đầu của mình nhiều lần.)
Confident (adj) /ˈkɒn.fɪ.dənt/
Nghĩa: Tự tin
Sentence: A confident opening sets a positive tone for the entire speech. (Một phần mở đầu tự tin sẽ tạo ra một không khí tích cực cho toàn bộ bài phát biểu.)
Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/
Nghĩa: Hiệu quả
Sentence: Sam is struggling with how to open his speech effectively. (Sam đang gặp khó khăn trong việc làm thế nào để mở đầu bài phát biểu của mình một cách hiệu quả.)
Teamwork (n) /ˈtiːm.wɜːk/
Nghĩa: Làm việc nhóm
Sentence: The presentation will explain why teamwork is important for success. (Bài thuyết trình sẽ giải thích tại sao làm việc nhóm lại quan trọng đối với thành công.)
Structure (n) /ˈstrʌk.tʃər/
Nghĩa: Cấu trúc
Sentence: It’s important to have a clear structure for your presentation. (Việc có một cấu trúc rõ ràng cho bài thuyết trình của bạn là rất quan trọng.)
Stage fright (n) /ˈsteɪdʒ ˌfraɪt/
Nghĩa: Nỗi sợ sân khấu
Sentence: Many people experience stage fright when speaking in front of a large crowd. (Nhiều người trải qua nỗi sợ sân khấu khi nói trước đám đông.)