Tính chất hóa học cacbon
C + phi kim (tính khử)
Tác dụng với các phi kim:
C + O2 → CO2
C + CO2 → 2CO (400 0C)
C + oxit kim loại (tính khử)
CuO + C → Cu + CO (t0)
Fe2O3 + 3C → 2Fe + 3CO (t0)
CaO + 3C → CaC2 + CO (trong lò điện)
2Al2O3 + 9C → Al4C3 + 6CO (2000 0C)
C + các chất oxi hóa mạnh thường gặp H2SO4 đặc, HNO3, KNO3, KClO3, K2Cr2O7 (tính khử)
Trong các phản ứng này, C bị oxi hóa đến mức +4 (CO2).
C + 2H2SO4 đặc → CO2 + 2SO2 + 2H2O (t0)
C + 4HNO3 đặc → CO2 + 4NO2 + 2H2O (t0)
C + 4KNO3 → 2K2O + CO2 + 4NO2 (t0)
C + H2O (tính khử)
Khi nhiệt độ cao, C tác dụng được với hơi nước:
C + H2O → CO + H2 (10000C)
C + 2H2O → CO2 + 2H2
C là chất oxi hóa
C + 2H2 → CH4 (5000C; Ni)
4Al + 3C → Al4C3 (t0)
Trạng thái tự nhiên
Quặng magiezit
MgCO3
Quặng đolomit
CaCO3.MgCO3