Compare
So sánh
Less than
ít hơn
More than
Nhiều hơn
Fastest
Nhanh nhất
Least
ít nhất
Best
Tốt nhất
Fewest people
Ít người nhất
Bigger
Lớn hơn
Which phone do you like most?
Bạn thích cái diện thoại nào nhất
I have more money than you
Tôi có nhiều tiền hơn bạn
She is heavier than me
Cô ấy nặng hơn tôi
She is not as heavy as me
Cô ấy không nặng bằng tôi
She is less serious than me
Cô ấy ít nghiêm túc hơn tôi
I have at least ten books
Tôi có ít nhất là mười quyển sách