Buy
Mua
Sell
Bán
Try
Thử
Sleep
Ngủ
Cook
Nấu
See
Thấy
Hear
Nghe thấy
Listen
Lắng nghe
Say/speak
Nói
Eat
ăn
Use
dùng
Sit
Ngồi
Stand
Đứng
Walk
bộ, đi bộ
Go
Đi
Run
Chạy, chạy bộ
Practice
Tập, luyện tập
Read
đọc
Watch
xem
Play
Chơi
Work / make / do
Làm
Open
Mở
Take / Marry
Lấy
Need
Cần