integral
Cần thiết, không thể thiếu
= Essential = Indispensable
radical
Liên quan đến sự thay đổi lớn, cơ bản, triệt để
= Drastic = Revolutionary
usher in
Đánh dấu sự khởi đầu của một cái gì đó mới
= Commence = Initiate = Pioneer = Begin
execute
Thi hành, thực hiện
Tạo ra một tác phẩm nghệ thuật
= perform = implement = carry out
= create
preside over
Điều hành, chủ trì, giám sát hoặc có quyền lực
= manage = oversee = supervise
roll back
Đảo ngược, rút lại, giảm bớt
>< advance
= reduce = reverse = retract
retain
Giữ lại, duy trì, không để mất
Thuê, mướn
= keep = maintain = conserve
dictate
Ra lệnh, chỉ thị, bắt buộc
= determine = impose = command = prescribe
negate
Phủ nhận, làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa
= deny = invalidate = nullify = counteract
augment
Tăng cường, làm tăng lên
= enhance = improve = amplify
entitle
Cho phép, cấp quyền
Đặt tên, đặt tiêu đề
= empower = enable = permit
substantiate
Chứng minh, xác minh, củng cố
= verify = corroborate = confirm = validate
endearing
Đáng yêu, dễ mến, làm cho ai đó cảm thấy yêu quý hoặc thích thú (hành vi hoặc phẩm chất)
>< repulsive ( ghê tởm ) >< odious ( ghê tởm )
= adorable = charming = Appealing
confiscate
Tịch thu, sung công, tịch biên tài sản hoặc vật phẩm của ai đó, thường là do vi phạm pháp luật, quy định, hoặc để sung vào quỹ nhà nước/tổ chức
= seize = Impound
fasten
Gắn chặt, buộc chặt, đóng lại, cài chặt
fasten your seatbelt
= attach = tie
>< loosen
harrowing
Cực kỳ đau khổ, kinh hoàng, gây tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc
= Traumatic = Excruciating = Agonizing
conducive
có lợi
>< Prejudicial >< Inhibitory
= Beneficial = Facilitative = Advantageous
disseminate
Truyền bá, phổ biến, gieo rắc
= Propagate = Promulgate = Disperse
confound
Gây bối rối, làm hoang mang, làm lộn xộn
>< clarify >< elucidate
= perplex = bewilder = confuse = baffle = obfuscate
concede
Thừa nhận, công nhận
Nhượng bộ, nhượng lại
= admit = acknowledge
= yield = cede = relinquish