Day 23 Flashcards

(20 cards)

1
Q

compound

A

Làm cho thứ gì đó trở nên tệ hơn

>< Ameliorate

= Aggravate = Exacerbate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

prohibitive

A

(Thường dùng cho giá cả hoặc chi phí) Quá cao, đến mức ngăn cản mọi người mua hoặc sử dụng thứ gì đó.
ngăn cản, cấm

= Exorbitant = Outrageous

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Outstrip

A

Vượt qua hoặc hơn hẳn ai đó/cái gì đó về tốc độ, hiệu suất hoặc thành tích.

>< Be inferior to

= Surpass = Overtake

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Stymie

A

Ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ của ai đó/cái gì đó; gây khó khăn

>< Facilitate

= Hinder = Impede

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Behold

A

Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng

= Observe = Gaze

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Repine

A

Phàn nàn hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì đó; than vãn
Cảm thấy hoặc bày tỏ sự khó chịu về điều gì đó, đặc biệt là sự mất mát hoặc bất hạnh

>< Acquiesce >< Content >< Approve

= Lament = Grieve = Grumble

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

constrain

A

Buộc ai đó hoặc cái gì đó phải làm theo một cách nhất định; hạn chế hoặc kìm hãm ai đó/cái gì đó.
Hạn chế sự phát triển, phạm vi hoặc khả năng của cái gì đó

>< Liberate >< Facilitate

= Confine = Restrict = Restrain = Curb

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

perdicament

A

Một tình huống khó khăn, không dễ chịu, hoặc khó thoát khỏi

>< Ease >< Boon

= Dilemma = Quandary = Plight

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Lambaste

A

Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách gay gắt, mạnh mẽ

>< Praise >< Extol >< Commend

= Censure = Rebuke = Denounce

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

impugn

A

Đặt nghi vấn về sự thật, tính chính trực, hoặc giá trị của một điều gì đó

>< Vindicate >< Corroborate >< Validate

= Contradict = Dispute

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Vacillate

A

Dao động giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; do dự, không kiên quyết

= Hesitate = Oscillate = Dither

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

mundaneness

A

Chất lượng hoặc trạng thái của việc bình thường, nhàm chán, không thú vị

>< Novelty >< Extraordinariness

= Tedium = Monotony = Prosaicness

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Contemplate

A

Suy nghĩ sâu sắc và lâu dài về một điều gì đó

>< Overlook

= Ponder = Deliberate = Ruminate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Bruise

A

Gây ra vết thâm tím trên da hoặc làm tổn thương tinh thần, cảm xúc của ai đó

>< Soothe

= Injury

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Carol

A

Một bài hát vui tươi hoặc bài thánh ca, đặc biệt là bài hát mừng Giáng sinh

>< Lament

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Plea

A

Một lời thỉnh cầu khẩn thiết hoặc nài nỉ

17
Q

Compromise

A

Gây nguy hiểm, làm tổn hại hoặc làm suy yếu

= Endanger = Undermine

18
Q

Insipid

A

Nhạt nhẽo, vô vị; thiếu hương vị, thiếu sức sống hoặc sự thú vị

= Dull = Vapid

19
Q

corruption

A

Hành vi không trung thực hoặc gian lận của những người có quyền lực, đặc biệt là tham nhũng.

= Bribery = Degradation

20
Q

Hinge

A

phụ thuộc hoặc dựa vào một điều gì đó