compound
Làm cho thứ gì đó trở nên tệ hơn
>< Ameliorate
= Aggravate = Exacerbate
prohibitive
(Thường dùng cho giá cả hoặc chi phí) Quá cao, đến mức ngăn cản mọi người mua hoặc sử dụng thứ gì đó.
ngăn cản, cấm
= Exorbitant = Outrageous
Outstrip
Vượt qua hoặc hơn hẳn ai đó/cái gì đó về tốc độ, hiệu suất hoặc thành tích.
>< Be inferior to
= Surpass = Overtake
Stymie
Ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ của ai đó/cái gì đó; gây khó khăn
>< Facilitate
= Hinder = Impede
Behold
Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng
= Observe = Gaze
Repine
Phàn nàn hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì đó; than vãn
Cảm thấy hoặc bày tỏ sự khó chịu về điều gì đó, đặc biệt là sự mất mát hoặc bất hạnh
>< Acquiesce >< Content >< Approve
= Lament = Grieve = Grumble
constrain
Buộc ai đó hoặc cái gì đó phải làm theo một cách nhất định; hạn chế hoặc kìm hãm ai đó/cái gì đó.
Hạn chế sự phát triển, phạm vi hoặc khả năng của cái gì đó
>< Liberate >< Facilitate
= Confine = Restrict = Restrain = Curb
perdicament
Một tình huống khó khăn, không dễ chịu, hoặc khó thoát khỏi
>< Ease >< Boon
= Dilemma = Quandary = Plight
Lambaste
Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách gay gắt, mạnh mẽ
>< Praise >< Extol >< Commend
= Censure = Rebuke = Denounce
impugn
Đặt nghi vấn về sự thật, tính chính trực, hoặc giá trị của một điều gì đó
>< Vindicate >< Corroborate >< Validate
= Contradict = Dispute
Vacillate
Dao động giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; do dự, không kiên quyết
= Hesitate = Oscillate = Dither
mundaneness
Chất lượng hoặc trạng thái của việc bình thường, nhàm chán, không thú vị
>< Novelty >< Extraordinariness
= Tedium = Monotony = Prosaicness
Contemplate
Suy nghĩ sâu sắc và lâu dài về một điều gì đó
>< Overlook
= Ponder = Deliberate = Ruminate
Bruise
Gây ra vết thâm tím trên da hoặc làm tổn thương tinh thần, cảm xúc của ai đó
>< Soothe
= Injury
Carol
Một bài hát vui tươi hoặc bài thánh ca, đặc biệt là bài hát mừng Giáng sinh
>< Lament
Plea
Một lời thỉnh cầu khẩn thiết hoặc nài nỉ
Compromise
Gây nguy hiểm, làm tổn hại hoặc làm suy yếu
= Endanger = Undermine
Insipid
Nhạt nhẽo, vô vị; thiếu hương vị, thiếu sức sống hoặc sự thú vị
= Dull = Vapid
corruption
Hành vi không trung thực hoặc gian lận của những người có quyền lực, đặc biệt là tham nhũng.
= Bribery = Degradation
Hinge
phụ thuộc hoặc dựa vào một điều gì đó