Fleeting
Ngắn ngủi, thoáng qua, phù du
>< Perpetual >< Enduring
= Ephemeral = Transient = Momentary
Equivocal
Mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều nghĩa, lấp lửng
>< Explicit >< Obvious
= Ambiguous = Obscure
Impeccable
Hoàn hảo, không tì vết, không có lỗi
>< Defective >< Flawed
= Irreproachable = Pristine = Unblemished
fickle
Hay thay đổi, không kiên định, thay lòng đổi dạ
>< Resolute >< Staunch
= Capricious = Volatile = Mercurial
Contentious
Gây tranh cãi, hay cãi vã
>< Conciliatory
= Controversial = Argumentative
Cursory
Vội vàng, qua loa, hời hợt
>< Detailed >< Metculous >< Exhaustive >< Thorough
= Superficial = Perfunctory
Reckless
Liều lĩnh, thiếu thận trọng, bất cẩn
>< Cautious >< Circumspect
= Impulsive = Imprudent
Potent
Hùng mạnh, có hiệu lực, có sức ảnh hưởng lớn, mạnh mẽ
= Vigorous = Forceful = Influential
Fierce
Dữ tợn, hung dữ, khốc liệt, mãnh liệt
>< Mild
= Ferocious = Aggressive = Vehement
Vintage
Cổ điển, xưa cũ, có giá trị
= Retro = Antique
Taint
Vết nhơ, sự ô uế, làm hỏng
>< Purify
= Sully = Corrupt = Blemish = Tarnish