muộn
tính từ
late
tắc đường
traffic jam
tuyển sinh
enrollment
tránh (tránh kẹt xe, tránh mưa bão)
động từ
avoid
khối
danh từ
unit
thậm chí
even
Music
Âm nhạc
Chemistry
Hóa học
Vật lý
Physics
Biology
Sinh học
government
Chính phủ
Weight lifting
cử tạ
Compulsory
Bắt buộc
Journey
Jouney across Vietnam
Hành trình
Summer vacation
Nghỉ hè
Build
Xây dựng
Nhận ra
động từ
Realize
Cơ bản
Basic
Nâng cao
Advanced
Sáng lập
động từ
Establish
Phức tạp
tính từ
Complicated
Simple
Đơn giản
Mầm non
Kingdergarten
Trường tiểu học
trường cấp 1
Elementary school