Đọc sách
Reading
Nghe nhạc
Listening to music
Hát
Singing
Nhảy
Dancing
Nấu ăn
Cooking
Chụp ảnh
Taking photo
Du lịch
Traveling
Mua sắm
Shopping
Bơi
Swimming
Xem
Watch
Xem phim
Watching movie
Chơi bóng đá
Play soccer
Chơi game
Playing game
chơi đàn
play musical instrument
fishing
câu cá
fishing
sở thích (noun)
Hobby
thích (verb)
like
sở thích của bạn là gì?
what is your hobby?
Sở thích của em là mua sắm
My hobby is shopping
Anh có thích …. không?
Ex: Anh có thích bơi không?
Do you like swimming?
Anh có biết …… không?
Biết: Know
Ex: Anh có biết hát không?
Do you know how ….?
Ex: Do you know how to sing?