Noon
Buổi trưa
Morning
Buổi sáng
Buổi chiều
Afternoon
Buổi tối
Evening
Thức dậy
wake up
Tập thể dục
Do exercise
Đánh răng
Brush teeth
Rửa mặt
Wash face
Ăn sáng
Have breakfast
Đi học
Go to school
Đi làm
Go to work
Học ở trường
Study at school
Làm việc ở công ty
Work at the company
Ăn trưa
Have lunch
Ngủ trưa
Take a nap
Tập yoga
Do yoga
Về nhà
Go home
Ăn tối
Have dinner
Tắm
Take a shower
Đi ngủ
Go to sleep
Bây giờ là mấy giờ?
Mấy giờ rồi?
What time is it?
Giờ
Hour
Phút
Minute
Hàng ngày
Everyday