Led him to
Khiến a ta
Spectators
Khán giả
Were captured
Bị bắt
Draw with
Hoà
Onlookers
Ng đứng nhìn
Set down
Dc ghi chép lại
Check in
Nhận phòng
Turned up
Xuất hiện
Lost our way
Bị lạc dg
Misplaced her keys
Để mất chìa khoá
In advance
Từ trc
Witnesses
Các nhân chứng
Baseball bat
Chiếc gậy bóng chày
Take it in turns
Lần lượt
Throw the dice
Gieo xúc xắc
Do your best
Cố gắng hết sức mình
Took to
Bắt đầu thích
Beats me
Đánh bại tôi
Solar system
Hệ mặt trời
Satellite
Vệ tinh