Rv Flashcards

(80 cards)

1
Q

Is keen to learn

A

Sẵn lòng học hỏi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

A loaf of bread

A

Một ổ bánh mì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Fare

A

Tiền vé

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Charge an admission fee

A

Thu phí vào cửa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Inhabitants

A

Những cư dân

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Magnificent

A

Tráng lệ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Voyage

A

Chuyến Hải trình

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Reach

A

Tới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Worldwide

A

Trên khắp thế giới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Broaden your hoirizons

A

Mở mang trí thức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Remember to call/remember watching

A

Nhớ gọi lại / nhớ đã xem

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Break into

A

Đột nhập

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Brush up on

A

Trau dồi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

on strike

A

Đình công

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Looking around

A

Dạo quanh/ thăm thú xung quanh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Turned him into a beast

A

Biến anh ta thành quái vật

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

Begged the beast to let

A

Cầu xin con quái thú cho

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Go sightseeing

A

Ngắm cảnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Fasten your seatbelt

A

Thắt dây an toàn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Permission

A

Sự cho phép

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

Coming up with

A

Nghĩ ra/ nảy ra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

Pull in

A

Tấp vào lề

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

Pick me up

A

Đón tôi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

Looked through

A

Nhìn lướt qua

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Catch up with him
Đuổi kịp anh ta
26
Your left-hand side
Phía bên tay trái của bạn
27
Make for
Đi về phía
28
Do athletics
Tham gia môn điền kinh
29
Got through
Vào đến
30
Competing/against
Thi đấu / cạnh tranh
31
Maintenance
Bảo trì
32
Concentrate on
Tập trung vào
33
Be in charge of
Chịu trách nghiệm
34
Stopped us from finishing the game
Ngăn cản ctoi hoàn thành trận đấu
35
Consists of
Bao gồm
36
Allergy
Dị ứng
37
Called of
Hủy bỏ
38
Pitch
Sân bóng đá
39
Golf course
Sân gôn
40
Basketbal court
Sân bóng rổ
41
Bring the meeting forward
Dời cuộc họp sớm hơn
42
Taken to
Bắt đầu quen với
43
Taking up scuba diving
Bắt đầu môn lặn coá bình dưỡng khí
44
In turn
Thay phiên/ lần lượt
45
Siding with
Đứng về phía
46
Burglary
Vụ đột nhập
47
Opponent
Đồi thủ
48
Have a go
Thử xem
49
Put up
Dựng
50
Die of
Chết vì
51
Cure
Chữa khỏi
52
Knoked it down
Phá nó đi
53
Put up with
Chấp nhận/chịu
54
Gone off
Mất hứng thú
55
Defend
Bảo vệ
56
Modifying
Sửa đổi/ cải tiến
57
Occasional shower
Mưa rào thỉnh thoảng
58
Reptile
Bò sát
59
Species
Giống / loài
60
Lightning
Trì
61
Put out
Dập tắt
62
Go out
Tắt
63
Are in danger of
Đang có nguy cơ
64
Becoming extinct
Tuyệt chủng
65
Drop your litter
Xả rác
66
Rescue
Cứu
67
Climate change
Biến đổi khí hậu
68
Is affected
Bị ảnh hưởng
69
Command the ship
Chỉ huy con tàu
70
Grows up
Lớn lên
71
An increase in
Sự gia tăng về
72
An invasion
Sự xâm lược
73
‘Re aware of
Nhận thức dc
74
Qualify
Đạt tiêu chuẩn
75
Damaged
Hư hại
76
Short of cash
Thiếu tiền mặt
77
Led him to
Khiến anh ta
78
Were captured
Bị bắt giữ
79
Spectators
Khán giả ( trên khán đài)
80
Draw with
Cầm hoà