Attemping
Nỗ lực khám phá ra
Work out
Tìm ra
Progress was made
Rất nh tiến bộ đã dc tạo ra
Carrying out
Tiến hành
Object to the new law
Phản đối điều luật mới
Complicated
Phức tạp
On the other hand
Ngược lại/mặt kh
Disapproved of
K đồng tình
Aim to be
Đặt mục tiêu trở thành
Command
Lệnh
Engine
Động cơ
Typical
Điển hình
Impulse
Cảm giác thôi thúc
Impulsion
Có xu hướng
Impulsive
Bốc đồng
Actual
Thực tế
Evolution
Tiến hoá
False teeth
Răng giả
Motors
Động cơ
Machines
Máy móc