Pass out!
Ngất!
Oh my god!
Trời ơi!
In front of
Ở trước
Around
Xung quanh
Yard
Sân
Suit (clothing)
Com lê
Floor (ie: 2nd floor)
Tầng
To finish school/class
Tan học
To study abroad
Du học
Semester
Kỳ học
一边… 一边…
Vừa… vừa…
Luxurious/fancy
Sang trọng/sang chảnh
Like this
Như vậy
Store (n)
Của hàng
Deliver from store to home
Giao hàng tận nhà
Star
Sao
听说
Nghe nói
Beginning
Đầu
At the beginning
Lúc đầu
End
Cuối
Wave (n)
Sóng
To surf
Lướt
Have you ever [done something]
Bao giờ chưa?
Never [done something]
Chưa bao giờ