At what time
Lúc mấy giờ
To grill, grilled
Nướng
Vegetable
Rau
To stir-fry, stir-fried
Xào
Carrot
Cà rốt
Frozen
Đông lạnh
Why
Tại sao
Because
Vì, bởi vì, tại vì
Often
Hay
Or (还是)
Hay
Both
Cả hai
Asia
Châu Á
Potato
Khoai tây
To fry, fried
Rán (north), chiên (south)
To mash, mashed
Nghiền
French fries
Khoai tây chiên
Butter
Bơ
Fat (adj)
Béo
Egg
Trứng
Green onion
Hành
Can (modal verb)
Có thể
Cannot
Không thể
Me too
Anh cũng vậy
Sunny side up egg
Trứng ốp la