Object, physical thing
Đồ vật
Item
Vật dụng
Mobile phone
Điện thoại di động
Landline phone
Điện thoại bàn
To text
Nhắn tin
Laptop (full name)
Máy tính xách tay
Screen (n)
Màn hình
Ticket machine
Máy bán vé
Ticket counter
Quầy bán vé
Some
Một vài
Official (adj)
Chính thức
Pen
Bút
To draw
Vẽ
Ballpoint pen
Bút bi
Pencil
Bút chì
Inspiration
Cảm hứng
Diary
Nhật ký
Reusable waterbottle
Bình nước
Glass, crystal
Thủy tinh
Plastic
Nhựa
To put
Để
Pocket, bag
Túi
Credit
Tín dụng
Bank
Ngân hàng